Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Landaluce
Draper
30
6
2
40
3
4
Kasatkina
Sönmez
30
6
5
30
2
4
Waltert
Marčinko
40
5
2
40
7
3
Vidmanová
Kalinina
40
6
4
40
4
3
Shelton
Nakashima
00:00
Townsend
Osorio
40
3
3
15
6
3
17
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
12:29:34
2020
2022
2021
2020
2019
2016
Columbus 2020 • ATP CH 50
Bảng đấu
24 tháng 2 — 1 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
O'Connell C.
Bye
Bangoura S.
Alt
Rapp A.
63
63
Ortega-Olmedo R.
Hidalgo D.
76
5
62
Bye
13
Rodionov J.
10
Polansky P.
Bye
Alt
Kirchheimer S.
Hernandez-Fernandez J.
46
62
63
Uchida K.
Song E.
63
36
76
2
Bye
7
Sela D.
4
Gomez E.
Bye
Hardt N.
Rodriguez-Pace R.
26
63
60
Redlicki M.
Escoffier A.
76
4
63
Bye
16
Vukic A.
15
Kubler J.
Bye
WC
Boulais J.
Clezar G.
64
62
Alt
Cozbinov A.
Q
Castelnuovo L.
63
62
Bye
5
Istomin D.
6
Wolf J.
Bye
Arconada J.
Ward J.
63
76
6
WC
Mcnally J.
Quiroz R.
76
3
76
5
Bye
11
Harris A.
14
Ficovich J.
Bye
WC
Brown A.
Härteis J.
63
76
5
Pecotic M.
Blanch U.
76
4
63
Bye
3
Stebe C.
8
Torpegaard M.
Bye
Gomez-Herrera C.
King K.
63
63
Young D.
Q
Li Z.
75
76
6
Bye
9
Ramanathan R.
15
Nam J.
Bye
Glasspool L.
WC
Kingsley C.
76
3
63
Alt
Roelofse R.
Kovacevic A.
61
67
7
76
6
Bye
2
Polmans M.
1
O'Connell C.
Bangoura S.
64
62
Hidalgo D.
13
Rodionov J.
46
64
64
10
Polansky P.
Alt
Kirchheimer S.
46
61
76
5
Uchida K.
7
Sela D.
75
10
4
Gomez E.
Rodriguez-Pace R.
64
60
Escoffier A.
16
Vukic A.
63
76
6
15
Kubler J.
Clezar G.
26
76
1
64
Alt
Cozbinov A.
5
Istomin D.
62
62
6
Wolf J.
Ward J.
67
5
63
64
Quiroz R.
11
Harris A.
76
5
46
61
14
Ficovich J.
Härteis J.
62
76
5
Pecotic M.
3
Stebe C.
64
76
7
8
Torpegaard M.
King K.
67
5
64
64
Q
Li Z.
9
Ramanathan R.
76
7
76
3
15
Nam J.
Glasspool L.
63
62
Kovacevic A.
2
Polmans M.
76
6
64
1
O'Connell C.
13
Rodionov J.
67
4
76
5
62
Alt
Kirchheimer S.
Uchida K.
64
16
76
4
4
Gomez E.
16
Vukic A.
76
4
36
76
6
Clezar G.
5
Istomin D.
63
61
6
Wolf J.
Quiroz R.
62
46
62
Härteis J.
3
Stebe C.
64
61
8
Torpegaard M.
Q
Li Z.
76
2
46
64
15
Nam J.
2
Polmans M.
63
75
13
Rodionov J.
Uchida K.
76
5
76
3
16
Vukic A.
5
Istomin D.
63
62
6
Wolf J.
3
Stebe C.
57
76
4
63
8
Torpegaard M.
2
Polmans M.
75
76
2
13
Rodionov J.
5
Istomin D.
63
76
1
6
Wolf J.
8
Torpegaard M.
76
2
76
5
5
Istomin D.
6
Wolf J.
64
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
O'Connell C.
BYE
Bangoura S.
Alt
Rapp A.
Ortega-Olmedo R.
