Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
30
2
00
5
Swiatek
Rybakina
22:00
Ruzic
Frech
15
2
40
5
Shelton
Nakashima
00:00
Krueger
Boisson
00
3
0
15
6
1
Vukic
Lajal
00
7
3
15
6
5
Ruse
Linette
30
4
00
0
11
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
14:17:28
Columbus 2022 • M 25
Bảng đấu
9 — 14 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hijikata R.
Q
Petrov A.
75
64
Baadi T.
WC
Boulais J.
60
63
WC
Yakubov R.
Jachuck R.
61
64
Q
Demulling W.
6
Kingsley C.
62
63
4
Bangoura S.
Q
Mostardi N.
62
76
5
Johns G.
Tracy J.
61
62
Maloney P.
Q
Asaba A.
62
64
Q
Nettles J.
5
Ponwith N.
75
63
8
Cassone M.
Q
Thieneman P.
61
62
Trotter J.
Q
Goldhoff G.
63
62
Nidunjianzan F.
Riffice S.
62
76
2
Bernard A.
3
Clark E.
36
62
64
7
Edmund K.
O'Hoisin O.
76
4
63
Ross G.
Martin D.
64
61
Q
Hanzlik C.
WC
Bailey A.
62
61
WC
Gonela M.
2
Chidekh C.
61
61
1
Hijikata R.
WC
Boulais J.
61
62
Jachuck R.
6
Kingsley C.
62
61
4
Bangoura S.
Tracy J.
64
63
Maloney P.
5
Ponwith N.
61
36
75
8
Cassone M.
Trotter J.
64
64
Riffice S.
3
Clark E.
61
64
7
Edmund K.
Ross G.
36
64
64
Q
Hanzlik C.
2
Chidekh C.
75
63
1
Hijikata R.
6
Kingsley C.
36
63
63
4
Bangoura S.
Maloney P.
64
64
8
Cassone M.
Riffice S.
46
75
64
Ross G.
Q
Hanzlik C.
62
20
1
Hijikata R.
Maloney P.
63
62
8
Cassone M.
Q
Hanzlik C.
63
60
1
Hijikata R.
8
Cassone M.
63
60
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Hijikata R.
Q
Petrov A.
Baadi T.
WC
Boulais J.
WC
Yakubov R.
Jachuck R.
Q
Demulling W.
6
Kingsley C.
4
Bangoura S.
Q
Mostardi N.
Johns G.
Tracy J.
Maloney P.
Q
Asaba A.
Q
Nettles J.
5
Ponwith N.
8
Cassone M.
Q
Thieneman P.
Trotter J.
Q
Goldhoff G.
Nidunjianzan F.
Riffice S.
Bernard A.
3
Clark E.
7
Edmund K.
O'Hoisin O.
Ross G.
Martin D.
Q
Hanzlik C.
WC
Bailey A.
WC
Gonela M.
2
Chidekh C.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Hijikata
75 64
Boulais
60 63
Jachuck
61 64
Kingsley
62 63
Bangoura
62 76
5
Tracy
61 62
Maloney
62 64
Ponwith
75 63
Cassone
61 62
Trotter
63 62
Riffice
62 76
2
Clark
36 62 64
Edmund
76
4
63
Ross
64 61
Hanzlik
62 61
Chidekh
61 61
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Hijikata
61 62
Kingsley
62 61
Bangoura
64 63
Maloney
61 36 75
Cassone
64 64
Riffice
61 64
Ross
36 64 64
Hanzlik
75 63
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Hijikata
36 63 63
Maloney
64 64
Cassone
46 75 64
Hanzlik
62 20 ab
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Hijikata
63 62
Cassone
63 60
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Cassone
63 60
Hoa Kỳ
x21
Canada
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Ghana
x1
Ireland
x1
Nhật Bản
x1
Ma-rốc
x1
Hoa Kỳ
x11
Úc
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x7
Úc
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Hijikata R
Chung kết
2
Chidekh C
Vòng 2
3
Clark E
Vòng 2
4
Bangoura S
Tứ kết
5
Ponwith N
Vòng 2
6
Kingsley C
Tứ kết
7
Edmund K
Vòng 2
8
Cassone M
Tin tức khác
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
'Anh ấy căng cứng quá' – Sabalenka không muốn Kyrgios nữa trong 'Battle of the Sexes' mới
Jules Hypolite
13/08/2026, 17:06
WTA bắt đầu xét nghiệm gene tại Cincinnati – Làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:45