Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
Etcheverry
Buse
12:00
Havlickova
Krejčíková
13:30
Navone
Halys
09:00
Hanfmann
Baez
10:30
4
live
Tất cả
(143)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:00:36
2023
2025
2024
2023
2022
2018
Chicago 2023 • ATP CH 75
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Zhu E.
Shimizu Y.
62
64
Q
Chung Y.
Shelbayh A.
63
64
Alt
Jung J.
Q
Tomic B.
75
63
Basavareddy N.
8
Johnson S.
63
26
64
3
Gomez E.
Alt
Uchiyama Y.
62
61
Lajal M.
Q
Jasika O.
61
64
WC
Spizzirri E.
Walton A.
62
62
Sandgren T.
7
Mpetshi Perricard G.
64
64
5
Celikbilek A.
Q
Schoolkate T.
64
76
2
Q
Escobedo E.
WC
Quinn E.
76
6
06
64
Sweeny D.
Q
Marchenko I.
64
64
SE
Kukushkin M.
4
Shang J.
76
32
6
Galarneau A.
WC
Nishikori K.
76
3
61
Alt
Mansouri S.
Alt
McCabe J.
36
64
64
Tu L.
Michelsen A.
76
3
67
5
76
5
Zhukayev B.
2
Kovacevic A.
63
64
Shimizu Y.
Q
Chung Y.
63
57
63
Alt
Jung J.
Basavareddy N.
36
76
5
62
Alt
Uchiyama Y.
Lajal M.
46
62
62
Walton A.
7
Mpetshi Perricard G.
76
3
64
Q
Schoolkate T.
WC
Quinn E.
46
63
62
Q
Marchenko I.
4
Shang J.
75
63
WC
Nishikori K.
Alt
Mansouri S.
76
1
64
Michelsen A.
2
Kovacevic A.
64
62
Shimizu Y.
Alt
Jung J.
62
75
Lajal M.
7
Mpetshi Perricard G.
76
3
46
76
6
WC
Quinn E.
4
Shang J.
75
61
WC
Nishikori K.
Michelsen A.
76
13
36
61
Shimizu Y.
7
Mpetshi Perricard G.
76
5
76
5
4
Shang J.
Michelsen A.
46
75
63
Shimizu Y.
Michelsen A.
75
62
Nhà vô địch
75 Điểm
•
10,840 $
Vòng 1
780 $
LL
Zhu E.
Shimizu Y.
Q
Chung Y.
Shelbayh A.
Alt
Jung J.
Q
Tomic B.
Basavareddy N.
8
Johnson S.
3
Gomez E.
Alt
Uchiyama Y.
Lajal M.
Q
Jasika O.
WC
Spizzirri E.
Walton A.
Sandgren T.
7
Mpetshi Perricard G.
5
Celikbilek A.
Q
Schoolkate T.
Q
Escobedo E.
WC
Quinn E.
Sweeny D.
Q
Marchenko I.
SE
Kukushkin M.
4
Shang J.
6
Galarneau A.
WC
Nishikori K.
Alt
Mansouri S.
Alt
McCabe J.
Tu L.
Michelsen A.
Zhukayev B.
2
Kovacevic A.
Vòng 1/8
7 Điểm • 1,300 $
Shimizu
62 64
Chung
63 64
Jung
75 63
Basavareddy
63 26 64
Uchiyama
62 61
Lajal
61 64
Walton
62 62
Mpetshi Perricard
64 64
Schoolkate
64 76
2
Quinn
76
6
06 64
Marchenko
64 64
Shang
76
0
32 ab
Nishikori
76
3
61
Mansouri
36 64 64
Michelsen
76
3
67
5
76
5
Kovacevic
63 64
Tứ kết
16 Điểm • 2,200 $
Shimizu
63 57 63
Jung
36 76
5
62
Lajal
46 62 62
Mpetshi Perricard
76
3
64
Quinn
46 63 62
Shang
75 63
Nishikori
76
1
64
Michelsen
64 62
Bán kết
30 Điểm • 3,780 $
Shimizu
62 75
Mpetshi Perricard
76
3
46 76
6
Shang
75 61
Michelsen
76
13
36 61
Chung kết
50 Điểm • 6,355 $
Shimizu
76
5
76
5
Michelsen
46 75 63
Nhà vô địch
75 Điểm • 10,840 $
Michelsen
75 62
Hoa Kỳ
x8
Úc
x7
Nhật Bản
x3
Kazakhstan
x2
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Ecuador
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Jordan
x1
Hàn Quốc
x1
Mexico
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x4
Nhật Bản
x3
Úc
x2
Trung Quốc
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Hàn Quốc
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Nhật Bản
x2
Hoa Kỳ
x2
Trung Quốc
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đài Bắc
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
10,840 $
Chung kết
50 Điểm
6,355 $
Bán kết
30 Điểm
3,780 $
Tứ kết
16 Điểm
2,200 $
Vòng 2
7 Điểm
1,300 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
2
Kovacevic A
Vòng 2
3
Gomez E
Vòng 1
4
Shang J
Bán kết
5
Celikbilek A
Vòng 1
6
Galarneau A
Vòng 1
7
Mpetshi Perricard G
Bán kết
8
Johnson S
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
Kraken
29
Điểm
2
Dremo
24
Điểm
3
mhscjuve
20
Điểm
4
BArtEC
19
Điểm
5
cocosuaudeau
18
Điểm
Tin tức khác
Paire trước Federer: Hai match point ám ảnh đến tận bây giờ
Clément Gehl
23/07/2026, 06:34
Đặt cược vào tuổi trẻ: Hai tay vợt chung kết Wimbledon trẻ nhận đặc cách vòng loại Washington
Clément Gehl
23/07/2026, 06:23
Thử thách mới: Moïse Kouame nhận vé đặc cách dự giải Los Cabos
Jules Hypolite
22/07/2026, 21:05
Linda Noskova bất ngờ thấy mình bị dùng làm hình ảnh cho bài đăng gây tranh cãi của WTA
Jules Hypolite
22/07/2026, 20:37
Quảng cáo