Long Island 2026 • ATP 500Bảng đấu
9 — 15 tháng 2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
500 Điểm
516,165 $
Chung kết
330 Điểm
277,715 $
Bán kết
200 Điểm
148,005 $
Tứ kết
100 Điểm
75,615 $
Vòng 2
50 Điểm
40,365 $
Vòng 1
0 Điểm
21,525 $