Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Van Assche
Lajovic
15:30
Cuenin
Derepasko
00
6
2
00
0
1
Halys
Bu
17:00
17
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:24:26
2024
2026
2025
2024
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Brisbane 2024 • ATP 250
Bảng đấu
31 tháng 12 — 7 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rune H.
Purcell M.
46
64
62
Van Assche L.
Shevchenko A.
63
62
Wolf J.
Q
Duckworth J.
63
64
Hanfmann Y.
5
Korda S.
75
64
3
Shelton B.
Safiullin R.
63
67
5
63
Popyrin A.
O'Connell C.
64
67
5
76
4
Arnaldi M.
Fucsovics M.
67
5
64
76
7
Q
Klein L.
6
Baez S.
46
63
64
8
Karatsev A.
WC
Kubler J.
64
67
4
Q
Thiem D.
WC
Nadal R.
75
61
Thompson J.
Vukic A.
63
62
Q
Michelsen A.
4
Humbert U.
64
64
7
Etcheverry T.
Q
Machac T.
67
5
75
76
1
Kokkinakis T.
WC
Hijikata R.
76
8
62
Q
Tu L.
Altmaier D.
76
5
76
4
Murray A.
2
Dimitrov G.
46
75
62
1
Rune H.
Shevchenko A.
64
57
62
Q
Duckworth J.
Hanfmann Y.
46
61
76
2
Safiullin R.
Popyrin A.
67
9
64
76
3
Arnaldi M.
Q
Klein L.
64
36
75
WC
Kubler J.
WC
Nadal R.
61
62
Thompson J.
4
Humbert U.
Q
Machac T.
WC
Hijikata R.
57
62
76
4
Altmaier D.
2
Dimitrov G.
61
62
1
Rune H.
Q
Duckworth J.
62
76
6
Safiullin R.
Arnaldi M.
76
4
62
WC
Nadal R.
Thompson J.
57
76
6
63
WC
Hijikata R.
2
Dimitrov G.
61
64
1
Rune H.
Safiullin R.
64
76
7
Thompson J.
2
Dimitrov G.
63
75
1
Rune H.
2
Dimitrov G.
76
5
64
Nhà vô địch
250 Điểm
•
97,335 $
Vòng 1
6,530 $
1
Rune H.
Purcell M.
Van Assche L.
Shevchenko A.
Wolf J.
Q
Duckworth J.
Hanfmann Y.
5
Korda S.
3
Shelton B.
Safiullin R.
Popyrin A.
O'Connell C.
Arnaldi M.
Fucsovics M.
Q
Klein L.
6
Baez S.
8
Karatsev A.
WC
Kubler J.
Q
Thiem D.
WC
Nadal R.
Thompson J.
Vukic A.
Q
Michelsen A.
4
Humbert U.
7
Etcheverry T.
Q
Machac T.
Kokkinakis T.
WC
Hijikata R.
Q
Tu L.
Altmaier D.
Murray A.
2
Dimitrov G.
Vòng 1/8
25 Điểm • 10,965 $
Rune
46 64 62
Shevchenko
63 62
Duckworth
63 64
Hanfmann
75 64
Safiullin
63 67
5
63
Popyrin
64 67
5
76
4
Arnaldi
67
5
64 76
7
Klein
46 63 64
Kubler
64 67
4
Nadal
75 61
Thompson
63 62
Humbert
64 64
Machac
67
5
75 76
1
Hijikata
76
8
62
Altmaier
76
5
76
4
Dimitrov
46 75 62
Tứ kết
50 Điểm • 18,705 $
Rune
64 57 62
Duckworth
46 61 76
2
Safiullin
67
9
64 76
3
Arnaldi
64 36 75
Nadal
61 62
Thompson
Forfait
Hijikata
57 62 76
4
Dimitrov
61 62
Bán kết
100 Điểm • 33,090 $
Rune
62 76
6
Safiullin
76
4
62
Thompson
57 76
6
63
Dimitrov
61 64
Chung kết
165 Điểm • 56,650 $
Rune
64 76
7
Dimitrov
63 75
Nhà vô địch
250 Điểm • 97,335 $
Dimitrov
76
5
64
Úc
x10
Hoa Kỳ
x4
Argentina
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Nga
x2
Áo
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Úc
x5
Đức
x2
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Úc
x3
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Nga
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Nga
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
97,335 $
Chung kết
165 Điểm
56,650 $
Bán kết
100 Điểm
33,090 $
Tứ kết
50 Điểm
18,705 $
Vòng 2
25 Điểm
10,965 $
Vòng 1
0 Điểm
6,530 $
Têtes de séries
1
Rune H
Chung kết
2
Dimitrov G
3
Shelton B
Vòng 1
4
Humbert U
Vòng 2
5
Korda S
Vòng 1
6
Baez S
Vòng 1
7
Etcheverry T
Vòng 1
8
Karatsev A
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
KisaKwaK
29
Điểm
2
yoshi
28
Điểm
3
Paulo013
26
Điểm
4
Doro44
26
Điểm
5
mamion
26
Điểm
Tin tức khác
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54
Federer mất danh hiệu tỷ phú sau sự sụt giảm của cổ phiếu On
Arthur Millot
12/08/2026, 07:41
Shelton: 'Jodar sẽ sớm lọt vào top 10'
Arthur Millot
12/08/2026, 07:35
Arthur Fils bị Jodar loại ở Montreal nhưng vẫn lạc quan: « Thành thật, tôi thấy yên tâm »
Arthur Millot
12/08/2026, 06:32