Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Galan
Gomez
00
5
2
00
7
2
McCabe
Zamora
00
6
3
00
4
4
Van Assche
Lajovic
Sắp
4
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
22:01:08
2017
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
Brest 2017 • ATP CH 125
Bảng đấu
23 — 29 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Medvedev D.
SE
Donati M.
46
61
63
Bonzi B.
De Greef A.
46
75
63
Hanfmann Y.
Bourgue M.
36
64
64
Maden Y.
5
Jaziri M.
76
4
64
3
Gombos N.
WC
Moutet C.
46
64
61
Q
Marchenko I.
Q
Lamasine T.
75
63
Alt
Sakharov G.
WC
Guez D.
62
64
WC
Blancaneaux G.
6
Djere L.
64
36
61
7
Kuznetsov A.
SE
Tsitsipas S.
61
63
Ignatik U.
Caruso S.
64
61
Vatutin A.
Giannessi A.
46
62
61
Q
Arnaboldi A.
4
Chardy J.
63
62
8
Berrettini M.
Kravchuk K.
64
46
76
3
LL
Mina G.
WC
Humbert U.
36
76
3
62
Setkic A.
Vanni L.
26
76
6
64
Q
Reuter Y.
2
Copil M.
63
64
1
Medvedev D.
Bonzi B.
64
36
76
2
Bourgue M.
Maden Y.
64
62
WC
Moutet C.
Q
Lamasine T.
64
67
6
63
Alt
Sakharov G.
6
Djere L.
46
62
62
SE
Tsitsipas S.
Caruso S.
63
63
Giannessi A.
4
Chardy J.
61
61
8
Berrettini M.
WC
Humbert U.
63
60
Vanni L.
2
Copil M.
76
2
61
1
Medvedev D.
Maden Y.
76
1
64
WC
Moutet C.
Alt
Sakharov G.
63
61
SE
Tsitsipas S.
4
Chardy J.
76
5
64
WC
Humbert U.
2
Copil M.
64
64
Maden Y.
WC
Moutet C.
46
76
2
64
SE
Tsitsipas S.
2
Copil M.
76
2
76
3
WC
Moutet C.
SE
Tsitsipas S.
62
76
8
Nhà vô địch
110 Điểm
•
15,270 €
Vòng 1
1,100 €
1
Medvedev D.
SE
Donati M.
Bonzi B.
De Greef A.
Hanfmann Y.
Bourgue M.
Maden Y.
5
Jaziri M.
3
Gombos N.
WC
Moutet C.
Q
Marchenko I.
Q
Lamasine T.
Alt
Sakharov G.
WC
Guez D.
WC
Blancaneaux G.
6
Djere L.
7
Kuznetsov A.
SE
Tsitsipas S.
Ignatik U.
Caruso S.
Vatutin A.
Giannessi A.
Q
Arnaboldi A.
4
Chardy J.
8
Berrettini M.
Kravchuk K.
LL
Mina G.
WC
Humbert U.
Setkic A.
Vanni L.
Q
Reuter Y.
2
Copil M.
Vòng 1/8
9 Điểm • 1,820 €
Medvedev
46 61 63
Bonzi
46 75 63
Bourgue
36 64 64
Maden
76
4
64
Moutet
46 64 61
Lamasine
75 63
Sakharov
62 64
Djere
64 36 61
Tsitsipas
61 63
Caruso
64 61
Giannessi
46 62 61
Chardy
63 62
Berrettini
64 46 76
3
Humbert
36 76
3
62
Vanni
26 76
6
64
Copil
63 64
Tứ kết
20 Điểm • 3,090 €
Medvedev
64 36 76
2
Maden
64 62
Moutet
64 67
6
63
Sakharov
46 62 62
Tsitsipas
63 63
Chardy
61 61
Humbert
63 60
Copil
76
2
61
Bán kết
40 Điểm • 5,320 €
Maden
76
1
64
Moutet
63 61
Tsitsipas
76
5
64
Copil
64 64
Chung kết
65 Điểm • 8,990 €
Moutet
46 76
2
64
Tsitsipas
76
2
76
3
Nhà vô địch
110 Điểm • 15,270 €
Moutet
62 76
8
Pháp
x10
Ý
x6
Nga
x4
Bỉ
x2
Đức
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Hy Lạp
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Pháp
x7
Ý
x4
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Romania
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Pháp
x4
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Romania
x1
Nga
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Romania
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
110 Điểm
15,270 €
Chung kết
65 Điểm
8,990 €
Bán kết
40 Điểm
5,320 €
Tứ kết
20 Điểm
3,090 €
Vòng 2
9 Điểm
1,820 €
Vòng 1
0 Điểm
1,100 €
Têtes de séries
1
Medvedev D
Tứ kết
2
Copil M
Bán kết
3
Gombos N
Vòng 1
4
Chardy J
Tứ kết
5
Jaziri M
Vòng 1
6
Djere L
Vòng 2
7
Kuznetsov A
Vòng 1
8
Berrettini M
Vòng 2
Tin tức khác
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Zverev: 'Djokovic có thể ở top 5 thêm 2-3 năm nữa'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:06
Quảng cáo