Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Pegula
23:00
Fils
Tiafoe
20:30
Baez
Hurkacz
00:00
Sakellaridis
Van Assche
17:00
Shimabukuro
Kecmanovic
19:00
Ruzic
Bartunkova
01:00
Landaluce
Bellucci
20:30
9
live
Tất cả
(77)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:45:27
2024
2025
2024
Brasov 2024 • W 35
Bảng đấu
26 tháng 8 — 1 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Tig P.
Bye
PR
Rosca A.
Simion O.
26
64
62
Bouzo Zanotti N.
Sziedat F.
62
75
Bye
16
Craciun G.
10
Samir S.
Bye
Kolb N.
Barbulescu B.
63
75
Hoste Ferrer C.
Szabo B.
64
61
Bye
8
Vargova N.
3
Grammatikopoulou V.
Bye
Q
Anghel A.
Muntean V.
62
60
WC
Dragnea S.
Tatu S.
75
76
8
Bye
14
Bejenaru K.
9
Karatancheva L.
Bye
Q
Ogescu S.
Kazionova E.
64
62
Q
Udvardy L.
Ormaechea P.
76
3
64
Bye
6
Fossa Huergo N.
5
Amariei I.
Bye
Q
Sauciuc A.
Marginean A.
63
61
Q
Todoni C.
Squarcialupi G.
63
61
Bye
12
Guerrero Alvarez E.
13
Fetecau I.
Bye
WC
Sava I.
Cadar E.
75
63
WC
Patru A.
Bojovic J.
61
62
Bye
4
Laskutova K.
7
Popa M.
Bye
Q
Brune Olsen A.
Q
Urso A.
63
46
64
WC
Popa Teiusanu V.
Keller N.
64
61
Bye
11
Gavrila O.
15
Shapatava S.
Bye
Hoedt M.
WC
Filipescu K.
63
61
Q
Puiac A.
Glushkova D.
26
64
61
Bye
2
Oliynykova O.
1
Tig P.
Simion O.
63
61
Sziedat F.
16
Craciun G.
60
64
10
Samir S.
Kolb N.
64
62
Szabo B.
8
Vargova N.
64
62
3
Grammatikopoulou V.
Muntean V.
57
76
6
64
Tatu S.
14
Bejenaru K.
61
9
Karatancheva L.
Kazionova E.
46
64
62
Ormaechea P.
6
Fossa Huergo N.
64
75
5
Amariei I.
Marginean A.
63
64
Q
Todoni C.
12
Guerrero Alvarez E.
63
61
13
Fetecau I.
WC
Sava I.
76
5
62
Bojovic J.
4
Laskutova K.
63
46
63
7
Popa M.
Q
Brune Olsen A.
63
26
64
WC
Popa Teiusanu V.
11
Gavrila O.
76
1
20
15
Shapatava S.
Hoedt M.
Glushkova D.
2
Oliynykova O.
63
63
1
Tig P.
16
Craciun G.
60
75
10
Samir S.
8
Vargova N.
76
7
76
5
3
Grammatikopoulou V.
Tatu S.
63
26
75
Kazionova E.
6
Fossa Huergo N.
64
46
64
5
Amariei I.
12
Guerrero Alvarez E.
36
62
63
13
Fetecau I.
Bojovic J.
46
64
61
Q
Brune Olsen A.
11
Gavrila O.
64
61
15
Shapatava S.
Glushkova D.
63
67
5
64
1
Tig P.
8
Vargova N.
36
61
62
Tatu S.
6
Fossa Huergo N.
60
63
5
Amariei I.
Bojovic J.
61
64
11
Gavrila O.
15
Shapatava S.
46
75
64
8
Vargova N.
6
Fossa Huergo N.
26
64
64
5
Amariei I.
11
Gavrila O.
62
61
8
Vargova N.
11
Gavrila O.
60
76
5
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,188 $
Vòng 1
1 Điểm • 107 $
1
Tig P.
BYE
PR
Rosca A.
Simion O.
Bouzo Zanotti N.
Sziedat F.
BYE
16
Craciun G.
10
Samir S.
BYE
Kolb N.
Barbulescu B.
Hoste Ferrer C.
Szabo B.
BYE
8
Vargova N.
3
Grammatikopoulou V.
BYE
Q
Anghel A.
