Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Eala
Tạm dừng
Fritz
Jódar
Sắp
Ugo Carabelli
Norrie
18:00
Michelsen
Struff
18:00
Berrettini
Navone
15:00
Bonzi
Hanfmann
16:30
Fearnley
Mannarino
18:00
1
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:30:01
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
Cleveland 2020 • ATP CH 50
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kudla D.
Bye
Guinard M.
Quiroz R.
75
61
Young D.
Ortega-Olmedo R.
64
36
63
Bye
15
Korda S.
9
Escobedo E.
Bye
Clezar G.
Smith J.
63
26
76
3
Q
Chappell N.
Bangoura S.
64
63
Bye
5
Tabilo A.
4
Popko D.
Bye
Oliveira G.
Mansouri S.
75
76
4
Watanuki Y.
Vukic A.
63
75
Bye
13
Rinderknech A.
11
Menendez-Maceiras A.
Bye
Blanch U.
WC
Kirkov V.
62
63
Saville L.
Cressy M.
63
64
Bye
7
Menezes J.
6
Wolf J.
Bye
Rodionov J.
WC
Hopper J.
62
61
Q
Roelofse R.
Bellucci T.
76
4
63
Bye
10
Cid Subervi R.
14
Kamke T.
Bye
Blancaneaux G.
Redlicki M.
46
63
60
Harrison R.
Altamirano C.
64
76
5
Bye
3
Ofner S.
8
Mmoh M.
Bye
Nakashima B.
Alt
Redlicki M.
64
76
3
King K.
WC
Kovacevic A.
36
64
62
Bye
12
Torpegaard M.
16
Nam J.
Bye
WC
Brown A.
WC
Sarmiento R.
64
62
Hidalgo D.
Aragone J.
64
63
Bye
2
O'Connell C.
1
Kudla D.
Quiroz R.
75
64
Young D.
15
Korda S.
63
62
9
Escobedo E.
Clezar G.
63
64
Bangoura S.
5
Tabilo A.
64
61
4
Popko D.
Mansouri S.
63
64
Watanuki Y.
13
Rinderknech A.
76
5
63
11
Menendez-Maceiras A.
Blanch U.
75
63
Cressy M.
7
Menezes J.
64
76
6
6
Wolf J.
Rodionov J.
46
63
75
Bellucci T.
10
Cid Subervi R.
62
64
14
Kamke T.
Blancaneaux G.
61
76
2
Harrison R.
3
Ofner S.
63
67
2
63
8
Mmoh M.
Nakashima B.
76
2
62
WC
Kovacevic A.
12
Torpegaard M.
62
63
16
Nam J.
WC
Sarmiento R.
63
62
Aragone J.
2
O'Connell C.
76
5
62
1
Kudla D.
15
Korda S.
61
63
9
Escobedo E.
5
Tabilo A.
64
63
Mansouri S.
Watanuki Y.
64
63
Blanch U.
Cressy M.
76
6
57
76
4
6
Wolf J.
Bellucci T.
63
64
Blancaneaux G.
Harrison R.
63
36
62
8
Mmoh M.
12
Torpegaard M.
76
3
46
76
WC
Sarmiento R.
Aragone J.
64
75
1
Kudla D.
9
Escobedo E.
67
4
76
6
64
Watanuki Y.
Blanch U.
75
75
Bellucci T.
Blancaneaux G.
46
63
64
12
Torpegaard M.
WC
Sarmiento R.
64
64
9
Escobedo E.
Watanuki Y.
64
64
Bellucci T.
12
Torpegaard M.
61
61
Watanuki Y.
12
Torpegaard M.
63
16
61
Nhà vô địch
90 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
390 $
1
Kudla D.
BYE
Guinard M.
Quiroz R.
Young D.
Ortega-Olmedo R.
BYE
15
Korda S.
9
Escobedo E.
BYE
Clezar G.
Smith J.
Q
Chappell N.
Bangoura S.
BYE
5
Tabilo A.
4
Popko D.
BYE
Oliveira G.
Mansouri S.
Watanuki Y.
Vukic A.
BYE
13
Rinderknech A.
11
Menendez-Maceiras A.
BYE
Blanch U.
WC
Kirkov V.
Saville L.
Cressy M.
BYE
7
Menezes J.
6
Wolf J.
BYE
Rodionov J.
WC
Hopper J.
Q
Roelofse R.
