Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
Schoolkate
Cobolli
19:30
Badosa
Gauff
23:00
Van de Zandschulp
De Minaur
20:30
Andreeva
Lys
18:00
11
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
10:15:25
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Caserta 2024 • W 75
Bảng đấu
4 — 9 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pigossi L.
Pridankina E.
16
63
62
Q
Squarcialupi G.
WC
Toma M.
62
60
WC
Abbagnato A.
Q
Raggi A.
64
76
9
Pigato L.
8
Janicijevic S.
76
5
76
7
3
Hon P.
Mendez S.
62
63
Pieri T.
WC
Ruggeri J.
63
64
Q
Kan V.
Q
Fossa Huergo N.
62
60
Maklakova E.
5
Romero Gormaz L.
61
63
7
Papamichail D.
Spiteri D.
64
61
Q
Lizarazo Y.
Hesse A.
36
64
63
Q
Zyryanova A.
Chiesa D.
60
63
WC
Aragosa A.
4
Teichmann J.
62
60
6
Mitu A.
Babos T.
76
2
36
62
WC
Rocchetti S.
Matoula M.
75
62
Q
Di Sarra F.
Q
Cherubini D.
75
64
Saito S.
2
Monnet C.
62
57
63
1
Pigossi L.
Q
Squarcialupi G.
62
61
WC
Abbagnato A.
8
Janicijevic S.
67
5
63
61
3
Hon P.
Pieri T.
63
26
61
Q
Fossa Huergo N.
5
Romero Gormaz L.
62
63
7
Papamichail D.
Hesse A.
62
60
Chiesa D.
4
Teichmann J.
36
64
60
6
Mitu A.
Matoula M.
63
63
Q
Di Sarra F.
Saito S.
61
60
1
Pigossi L.
WC
Abbagnato A.
76
2
60
Pieri T.
5
Romero Gormaz L.
26
64
75
Hesse A.
4
Teichmann J.
46
62
60
Matoula M.
Saito S.
46
76
5
62
1
Pigossi L.
5
Romero Gormaz L.
62
62
4
Teichmann J.
Saito S.
16
76
5
76
3
5
Romero Gormaz L.
4
Teichmann J.
62
46
64
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Pigossi L.
Pridankina E.
Q
Squarcialupi G.
WC
Toma M.
WC
Abbagnato A.
Q
Raggi A.
Pigato L.
8
Janicijevic S.
3
Hon P.
Mendez S.
Pieri T.
WC
Ruggeri J.
Q
Kan V.
Q
Fossa Huergo N.
Maklakova E.
5
Romero Gormaz L.
7
Papamichail D.
Spiteri D.
Q
Lizarazo Y.
Hesse A.
Q
Zyryanova A.
Chiesa D.
WC
Aragosa A.
4
Teichmann J.
6
Mitu A.
Babos T.
WC
Rocchetti S.
Matoula M.
Q
Di Sarra F.
Q
Cherubini D.
Saito S.
2
Monnet C.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Pigossi
16 63 62
Squarcialupi
62 60
Abbagnato
64 76
9
Janicijevic
76
5
76
7
Hon
62 63
Pieri
63 64
Fossa Huergo
62 60
Romero Gormaz
61 63
Papamichail
64 61
Hesse
36 64 63
Chiesa
60 63
Teichmann
62 60
Mitu
76
2
36 62
Matoula
75 62
Di Sarra
75 64
Saito
62 57 63
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Pigossi
62 61
Abbagnato
67
5
63 61
Pieri
63 26 61
Romero Gormaz
62 63
Hesse
62 60
Teichmann
36 64 60
Matoula
63 63
Saito
61 60
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Pigossi
76
2
60
Romero Gormaz
26 64 75
Teichmann
46 62 60
Saito
46 76
5
62
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Romero Gormaz
62 62
Teichmann
16 76
5
76
3
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Romero Gormaz
62 46 64
Ý
x12
Nga
x4
Pháp
x3
Úc
x2
Hy Lạp
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x5
Pháp
x2
Hy Lạp
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Ý
x2
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Pigossi L
Bán kết
2
Monnet C
Vòng 1
3
Hon P
Vòng 2
4
Teichmann J
Chung kết
5
Romero Gormaz L
6
Mitu A
Vòng 2
7
Papamichail D
Vòng 2
8
Janicijevic S
Vòng 2
Tin tức khác
« Quyết định nực cười nhất đời tôi »: Medvedev choáng váng vì hai chú chim
Clément Gehl
03/09/2026, 07:31
Quảng cáo