Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Eala
16:00
Fritz
Jódar
18:30
Quevedo
Samson
40
2
40
0
Berrettini
Navone
16:30
Munar
Hijikata
15:00
Bonzi
Hanfmann
23:30
Van Assche
Droguet
18:00
20
live
Tất cả
(115)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:01:32
2024
2026
2025
2024
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Brisbane 2024 • WTA 500
— Bảng đấu
1 — 7 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
Bronzetti L.
Krueger A.
64
75
Q
Baptiste H.
Collins D.
61
46
63
Bye
15
Zhu L.
9
Linette M.
Bye
Bucsa C.
Minnen G.
57
63
61
Bogdan A.
Kostyuk M.
46
63
63
Bye
5
Kasatkina D.
3
Ostapenko J.
Bye
Stearns P.
Giorgi C.
57
62
63
WC
Osaka N.
Korpatsch T.
63
76
9
Bye
16
Pliskova K.
12
Kalinina A.
Bye
Q
Sönmez Z.
Burel C.
64
62
Kalinskaya A.
Pera B.
62
61
Bye
8
Azarenka V.
7
Alexandrova E.
Bye
Q
Riera J.
Tomova V.
62
64
Noskova L.
Q
Babos T.
57
76
8
76
2
Bye
10
Cirstea S.
14
Kenin S.
Bye
WC
Rodionova A.
Trevisan M.
63
62
Shnaider D.
Andreeva M.
62
63
Bye
4
Samsonova L.
6
Kudermetova V.
Bye
Schmiedlova A.
Dolehide C.
36
64
62
WC
Saville D.
Q
Yastremska D.
60
64
Bye
11
Potapova A.
13
Mertens E.
Bye
Siniakova K.
Stephens S.
75
63
WC
Birrell K.
Q
Gadecki O.
46
60
64
Bye
2
Rybakina E.
1
Sabalenka A.
Bronzetti L.
63
60
Collins D.
15
Zhu L.
16
63
76
7
9
Linette M.
Bucsa C.
63
75
Kostyuk M.
5
Kasatkina D.
63
64
3
Ostapenko J.
Giorgi C.
61
64
WC
Osaka N.
16
Pliskova K.
36
76
4
64
12
Kalinina A.
Burel C.
64
61
Kalinskaya A.
8
Azarenka V.
61
76
8
7
Alexandrova E.
Q
Riera J.
63
64
Noskova L.
10
Cirstea S.
64
46
64
14
Kenin S.
WC
Rodionova A.
75
76
7
Andreeva M.
4
Samsonova L.
62
61
6
Kudermetova V.
Schmiedlova A.
62
63
WC
Saville D.
11
Potapova A.
64
36
64
13
Mertens E.
Stephens S.
26
61
63
Q
Gadecki O.
2
Rybakina E.
64
61
1
Sabalenka A.
15
Zhu L.
61
60
9
Linette M.
5
Kasatkina D.
64
62
3
Ostapenko J.
16
Pliskova K.
62
46
63
Burel C.
8
Azarenka V.
75
62
Q
Riera J.
Noskova L.
61
67
4
63
WC
Rodionova A.
Andreeva M.
61
61
6
Kudermetova V.
11
Potapova A.
75
67
7
64
13
Mertens E.
2
Rybakina E.
61
60
1
Sabalenka A.
5
Kasatkina D.
61
64
3
Ostapenko J.
8
Azarenka V.
63
36
75
Noskova L.
Andreeva M.
75
63
11
Potapova A.
2
Rybakina E.
61
1
Sabalenka A.
8
Azarenka V.
62
64
Noskova L.
2
Rybakina E.
63
62
1
Sabalenka A.
2
Rybakina E.
60
63
Nhà vô địch
500 Điểm
•
220,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 12,200 $
1
Sabalenka A.
BYE
Bronzetti L.
Krueger A.
Q
Baptiste H.
Collins D.
BYE
15
Zhu L.
9
Linette M.
BYE
Bucsa C.
Minnen G.
Bogdan A.
Kostyuk M.
BYE
5
Kasatkina D.
3
Ostapenko J.
BYE
Stearns P.
Giorgi C.
WC
Osaka N.
Korpatsch T.
BYE
16
Pliskova K.
12
Kalinina A.
BYE
Q
Sönmez Z.
Burel C.
Kalinskaya A.
