Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Baez
Dimitrov
16:30
Hanfmann
Van Assche
16:30
Lajal
Cerundolo
18:00
12
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:17:24
2018
2018
2017
2016
2015
2014
Cortina 2018 • ATP CH 50
Bảng đấu
23 — 29 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Melzer G.
Zekic M.
15
Gaio F.
Munoz-De La Nava D.
67
7
64
63
Arguello F.
De Greef A.
67
2
23
Pavic A.
5
Quinzi G.
76
3
64
4
Garin C.
Alt
Bonzi B.
67
5
63
62
Mager G.
LL
Varillas J.
75
46
62
Bellucci T.
Brkic T.
26
75
61
WC
Dalla Valle E.
8
Ojeda Lara R.
67
2
61
63
6
Gimeno-Traver D.
SE
Gutierrez-Ferrol S.
63
63
Q
Trusendi W.
Q
Giacomini L.
63
36
62
Boluda-Purkiss C.
Monteiro J.
64
63
Q
Velotti A.
3
Martin A.
62
64
9
Arnaboldi A.
Choinski J.
62
60
Viola M.
Robredo T.
16
61
61
WC
Berrettini J.
WC
Moroni G.
67
2
60
76
3
Q
Eremin E.
2
Bolelli S.
61
36
62
Zekic M.
Gaio F.
76
1
75
De Greef A.
Pavic A.
64
67
1
64
4
Garin C.
LL
Varillas J.
63
76
3
Brkic T.
WC
Dalla Valle E.
62
64
SE
Gutierrez-Ferrol S.
Q
Giacomini L.
Boluda-Purkiss C.
3
Martin A.
61
20
9
Arnaboldi A.
Robredo T.
64
76
2
WC
Moroni G.
Q
Eremin E.
67
2
76
5
41
Gaio F.
Pavic A.
64
75
LL
Varillas J.
Brkic T.
61
61
SE
Gutierrez-Ferrol S.
Boluda-Purkiss C.
62
64
Robredo T.
WC
Moroni G.
36
63
62
Gaio F.
LL
Varillas J.
64
64
SE
Gutierrez-Ferrol S.
Robredo T.
36
61
62
Gaio F.
SE
Gutierrez-Ferrol S.
62
36
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
6,190 €
Vòng 1
450 €
1
Melzer G.
Zekic M.
Gaio F.
Munoz-De La Nava D.
Arguello F.
De Greef A.
Pavic A.
5
Quinzi G.
4
Garin C.
Alt
Bonzi B.
Mager G.
LL
Varillas J.
Bellucci T.
Brkic T.
WC
Dalla Valle E.
8
Ojeda Lara R.
6
Gimeno-Traver D.
SE
Gutierrez-Ferrol S.
Q
Trusendi W.
Q
Giacomini L.
Boluda-Purkiss C.
Monteiro J.
Q
Velotti A.
3
Martin A.
9
Arnaboldi A.
Choinski J.
Viola M.
Robredo T.
WC
Berrettini J.
WC
Moroni G.
Q
Eremin E.
2
Bolelli S.
Vòng 1/8
6 Điểm • 730 €
Zekic
15 ab
Gaio
67
7
64 63
De Greef
67
2
23 ab
Pavic
76
3
64
Garin
67
5
63 62
Varillas
75 46 62
Brkic
26 75 61
Dalla Valle
67
2
61 63
Gutierrez-Ferrol
63 63
Giacomini
63 36 62
Boluda-Purkiss
64 63
Martin
62 64
Arnaboldi
62 60
Robredo
16 61 61
Moroni
67
2
60 76
3
Eremin
61 36 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,260 €
Gaio
76
1
75
Pavic
64 67
1
64
Varillas
63 76
3
Brkic
62 64
Gutierrez-Ferrol
Forfait
Boluda-Purkiss
61 20 ab
Robredo
64 76
2
Moroni
67
2
76
5
41 ab
Bán kết
29 Điểm • 2,160 €
Gaio
64 75
Varillas
61 61
Gutierrez-Ferrol
62 64
Robredo
36 63 62
Chung kết
48 Điểm • 3,650 €
Gaio
64 64
Gutierrez-Ferrol
36 61 62
Nhà vô địch
80 Điểm • 6,190 €
Gutierrez-Ferrol
62 36 61
Ý
x12
Tây Ban Nha
x6
Argentina
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Peru
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ý
x6
Tây Ban Nha
x3
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Peru
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x3
Ý
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Peru
x1
Tây Ban Nha
x2
Ý
x1
Peru
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
6,190 €
Chung kết
48 Điểm
3,650 €
Bán kết
29 Điểm
2,160 €
Tứ kết
15 Điểm
1,260 €
Vòng 2
6 Điểm
730 €
Vòng 1
0 Điểm
450 €
Têtes de séries
1
Melzer G
Vòng 1
2
Bolelli S
Vòng 1
3
Martin A
Vòng 2
4
Garin C
Vòng 2
5
Quinzi G
Vòng 1
6
Gimeno-Traver D
Vòng 1
8
Ojeda Lara R
Vòng 1
9
Arnaboldi A
Vòng 2
Tin tức khác
Swiatek đáp trả chỉ trích sau khi vô địch Toronto
Arthur Millot
14/08/2026, 08:41
Chưa từng đối đầu, nhưng Thiem và Sinner có mối liên kết đặc biệt
Arthur Millot
14/08/2026, 08:25
Vô địch Canada không thua set nào: chỉ có ba tay vợt từng làm được
Arthur Millot
14/08/2026, 08:13
Quảng cáo