Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sönmez
Gauff
00
2
40
3
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Zverev
Sonego
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
Sắp
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
2
live
Tất cả
(124)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:35:00
2018
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Bucarest 2018 • WTA 250
Bảng đấu
16 — 22 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sevastova A.
Jakupovic D.
46
62
76
1
Duque-Mariño M.
Rus A.
62
64
Bonaventure Y.
Zanevska M.
76
5
61
Q
Buyukakcay C.
5
Cirstea S.
63
63
3
Begu I.
Jabeur O.
62
61
Zvonareva V.
Alexandrova E.
61
62
Tomova V.
Q
Bara I.
64
75
WC
Ruse E.
8
Hercog P.
26
62
63
6
Bogdan A.
Schmiedlova A.
46
76
4
75
Siegemund L.
Paolini J.
64
60
Q
Liu C.
WC
Rosca A.
46
63
64
Q
Sramkova R.
4
Martic P.
62
64
7
Parmentier P.
Dulgheru A.
26
61
64
WC
Bulgaru M.
Wang Y.
61
63
Zidansek T.
Peterson R.
75
60
Kovinic D.
2
Buzarnescu M.
62
64
1
Sevastova A.
Rus A.
61
75
Zanevska M.
5
Cirstea S.
62
75
Jabeur O.
Zvonareva V.
62
62
Q
Bara I.
8
Hercog P.
75
62
Schmiedlova A.
Siegemund L.
64
36
62
Q
Liu C.
4
Martic P.
62
67
5
64
7
Parmentier P.
Wang Y.
76
30
Zidansek T.
2
Buzarnescu M.
63
75
1
Sevastova A.
5
Cirstea S.
36
63
62
Jabeur O.
8
Hercog P.
63
61
Siegemund L.
4
Martic P.
75
46
64
Wang Y.
2
Buzarnescu M.
76
4
63
1
Sevastova A.
8
Hercog P.
61
4
Martic P.
2
Buzarnescu M.
64
64
1
Sevastova A.
4
Martic P.
76
4
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
43,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,925 $
1
Sevastova A.
Jakupovic D.
Duque-Mariño M.
Rus A.
Bonaventure Y.
Zanevska M.
Q
Buyukakcay C.
5
Cirstea S.
3
Begu I.
Jabeur O.
Zvonareva V.
Alexandrova E.
Tomova V.
Q
Bara I.
WC
Ruse E.
8
Hercog P.
6
Bogdan A.
Schmiedlova A.
Siegemund L.
Paolini J.
Q
Liu C.
WC
Rosca A.
Q
Sramkova R.
4
Martic P.
7
Parmentier P.
Dulgheru A.
WC
Bulgaru M.
Wang Y.
Zidansek T.
Peterson R.
Kovinic D.
2
Buzarnescu M.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,310 $
Sevastova
46 62 76
1
Rus
62 64
Zanevska
76
5
61
Cirstea
63 63
Jabeur
62 61
Zvonareva
61 62
Bara
64 75
Hercog
26 62 63
Schmiedlova
46 76
4
75
Siegemund
64 60
Liu
46 63 64
Martic
62 64
Parmentier
26 61 64
Wang
61 63
Zidansek
75 60
Buzarnescu
62 64
Tứ kết
60 Điểm • 5,900 $
Sevastova
61 75
Cirstea
62 75
Jabeur
62 62
Hercog
75 62
Siegemund
64 36 62
Martic
62 67
5
64
Wang
76
0
30 ab
Buzarnescu
63 75
Bán kết
110 Điểm • 11,300 $
Sevastova
36 63 62
Hercog
63 61
Martic
75 46 64
Buzarnescu
76
4
63
Chung kết
180 Điểm • 21,400 $
Sevastova
61 ab
Martic
64 64
Nhà vô địch
280 Điểm • 43,000 $
Sevastova
76
4
62
Romania
x9
Slovenia
x3
Bỉ
x2
Nga
x2
Slovakia
x2
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Hà Lan
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x3
Slovenia
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x2
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Croatia
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Croatia
x1
Latvia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
43,000 $
Chung kết
180 Điểm
21,400 $
Bán kết
110 Điểm
11,300 $
Tứ kết
60 Điểm
5,900 $
Vòng 2
30 Điểm
3,310 $
Vòng 1
1 Điểm
1,925 $
Têtes de séries
1
Sevastova A
2
Buzarnescu M
Bán kết
3
Begu I
Vòng 1
4
Martic P
Chung kết
5
Cirstea S
Tứ kết
6
Bogdan A
Vòng 1
7
Parmentier P
Vòng 2
8
Hercog P
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
mahuyon
29
Điểm
2
ud4217
27
Điểm
3
Dioudy
27
Điểm
4
AndroidTennis
26
Điểm
5
Oarg
26
Điểm
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38
Quảng cáo