Pera B.
BYE
8
Azarenka V.
7
Alexandrova E.
BYE
Q
Riera J.
Tomova V.
Noskova L.
Q
Babos T.
BYE
10
Cirstea S.
14
Kenin S.
BYE
WC
Rodionova A.
Trevisan M.
Shnaider D.
Andreeva M.
BYE
4
Samsonova L.
6
Kudermetova V.
BYE
Schmiedlova A.
Dolehide C.
WC
Saville D.
Q
Yastremska D.
BYE
11
Potapova A.
13
Mertens E.
BYE
Siniakova K.
Stephens S.
WC
Birrell K.
Q
Gadecki O.
BYE
2
Rybakina E.
Vòng 2
32 Điểm • 14,000 $
Sabalenka
Bronzetti
64 75
Collins
61 46 63
Zhu
Linette
Bucsa
57 63 61
Kostyuk
46 63 63
Kasatkina
Ostapenko
Giorgi
57 62 63
Osaka
63 76
9
Pliskova
Kalinina
Burel
64 62
Kalinskaya
62 61
Azarenka
Alexandrova
Riera
62 64
Noskova
57 76
8
76
2
Cirstea
Kenin
Rodionova
63 62
Andreeva
62 63
Samsonova
Kudermetova
Schmiedlova
36 64 62
Saville
60 64
Potapova
Mertens
Stephens
75 63
Gadecki
46 60 64
Rybakina
Vòng 1/8
60 Điểm • 20,400 $
Sabalenka
63 60
Zhu
16 63 76
7
Linette
63 75
Kasatkina
63 64
Ostapenko
61 64
Pliskova
36 76
4
64
Burel
64 61
Azarenka
61 76
8
Riera
63 64
Noskova
64 46 64
Rodionova
75 76
7
Andreeva
62 61
Kudermetova
62 63
Potapova
64 36 64
Mertens
26 61 63
Rybakina
64 61
Tứ kết
108 Điểm • 38,000 $
Sabalenka
61 60
Kasatkina
64 62
Ostapenko
62 46 63
Azarenka
75 62
Noskova
61 67
4
63
Andreeva
61 61
Potapova
75 67
7
64
Rybakina
61 60
Bán kết
195 Điểm • 79,000 $
Sabalenka
61 64
Azarenka
63 36 75
Noskova
75 63
Rybakina
61 ab
Chung kết
325 Điểm • 135,000 $
Sabalenka
62 64
Rybakina
63 62
Nhà vô địch
500 Điểm • 220,000 $
Rybakina
60 63
Hoa Kỳ
x8
Nga
x6
Úc
x5
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Ukraine
x3
Bỉ
x2
Belarus
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Nga
x5
Úc
x4
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Úc
x2
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Belarus
x2
Úc
x1
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Nga
x1
Belarus
x2
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Belarus
x1
Kazakhstan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
220,000 $
Chung kết
325 Điểm
135,000 $
Bán kết
195 Điểm
79,000 $
Tứ kết
108 Điểm
38,000 $
Vòng 3
60 Điểm
20,400 $
Vòng 2
32 Điểm
14,000 $
Vòng 1
1 Điểm
12,200 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Chung kết
2
Rybakina E
3
Ostapenko J
Tứ kết
4
Samsonova L
Vòng 2
5
Kasatkina D
Tứ kết
6
Kudermetova V
Vòng 3
7
Alexandrova E
Vòng 2
8
Azarenka V
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
VALAZ
43
Điểm
2
labbe
40
Điểm
3
Alycia
40
Điểm
4
HoneyB
40
Điểm
5
ud495867
38
Điểm
Tin tức khác
HLV của Arthur Gea sau chức vô địch Los Cabos: 'Không có niềm vui, không thể trụ lâu'
Arthur Millot
02/08/2026, 13:20
Diane Parry là tay vợt Pháp duy nhất trong Top 100 WTA từ thứ Hai
Arthur Millot
02/08/2026, 12:35
Chỉ 8 ngày, 3 tay vợt Pháp vô địch ATP, sánh ngang thành tích 18 tháng
Arthur Millot
02/08/2026, 12:24
Sinner hay Alcaraz? Tabilo: 'Sinner là một robot, Alcaraz có sức mạnh phi thường'
Arthur Millot
02/08/2026, 11:51
Quảng cáo