Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
Fucsovics
Atmane
19:30
15
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
07:16:52
2020
2024
2023
2022
2020
2018
Calgary 2020 • ATP CH 70
Bảng đấu
24 tháng 2 — 1 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pospisil V.
Bye
Sarmiento R.
Zuk K.
63
64
Q
Corwin F.
LL
Novikov D.
64
64
Bye
13
Aragone J.
11
Kamke T.
Bye
Peliwo F.
Yamasaki J.
61
75
PR
Mott B.
WC
Galarneau A.
36
64
61
Bye
5
Schnur B.
3
Karlovic I.
Bye
Peniston R.
King E.
63
64
Lock B.
Shimabukuro S.
64
67
5
62
Bye
14
Blancaneaux G.
9
Lenz J.
Bye
Imai S.
LL
Heliovaara H.
60
62
Altamirano C.
Ornago F.
63
76
8
Bye
8
Rinderknech A.
6
Kwiatkowski T.
Bye
Caruana L.
Dougaz A.
62
64
Grills J.
Niklas-Salminen P.
62
64
Bye
10
Cressy M.
16
Guinard M.
Bye
Simon T.
WC
Baadi T.
76
2
62
Takahashi Y.
Robert Q.
64
64
Bye
4
Ito T.
7
Broady L.
Bye
Brymer G.
WC
Diallo G.
62
76
2
Chappell N.
WC
Peck J.
61
64
Bye
12
Santillan A.
15
Oliveira G.
Bye
Descotte M.
WC
Harper C.
67
5
76
3
64
Bourchier H.
Q
Rybakov A.
63
76
7
Bye
2
Soeda G.
1
Pospisil V.
Zuk K.
64
46
64
Q
Corwin F.
13
Aragone J.
62
61
11
Kamke T.
Peliwo F.
64
60
PR
Mott B.
5
Schnur B.
64
64
3
Karlovic I.
King E.
76
2
64
Lock B.
14
Blancaneaux G.
62
60
9
Lenz J.
Imai S.
63
36
76
3
Altamirano C.
8
Rinderknech A.
36
63
63
6
Kwiatkowski T.
Dougaz A.
46
63
76
6
Niklas-Salminen P.
10
Cressy M.
63
62
16
Guinard M.
Simon T.
67
3
76
4
76
4
Takahashi Y.
4
Ito T.
63
63
7
Broady L.
Brymer G.
61
75
Chappell N.
12
Santillan A.
64
67
5
61
15
Oliveira G.
Descotte M.
64
64
Q
Rybakov A.
2
Soeda G.
76
4
67
5
76
2
Zuk K.
13
Aragone J.
76
6
64
11
Kamke T.
5
Schnur B.
76
5
63
3
Karlovic I.
14
Blancaneaux G.
76
7
64
9
Lenz J.
8
Rinderknech A.
67
7
63
76
3
Dougaz A.
10
Cressy M.
60
41
Simon T.
Takahashi Y.
64
76
4
7
Broady L.
Chappell N.
46
64
62
15
Oliveira G.
Q
Rybakov A.
67
6
63
64
Zuk K.
11
Kamke T.
64
64
14
Blancaneaux G.
8
Rinderknech A.
64
62
10
Cressy M.
Takahashi Y.
46
76
11
64
7
Broady L.
15
Oliveira G.
76
4
26
64
Zuk K.
8
Rinderknech A.
63
76
3
10
Cressy M.
7
Broady L.
63
46
76
5
8
Rinderknech A.
10
Cressy M.
36
76
5
64
Nhà vô địch
90 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
390 $
1
Pospisil V.
BYE
Sarmiento R.
Zuk K.
Q
Corwin F.
LL
Novikov D.
BYE
13
Aragone J.
11
Kamke T.
BYE
Peliwo F.
Yamasaki J.
PR
Mott B.
WC
Galarneau A.
BYE
5
Schnur B.
3
Karlovic I.
BYE
Peniston R.
King E.
Lock B.
Shimabukuro S.
BYE
14
Blancaneaux G.
9
Lenz J.
BYE
Imai S.
LL
Heliovaara H.
Altamirano C.
Ornago F.
BYE
8
Rinderknech A.
6
Kwiatkowski T.
BYE
Caruana L.
Dougaz A.
Grills J.
Niklas-Salminen P.
