Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Cecchinato
Forti
00
6
1
00
1
1
Harris
Fenty
40
A
Searle
Rottgering
00
1
00
1
23
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
16:18:00
2009
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Budapest 2009 • WTA 250
Bảng đấu
6 — 12 tháng 7
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Schnyder P.
Petkovic A.
76
3
63
Dominguez Lino L.
Camerin M.
46
60
61
LL
Jurikova L.
Volodko K.
63
16
64
Niculescu M.
5
Kleybanova A.
60
63
3
Bammer S.
Koukalova K.
62
63
Pironkova T.
Gallovits-Hall E.
75
62
Lapushchenkova A.
Koryttseva M.
64
62
Q
Martic P.
8
Safarova L.
76
5
60
7
Errani S.
Q
Bacsinszky T.
57
64
60
Mayr-Achleitner P.
Q
Chakhnashvili M.
60
75
Garbin T.
Q
Fichman S.
61
64
WC
Marosi K.
4
Szavay A.
61
61
6
Bondarenko A.
Sprem K.
46
75
61
Olaru R.
WC
Arn G.
62
62
LL
Begu I.
Peer S.
61
46
64
Voskoboeva G.
2
Cornet A.
63
61
1
Schnyder P.
Camerin M.
63
62
Volodko K.
5
Kleybanova A.
46
64
64
3
Bammer S.
Gallovits-Hall E.
46
75
62
Koryttseva M.
Q
Martic P.
63
62
Q
Bacsinszky T.
Mayr-Achleitner P.
06
63
64
Garbin T.
4
Szavay A.
76
2
57
75
6
Bondarenko A.
Olaru R.
64
46
64
Peer S.
2
Cornet A.
62
60
1
Schnyder P.
5
Kleybanova A.
57
75
62
Gallovits-Hall E.
Q
Martic P.
63
76
6
Q
Bacsinszky T.
4
Szavay A.
62
63
6
Bondarenko A.
Peer S.
75
61
1
Schnyder P.
Gallovits-Hall E.
62
64
4
Szavay A.
6
Bondarenko A.
61
62
1
Schnyder P.
4
Szavay A.
26
64
62
Nhà vô địch
280 Điểm
•
37,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,725 $
1
Schnyder P.
Petkovic A.
Dominguez Lino L.
Camerin M.
LL
Jurikova L.
Volodko K.
Niculescu M.
5
Kleybanova A.
3
Bammer S.
Koukalova K.
Pironkova T.
Gallovits-Hall E.
Lapushchenkova A.
Koryttseva M.
Q
Martic P.
8
Safarova L.
7
Errani S.
Q
Bacsinszky T.
Mayr-Achleitner P.
Q
Chakhnashvili M.
Garbin T.
Q
Fichman S.
WC
Marosi K.
4
Szavay A.
6
Bondarenko A.
Sprem K.
Olaru R.
WC
Arn G.
LL
Begu I.
Peer S.
Voskoboeva G.
2
Cornet A.
Vòng 1/8
30 Điểm • 2,950 $
Schnyder
76
3
63
Camerin
46 60 61
Volodko
63 16 64
Kleybanova
60 63
Bammer
62 63
Gallovits-Hall
75 62
Koryttseva
64 62
Martic
76
5
60
Bacsinszky
57 64 60
Mayr-Achleitner
60 75
Garbin
61 64
Szavay
61 61
Bondarenko
46 75 61
Olaru
62 62
Peer
61 46 64
Cornet
63 61
Tứ kết
70 Điểm • 5,340 $
Schnyder
63 62
Kleybanova
46 64 64
Gallovits-Hall
46 75 62
Martic
63 62
Bacsinszky
06 63 64
Szavay
76
2
57 75
Bondarenko
64 46 64
Peer
62 60
Bán kết
130 Điểm • 10,200 $
Schnyder
57 75 62
Gallovits-Hall
63 76
6
Szavay
62 63
Bondarenko
75 61
Chung kết
200 Điểm • 19,000 $
Schnyder
62 64
Szavay
61 62
Nhà vô địch
280 Điểm • 37,000 $
Szavay
26 64 62
Hungary
x3
Ý
x3
Romania
x3
Ukraine
x3
Áo
x2
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Ukraine
x3
Áo
x2
Ý
x2
Thụy Sĩ
x2
Croatia
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Romania
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Thụy Sĩ
x2
Croatia
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Hungary
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Hungary
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
280 Điểm
37,000 $
Chung kết
200 Điểm
19,000 $
Bán kết
130 Điểm
10,200 $
Tứ kết
70 Điểm
5,340 $
Vòng 2
30 Điểm
2,950 $
Vòng 1
1 Điểm
1,725 $
Têtes de séries
1
Schnyder P
Chung kết
2
Cornet A
Vòng 2
3
Bammer S
Vòng 2
4
Szavay A
5
Kleybanova A
Tứ kết
6
Bondarenko A
Bán kết
7
Errani S
Vòng 1
8
Safarova L
Vòng 1
Tin tức khác
Tennis năm 1999: Sampras giữ kỷ lục Grand Slam, Hingis số 1, Federer mới thắng 7 trận
Clément Gehl
12/08/2026, 13:00
Nakashima vào bán kết Montreal: 'Jodar đã là một trong những tay vợt xuất sắc nhất'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:46
Fils thua Jodar tại Montreal: 'Chúng ta sẽ đối đầu nhiều lần trong 10 năm tới'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:14
Quảng cáo