Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:40
Mochizuki
Chan
00
6
2
30
2
4
Faria
Darderi
17:40
Martinez
Darderi
0
1
6
6
Gojo
Suresh
15
2
4
40
6
4
Bouzkova
Valentova
10:40
16
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:15:27
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Calvi 2025 • W 75
— Bảng đấu
15 — 20 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Snigur D.
Q
Zaar L.
63
62
WC
Ciocan M.
Banks A.
63
76
5
Friedsam A.
Tan H.
67
3
62
64
Hesse A.
7
Nahimana S.
64
64
3
Klimovicova L.
Aksu A.
64
57
62
Q
Radwanska U.
Q
Abduraimova N.
62
62
WC
Reguer A.
Q
Szostak M.
76
4
60
Paszek T.
8
Costoulas S.
63
60
5
Glushko L.
Q
Zanolini C.
57
61
62
Q
Otzipka J.
Albie A.
61
75
Hule P.
Tikhonova A.
63
61
Q
Lollia M.
4
Ryser V.
62
75
6
Andrianjafitrimo T.
LL
Bhatia R.
75
64
WC
Monnot A.
Karatancheva L.
46
63
64
Curmi F.
Buyukakcay C.
60
63
WC
Robbe A.
2
Bektas E.
63
64
1
Snigur D.
Banks A.
57
63
62
Friedsam A.
7
Nahimana S.
61
62
3
Klimovicova L.
Q
Radwanska U.
62
64
Q
Szostak M.
8
Costoulas S.
63
64
5
Glushko L.
Q
Otzipka J.
63
06
76
5
Tikhonova A.
4
Ryser V.
75
26
75
6
Andrianjafitrimo T.
WC
Monnot A.
64
63
Curmi F.
2
Bektas E.
76
1
60
1
Snigur D.
Friedsam A.
52
3
Klimovicova L.
8
Costoulas S.
62
76
5
5
Glushko L.
4
Ryser V.
62
64
6
Andrianjafitrimo T.
2
Bektas E.
63
75
Friedsam A.
8
Costoulas S.
62
63
4
Ryser V.
6
Andrianjafitrimo T.
62
63
8
Costoulas S.
6
Andrianjafitrimo T.
75
61
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Snigur D.
Q
Zaar L.
WC
Ciocan M.
Banks A.
Friedsam A.
Tan H.
Hesse A.
7
Nahimana S.
3
Klimovicova L.
Aksu A.
Q
Radwanska U.
Q
Abduraimova N.
WC
Reguer A.
Q
Szostak M.
Paszek T.
8
Costoulas S.
5
Glushko L.
Q
Zanolini C.
Q
Otzipka J.
Albie A.
Hule P.
Tikhonova A.
Q
Lollia M.
4
Ryser V.
6
Andrianjafitrimo T.
LL
Bhatia R.
WC
Monnot A.
Karatancheva L.
Curmi F.
Buyukakcay C.
WC
Robbe A.
2
Bektas E.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Snigur
63 62
Banks
63 76
5
Friedsam
67
3
62 64
Nahimana
64 64
Klimovicova
64 57 62
Radwanska
62 62
Szostak
76
4
60
Costoulas
63 60
Glushko
57 61 62
Otzipka
61 75
Tikhonova
63 61
Ryser
62 75
Andrianjafitrimo
75 64
Monnot
46 63 64
Curmi
60 63
Bektas
63 64
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Snigur
57 63 62
Friedsam
61 62
Klimovicova
62 64
Costoulas
63 64
Glushko
63 06 76
5
Ryser
75 26 75
Andrianjafitrimo
64 63
Bektas
76
1
60
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Friedsam
52 ab
Costoulas
62 76
5
Ryser
62 64
Andrianjafitrimo
63 75
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Costoulas
62 63
Andrianjafitrimo
62 63
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Costoulas
75 61
Pháp
x10
Bỉ
x2
Ba Lan
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Ý
x1
Malta
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x3
Bỉ
x2
Ba Lan
x2
Burundi
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Israel
x1
Malta
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Bỉ
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Bỉ
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Thụy Sĩ
x1
Bỉ
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Snigur D
Tứ kết
2
Bektas E
Tứ kết
3
Klimovicova L
Tứ kết
4
Ryser V
Bán kết
5
Glushko L
Tứ kết
6
Andrianjafitrimo T
Chung kết
7
Nahimana S
Vòng 2
8
Costoulas S
Tin tức khác
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Cựu số 1 thế giới Arantxa Sanchez Vicario mất trắng 36 triệu euro, nợ 6 triệu euro vì tin tưởng chồng cũ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:15
"Đừng kết thúc như Del Potro": Lời cảnh báo mạnh mẽ dành cho Carlos Alcaraz trước ngày trở lại
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:27
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07