BYE
10
Cressy M.
16
Guinard M.
BYE
Simon T.
WC
Baadi T.
Takahashi Y.
Robert Q.
BYE
4
Ito T.
7
Broady L.
BYE
Brymer G.
WC
Diallo G.
Chappell N.
WC
Peck J.
BYE
12
Santillan A.
15
Oliveira G.
BYE
Descotte M.
WC
Harper C.
Bourchier H.
Q
Rybakov A.
BYE
2
Soeda G.
Vòng 2
5 Điểm • 780 $
Pospisil
Zuk
63 64
Corwin
64 64
Aragone
Kamke
Peliwo
61 75
Mott
36 64 61
Schnur
Karlovic
King
63 64
Lock
64 67
5
62
Blancaneaux
Lenz
Imai
60 62
Altamirano
63 76
8
Rinderknech
Kwiatkowski
Dougaz
62 64
Niklas-Salminen
62 64
Cressy
Guinard
Simon
76
2
62
Takahashi
64 64
Ito
Broady
Brymer
62 76
2
Chappell
61 64
Santillan
Oliveira
Descotte
67
5
76
3
64
Rybakov
63 76
7
Soeda
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,290 $
Zuk
64 46 64
Aragone
62 61
Kamke
64 60
Schnur
64 64
Karlovic
76
2
64
Blancaneaux
62 60
Lenz
63 36 76
3
Rinderknech
36 63 63
Dougaz
46 63 76
6
Cressy
63 62
Simon
67
3
76
4
76
4
Takahashi
63 63
Broady
61 75
Chappell
64 67
5
61
Oliveira
64 64
Rybakov
76
4
67
5
76
2
Tứ kết
17 Điểm • 2,190 $
Zuk
76
6
64
Kamke
76
5
63
Blancaneaux
76
7
64
Rinderknech
67
7
63 76
3
Cressy
60 41 ab
Takahashi
64 76
4
Broady
46 64 62
Oliveira
67
6
63 64
Bán kết
33 Điểm • 3,765 $
Zuk
64 64
Rinderknech
64 62
Cressy
46 76
11
64
Broady
76
4
26 64
Chung kết
55 Điểm • 6,360 $
Rinderknech
63 76
3
Cressy
63 46 76
5
Nhà vô địch
90 Điểm • 10,800 $
Rinderknech
36 76
5
64
Hoa Kỳ
x11
Nhật Bản
x7
Canada
x6
Pháp
x4
Úc
x3
Đức
x3
Phần Lan
x2
Vương quốc Anh
x2
Ý
x2
Ba Lan
x2
Argentina
x1
Croatia
x1
Ma-rốc
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
Zimbabwe
x1
Hoa Kỳ
x9
Nhật Bản
x5
Pháp
x3
Đức
x3
Canada
x2
Ba Lan
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
Zimbabwe
x1
Hoa Kỳ
x4
Đức
x3
Pháp
x2
Canada
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Venezuela
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
10,800 $
Chung kết
55 Điểm
6,360 $
Bán kết
33 Điểm
3,765 $
Tứ kết
17 Điểm
2,190 $
Vòng 3
8 Điểm
1,290 $
Vòng 2
5 Điểm
780 $
Vòng 1
0 Điểm
390 $
Têtes de séries
1
Pospisil V
Vòng 2
2
Soeda G
Vòng 2
3
Karlovic I
Vòng 3
4
Ito T
Vòng 2
5
Schnur B
Vòng 3
6
Kwiatkowski T
Vòng 2
7
Broady L
Bán kết
8
Rinderknech A
Tin tức khác
Cú giao bóng thiếu sức mạnh nhưng đáng gờm của Eala: Huyền thoại Roddick phân tích
Arthur Millot
13/08/2026, 12:29
Zverev bị chỉ trích vì 'luôn có cái cớ chết tiệt' sau thất bại ở Montreal
Arthur Millot
13/08/2026, 12:10
Tien lo ngại trước Cincinnati: 'Nếu tôi giao bóng, tôi cảm giác điều gì đó nghiêm trọng sẽ xảy ra'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:56
Sinner bỏ Cincinnati, nguy cơ bỏ lỡ US Open? Roddick: 'Im lặng là phong cách của anh ấy'
Arthur Millot
13/08/2026, 11:39