Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Landaluce
Draper
6
7
3
5
Kasatkina
Sönmez
00
6
6
1
00
2
7
4
Waltert
Marčinko
15
5
6
1
30
7
4
2
Vidmanová
Kalinina
A
6
4
1
40
4
6
3
Shelton
Nakashima
00:00
Vukic
Lajal
00
4
00
3
16
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:12:20
2024
2024
2023
2022
Nam
Cairns 2024 • W 35
Bảng đấu
8 — 13 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Aiava D.
WC
Rokusek S.
63
62
Barry M.
Mcgiffin T.
46
64
61
Aikawa M.
Q
Thompson B.
63
64
WC
Aulia A.
7
Cabrera L.
61
62
LL
Korhonen C.
Q
Lopez P.
67
4
63
64
Jones E.
Yang Y.
60
60
Q
Khanloo M.
Q
Osafune K.
64
61
Hosogi S.
5
Hule P.
61
62
8
Micic E.
Smith A.
60
46
75
Tjen J.
Q
Cvijanovic J.
62
61
Katsumi N.
Khan L.
64
63
Bozovic A.
4
Ercan M.
64
67
6
63
6
Da Silva Fick G.
Parnaby A.
64
63
Q
Wan I.
Horvit M.
63
62
Q
Mckenzie N.
Q
Zylberman A.
64
60
Chikaraishi Y.
2
Inglis M.
62
62
1
Aiava D.
Barry M.
26
63
60
Q
Thompson B.
7
Cabrera L.
76
6
62
Q
Lopez P.
Jones E.
62
61
Q
Osafune K.
5
Hule P.
61
61
8
Micic E.
Tjen J.
76
4
64
Katsumi N.
Bozovic A.
61
64
6
Da Silva Fick G.
Horvit M.
46
63
64
Q
Mckenzie N.
2
Inglis M.
60
61
1
Aiava D.
7
Cabrera L.
61
63
Jones E.
5
Hule P.
75
61
8
Micic E.
Bozovic A.
75
61
6
Da Silva Fick G.
2
Inglis M.
64
62
1
Aiava D.
Jones E.
64
36
63
8
Micic E.
2
Inglis M.
63
61
1
Aiava D.
2
Inglis M.
62
46
75
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Aiava D.
WC
Rokusek S.
Barry M.
Mcgiffin T.
Aikawa M.
Q
Thompson B.
WC
Aulia A.
7
Cabrera L.
LL
Korhonen C.
Q
Lopez P.
Jones E.
Yang Y.
Q
Khanloo M.
Q
Osafune K.
Hosogi S.
5
Hule P.
8
Micic E.
Smith A.
Tjen J.
Q
Cvijanovic J.
Katsumi N.
Khan L.
Bozovic A.
4
Ercan M.
6
Da Silva Fick G.
Parnaby A.
Q
Wan I.
Horvit M.
Q
Mckenzie N.
Q
Zylberman A.
Chikaraishi Y.
2
Inglis M.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Aiava
63 62
Barry
46 64 61
Thompson
63 64
Cabrera
61 62
Lopez
67
4
63 64
Jones
60 60
Osafune
64 61
Hule
61 62
Micic
60 46 75
Tjen
62 61
Katsumi
64 63
Bozovic
64 67
6
63
Da Silva Fick
64 63
Horvit
63 62
Mckenzie
64 60
Inglis
62 62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Aiava
26 63 60
Cabrera
76
6
62
Jones
62 61
Hule
61 61
Micic
76
4
64
Bozovic
61 64
Da Silva Fick
46 63 64
Inglis
60 61
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Aiava
61 63
Jones
75 61
Micic
75 61
Inglis
64 62
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Aiava
64 36 63
Inglis
63 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Aiava
62 46 75
Úc
x20
Nhật Bản
x5
New Zealand
x2
Đài Bắc
x2
Hoa Kỳ
x2
Indonesia
x1
Úc
x9
Nhật Bản
x2
New Zealand
x2
Hoa Kỳ
x2
Indonesia
x1
Úc
x7
New Zealand
x1
Úc
x3
New Zealand
x1
Úc
x1
New Zealand
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Aiava D
2
Inglis M
Chung kết
4
Ercan M
Vòng 1
5
Hule P
Tứ kết
6
Da Silva Fick G
Tứ kết
7
Cabrera L
Tứ kết
8
Micic E
Bán kết
Tin tức khác
WTA bắt đầu xét nghiệm gene tại Cincinnati – Làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:45
Cincinnati: Zverev bất ngờ tặng pizza tri ân các nhặt bóng
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:15
Quảng cáo