Bellucci T.
BYE
10
Cid Subervi R.
14
Kamke T.
BYE
Blancaneaux G.
Redlicki M.
Harrison R.
Altamirano C.
BYE
3
Ofner S.
8
Mmoh M.
BYE
Nakashima B.
Alt
Redlicki M.
King K.
WC
Kovacevic A.
BYE
12
Torpegaard M.
16
Nam J.
BYE
WC
Brown A.
WC
Sarmiento R.
Hidalgo D.
Aragone J.
BYE
2
O'Connell C.
Vòng 2
5 Điểm • 780 $
Kudla
Quiroz
75 61
Young
64 36 63
Korda
Escobedo
Clezar
63 26 76
3
Bangoura
64 63
Tabilo
Popko
Mansouri
75 76
4
Watanuki
63 75
Rinderknech
Menendez-Maceiras
Blanch
62 63
Cressy
63 64
Menezes
Wolf
Rodionov
62 61
Bellucci
76
4
63
Cid Subervi
Kamke
Blancaneaux
46 63 60
Harrison
64 76
5
Ofner
Mmoh
Nakashima
64 76
3
Kovacevic
36 64 62
Torpegaard
Nam
Sarmiento
64 62
Aragone
64 63
O'Connell
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,290 $
Kudla
75 64
Korda
63 62
Escobedo
63 64
Tabilo
64 61
Mansouri
63 64
Watanuki
76
5
63
Blanch
75 63
Cressy
64 76
6
Wolf
46 63 75
Bellucci
62 64
Blancaneaux
61 76
2
Harrison
63 67
2
63
Mmoh
76
2
62
Torpegaard
62 63
Sarmiento
63 62
Aragone
76
5
62
Tứ kết
17 Điểm • 2,190 $
Kudla
61 63
Escobedo
64 63
Watanuki
64 63
Blanch
76
6
57 76
4
Bellucci
63 64
Blancaneaux
63 36 62
Torpegaard
76
3
46 76
0
Sarmiento
64 75
Bán kết
33 Điểm • 3,765 $
Escobedo
67
4
76
6
64
Watanuki
75 75
Bellucci
46 63 64
Torpegaard
64 64
Chung kết
55 Điểm • 6,360 $
Watanuki
64 64
Torpegaard
61 61
Nhà vô địch
90 Điểm • 10,800 $
Torpegaard
63 16 61
Hoa Kỳ
x20
Úc
x4
Brazil
x3
Pháp
x3
Áo
x2
Ecuador
x2
Tây Ban Nha
x2
Chile
x1
Đan Mạch
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hàn Quốc
x1
Mexico
x1
Nam Phi
x1
Tunisia
x1
Venezuela
x1
Hoa Kỳ
x13
Brazil
x3
Áo
x2
Pháp
x2
Úc
x1
Chile
x1
Đan Mạch
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Ecuador
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hàn Quốc
x1
Mexico
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x9
Brazil
x1
Chile
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x3
Brazil
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Brazil
x1
Đan Mạch
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Đan Mạch
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
10,800 $
Chung kết
55 Điểm
6,360 $
Bán kết
33 Điểm
3,765 $
Tứ kết
17 Điểm
2,190 $
Vòng 3
8 Điểm
1,290 $
Vòng 2
5 Điểm
780 $
Vòng 1
0 Điểm
390 $
Têtes de séries
1
Kudla D
Tứ kết
2
O'Connell C
Vòng 2
3
Ofner S
Vòng 2
4
Popko D
Vòng 2
5
Tabilo A
Vòng 3
6
Wolf J
Vòng 3
7
Menezes J
Vòng 2
8
Mmoh M
Vòng 3
Tin tức khác
Venus Williams thua trận thứ 13 liên tiếp ở tuổi 46: Những dấu hỏi về tương lai sự nghiệp
Jules Hypolite
02/08/2026, 21:06
Mưa lại tấn công Montreal: Hai trận có tay vợt Pháp hoãn sang thứ Hai
Jules Hypolite
02/08/2026, 20:35
Thua 1-6, sao trẻ 16 tuổi Kristina Liutova lội ngược dòng giành danh hiệu WTA đầu tiên
Jules Hypolite
02/08/2026, 20:18
Jack Draper phá vỡ im lặng về chấn thương: “Không hề đơn giản như vậy”
Jules Hypolite
02/08/2026, 18:39
Quảng cáo