Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Royer
Tsitsipas
00
3
15
3
Kopriva
Halys
40
3
30
3
Bejlek
Pliskova
30
6
00
0
Wong
Altmaier
40
5
40
1
Bartunkova
Charaeva
15
1
30
3
Shimabukuro
Hurkacz
00
2
00
6
Jacquet
Vallejo
15
2
15
5
16
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:42:16
2024
2024
2023
2022
Braunschweig 2024 • W 35
Bảng đấu
20 — 25 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kraus S.
Bartone K.
60
62
LL
Ekshibarova V.
Iliev S.
64
76
1
Q
Trklja N.
Sema E.
75
76
4
Q
Vanik J.
8
Middendorf J.
63
63
3
Ambrosio S.
Dal S.
63
76
3
Q
Klasen A.
Szabanin N.
75
63
Kozaki F.
Guth M.
64
64
Q
Voracek E.
6
Park S.
76
2
62
5
Gorgodze E.
WC
Daems J.
64
61
Q
Praefke P.
Meyer Auf Der Heide L.
61
63
Yamazaki I.
Q
Schädel L.
62
62
Q
Brockmann T.
4
Buyukakcay C.
76
7
76
7
7
Vismane D.
WC
Greiner S.
63
63
WC
Bennemann E.
WC
Steiner V.
57
64
63
Wirges A.
Hindova D.
62
63
Q
Semenova A.
2
Melnikova M.
62
62
1
Kraus S.
Iliev S.
61
61
Sema E.
8
Middendorf J.
75
75
3
Ambrosio S.
Szabanin N.
51
Kozaki F.
Q
Voracek E.
61
46
75
5
Gorgodze E.
Meyer Auf Der Heide L.
36
75
63
Yamazaki I.
Q
Brockmann T.
57
61
61
7
Vismane D.
WC
Bennemann E.
76
4
62
Wirges A.
2
Melnikova M.
62
63
1
Kraus S.
Sema E.
64
61
3
Ambrosio S.
Q
Voracek E.
76
4
75
Meyer Auf Der Heide L.
Yamazaki I.
63
64
WC
Bennemann E.
2
Melnikova M.
64
64
1
Kraus S.
3
Ambrosio S.
46
62
62
Meyer Auf Der Heide L.
2
Melnikova M.
63
64
1
Kraus S.
2
Melnikova M.
63
36
61
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Kraus S.
Bartone K.
LL
Ekshibarova V.
Iliev S.
Q
Trklja N.
Sema E.
Q
Vanik J.
8
Middendorf J.
3
Ambrosio S.
Dal S.
Q
Klasen A.
Szabanin N.
Kozaki F.
Guth M.
Q
Voracek E.
6
Park S.
5
Gorgodze E.
WC
Daems J.
Q
Praefke P.
Meyer Auf Der Heide L.
Yamazaki I.
Q
Schädel L.
Q
Brockmann T.
4
Buyukakcay C.
7
Vismane D.
WC
Greiner S.
WC
Bennemann E.
WC
Steiner V.
Wirges A.
Hindova D.
Q
Semenova A.
2
Melnikova M.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Kraus
60 62
Iliev
64 76
1
Sema
75 76
4
Middendorf
63 63
Ambrosio
63 76
3
Szabanin
75 63
Kozaki
64 64
Voracek
76
2
62
Gorgodze
64 61
Meyer Auf Der Heide
61 63
Yamazaki
62 62
Brockmann
76
7
76
7
Vismane
63 63
Bennemann
57 64 63
Wirges
62 63
Melnikova
62 62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Kraus
61 61
Sema
75 75
Ambrosio
51 ab
Voracek
61 46 75
Meyer Auf Der Heide
36 75 63
Yamazaki
57 61 61
Bennemann
76
4
62
Melnikova
62 63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Kraus
64 61
Ambrosio
76
4
75
Meyer Auf Der Heide
63 64
Melnikova
64 64
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Kraus
46 62 62
Melnikova
63 64
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Kraus
63 36 61
Đức
x16
Nhật Bản
x3
Latvia
x2
Nga
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x6
Nhật Bản
x3
Áo
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Đức
x3
Nhật Bản
x2
Áo
x1
Ý
x1
Nga
x1
Áo
x1
Đức
x1
Ý
x1
Nga
x1
Áo
x1
Nga
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Kraus S
2
Melnikova M
Chung kết
3
Ambrosio S
Bán kết
4
Buyukakcay C
Vòng 1
5
Gorgodze E
Vòng 2
6
Park S
Vòng 1
7
Vismane D
Vòng 2
8
Middendorf J
Vòng 2
Tin tức khác
Swiatek thắng Rybakina 6-2, 6-3 tại chung kết Toronto: 'Cô ấy có lẽ giỏi hơn chúng tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 13:54
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Toronto đảo lộn cuộc đua WTA Finals: Swiatek bứt phá, Rybakina chiếm ngôi đầu
Clément Gehl
14/08/2026, 12:56
Medvedev thử nghiệm cựu tay vợt Golubev trước Cincinnati và US Open: Vesnina tin 'sẽ tạo bầu không khí tích cực'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:43