Hidalgo D.
BYE
13
Rodionov J.
10
Polansky P.
BYE
Alt
Kirchheimer S.
Hernandez-Fernandez J.
Uchida K.
Song E.
BYE
7
Sela D.
4
Gomez E.
BYE
Hardt N.
Rodriguez-Pace R.
Redlicki M.
Escoffier A.
BYE
16
Vukic A.
15
Kubler J.
BYE
WC
Boulais J.
Clezar G.
Alt
Cozbinov A.
Q
Castelnuovo L.
BYE
5
Istomin D.
6
Wolf J.
BYE
Arconada J.
Ward J.
WC
Mcnally J.
Quiroz R.
BYE
11
Harris A.
14
Ficovich J.
BYE
WC
Brown A.
Härteis J.
Pecotic M.
Blanch U.
BYE
3
Stebe C.
8
Torpegaard M.
BYE
Gomez-Herrera C.
King K.
Young D.
Q
Li Z.
BYE
9
Ramanathan R.
15
Nam J.
BYE
Glasspool L.
WC
Kingsley C.
Alt
Roelofse R.
Kovacevic A.
BYE
2
Polmans M.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
O'Connell
Bangoura
63 63
Hidalgo
76
5
62
Rodionov
Polansky
Kirchheimer
46 62 63
Uchida
63 36 76
2
Sela
Gomez
Rodriguez-Pace
26 63 60
Escoffier
76
4
63
Vukic
Kubler
Clezar
64 62
Cozbinov
63 62
Istomin
Wolf
Ward
63 76
6
Quiroz
76
3
76
5
Harris
Ficovich
Härteis
63 76
5
Pecotic
76
4
63
Stebe
Torpegaard
King
63 63
Li
75 76
6
Ramanathan
Nam
Glasspool
76
3
63
Kovacevic
61 67
7
76
6
Polmans
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
O'Connell
64 62
Rodionov
46 64 64
Kirchheimer
46 61 76
5
Uchida
75 10 ab
Gomez
64 60
Vukic
63 76
6
Clezar
26 76
1
64
Istomin
62 62
Wolf
67
5
63 64
Quiroz
76
5
46 61
Härteis
62 76
5
Stebe
64 76
7
Torpegaard
67
5
64 64
Li
76
7
76
3
Nam
63 62
Polmans
76
6
64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Rodionov
67
4
76
5
62
Uchida
64 16 76
4
Vukic
76
4
36 76
6
Istomin
63 61
Wolf
62 46 62
Stebe
64 61
Torpegaard
76
2
46 64
Polmans
63 75
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Rodionov
76
5
76
3
Istomin
63 62
Wolf
57 76
4
63
Torpegaard
75 76
2
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Istomin
63 76
1
Wolf
76
2
76
5
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Wolf
64 62
Hoa Kỳ
x14
Úc
x5
Ecuador
x3
Canada
x2
Cộng hòa Dominica
x2
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Moldova
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Venezuela
x1
Úc
x5
Hoa Kỳ
x5
Ecuador
x3
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Moldova
x1
Uzbekistan
x1
Venezuela
x1
Úc
x3
Ecuador
x2
Đức
x2
Hoa Kỳ
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x2
Áo
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Áo
x1
Đan Mạch
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
O'Connell C
Vòng 3
2
Polmans M
Tứ kết
3
Stebe C
Tứ kết
4
Gomez E
Vòng 3
5
Istomin D
Chung kết
6
Wolf J
7
Sela D
Vòng 2
8
Torpegaard M
Bán kết
Tin tức khác
Sam Querrey: Eala là ngôi sao số 1 WTA hiện tại, vượt mặt Sabalenka và Gauff
Arthur Millot
13/08/2026, 15:44
Video: Djokovic makes Cincinnati return, hits first balls after three-year absence
Arthur Millot
13/08/2026, 15:27
Dimitrov trở lại Cincinnati: « Danh hiệu đó là một trong những khoảnh khắc đẹp nhất sự nghiệp của tôi »
Arthur Millot
13/08/2026, 14:43