Muntean V.
WC
Dragnea S.
Tatu S.
BYE
14
Bejenaru K.
9
Karatancheva L.
BYE
Q
Ogescu S.
Kazionova E.
Q
Udvardy L.
Ormaechea P.
BYE
6
Fossa Huergo N.
5
Amariei I.
BYE
Q
Sauciuc A.
Marginean A.
Q
Todoni C.
Squarcialupi G.
BYE
12
Guerrero Alvarez E.
13
Fetecau I.
BYE
WC
Sava I.
Cadar E.
WC
Patru A.
Bojovic J.
BYE
4
Laskutova K.
7
Popa M.
BYE
Q
Brune Olsen A.
Q
Urso A.
WC
Popa Teiusanu V.
Keller N.
BYE
11
Gavrila O.
15
Shapatava S.
BYE
Hoedt M.
WC
Filipescu K.
Q
Puiac A.
Glushkova D.
BYE
2
Oliynykova O.
Vòng 2
2 Điểm • 244 $
Tig
Simion
26 64 62
Sziedat
62 75
Craciun
Samir
Kolb
63 75
Szabo
64 61
Vargova
Grammatikopoulou
Muntean
62 60
Tatu
75 76
8
Bejenaru
Karatancheva
Kazionova
64 62
Ormaechea
76
3
64
Fossa Huergo
Amariei
Marginean
63 61
Todoni
63 61
Guerrero Alvarez
Fetecau
Sava
75 63
Bojovic
61 62
Laskutova
Popa
Brune Olsen
63 46 64
Popa Teiusanu
64 61
Gavrila
Shapatava
Hoedt
63 61
Glushkova
26 64 61
Oliynykova
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Tig
63 61
Craciun
60 64
Samir
64 62
Vargova
64 62
Grammatikopoulou
57 76
6
64
Tatu
61 ab
Kazionova
46 64 62
Fossa Huergo
64 75
Amariei
63 64
Guerrero Alvarez
63 61
Fetecau
76
5
62
Bojovic
63 46 63
Brune Olsen
63 26 64
Gavrila
76
1
20 ab
Shapatava
Forfait
Glushkova
63 63
Tứ kết
8 Điểm • 617 $
Tig
60 75
Vargova
76
7
76
5
Tatu
63 26 75
Fossa Huergo
64 46 64
Amariei
36 62 63
Bojovic
46 64 61
Gavrila
64 61
Shapatava
63 67
5
64
Bán kết
14 Điểm • 1,001 $
Vargova
36 61 62
Fossa Huergo
60 63
Amariei
61 64
Gavrila
46 75 64
Chung kết
23 Điểm • 1,684 $
Vargova
26 64 64
Gavrila
62 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,188 $
Vargova
60 76
5
Romania
x23
Tây Ban Nha
x3
Argentina
x2
Bulgaria
x2
Ý
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Romania
x13
Argentina
x2
Bulgaria
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Romania
x5
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Romania
x3
Argentina
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Romania
x2
Argentina
x1
Slovakia
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,188 $
Chung kết
23 Điểm
1,684 $
Bán kết
14 Điểm
1,001 $
Tứ kết
8 Điểm
617 $
Vòng 3
4 Điểm
408 $
Vòng 2
2 Điểm
244 $
Vòng 1
1 Điểm
107 $
Têtes de séries
1
Tig P
Tứ kết
2
Oliynykova O
Vòng 2
3
Grammatikopoulou V
Vòng 3
4
Laskutova K
Vòng 2
5
Amariei I
Bán kết
6
Fossa Huergo N
Bán kết
7
Popa M
Vòng 2
8
Vargova N
Tin tức khác
Qui est Tiafoe, l'Américain qui veut priver Fils du titre à Cincinnati ?
Arthur Millot
23/08/2026, 14:33
Alcaraz sắp tái xuất US Open: Tennis TV 'xoa dịu' nỗi mong chờ với 20 phút highlight đỉnh cao
Arthur Millot
23/08/2026, 14:16
Sinner absent, Alcaraz back: Can Zverev still afford mistakes at the US Open?
Arthur Millot
23/08/2026, 14:00
Cha Novak Djokovic: 'Họ khó chịu khi phải thừa nhận điều đó'
Arthur Millot
23/08/2026, 13:43