Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Osaka
Rybakina
00:30
Bencic
Gauff
23:00
Menšík
Shelton
22:00
Jódar
Fils
18:00
Mérida Aguilar
Tien
23:30
Darderi
Nakashima
16:30
Added
Silva
15
3
00
1
18
live
Tất cả
(146)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:55:47
2025
2025
2024
Edmond 2025 • W 100
Bảng đấu
7 — 12 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zarazúa R.
Q
Hewitt D.
61
63
Q
Markham A.
PR
Day K.
61
63
Akli A.
Chang H.
36
62
62
Lee G.
5
Shymanovich I.
61
63
3
Stakusic M.
Rogers A.
62
62
Laskevich E.
WC
Stoiana M.
63
63
Cross K.
Q
Cabezas Dominguez S.
16
64
64
WC
Brengle M.
7
Gasanova A.
64
76
4
6
Brace C.
WC
Hammond Z.
60
61
Q
Cherubini D.
Q
Guzman D.
75
62
Sebov K.
Q
Tikhonova A.
62
63
WC
Rapolu M.
4
Chirico L.
75
62
8
Hruncakova V.
Kalieva E.
46
64
63
Q
Gadecki O.
Andrianjafitrimo T.
62
62
Mandlik E.
Crawley F.
76
1
46
62
Q
Pareja J.
2
Marčinko P.
26
62
64
1
Zarazúa R.
PR
Day K.
36
63
62
Akli A.
5
Shymanovich I.
64
61
3
Stakusic M.
WC
Stoiana M.
62
62
Q
Cabezas Dominguez S.
WC
Brengle M.
60
61
6
Brace C.
Q
Guzman D.
62
62
Sebov K.
WC
Rapolu M.
62
63
8
Hruncakova V.
Q
Gadecki O.
62
61
Mandlik E.
Q
Pareja J.
63
62
1
Zarazúa R.
5
Shymanovich I.
36
64
75
3
Stakusic M.
WC
Brengle M.
62
60
6
Brace C.
Sebov K.
62
64
Q
Gadecki O.
Mandlik E.
61
63
5
Shymanovich I.
3
Stakusic M.
61
62
6
Brace C.
Mandlik E.
63
62
3
Stakusic M.
Mandlik E.
63
75
Nhà vô địch
100 Điểm
•
15,239 $
Vòng 1
1 Điểm • 926 $
1
Zarazúa R.
Q
Hewitt D.
Q
Markham A.
PR
Day K.
Akli A.
Chang H.
Lee G.
5
Shymanovich I.
3
Stakusic M.
Rogers A.
Laskevich E.
WC
Stoiana M.
Cross K.
Q
Cabezas Dominguez S.
WC
Brengle M.
7
Gasanova A.
6
Brace C.
WC
Hammond Z.
Q
Cherubini D.
Q
Guzman D.
Sebov K.
Q
Tikhonova A.
WC
Rapolu M.
4
Chirico L.
8
Hruncakova V.
Kalieva E.
Q
Gadecki O.
Andrianjafitrimo T.
Mandlik E.
Crawley F.
Q
Pareja J.
2
Marčinko P.
Vòng 1/8
12 Điểm • 1,559 $
Zarazúa
61 63
Day
61 63
Akli
36 62 62
Shymanovich
61 63
Stakusic
62 62
Stoiana
63 63
Cabezas Dominguez
16 64 64
Brengle
64 76
4
Brace
60 61
Guzman
75 62
Sebov
62 63
Rapolu
75 62
Hruncakova
46 64 63
Gadecki
62 62
Mandlik
76
1
46 62
Pareja
26 62 64
Tứ kết
21 Điểm • 2,573 $
Zarazúa
36 63 62
Shymanovich
64 61
Stakusic
62 62
Brengle
60 61
Brace
62 62
Sebov
62 63
Gadecki
62 61
Mandlik
63 62
Bán kết
39 Điểm • 4,473 $
Shymanovich
36 64 75
Stakusic
62 60
Brace
62 64
Mandlik
61 63
Chung kết
65 Điểm • 8,147 $
Stakusic
61 62
Mandlik
63 62
Nhà vô địch
100 Điểm • 15,239 $
Mandlik
63 75
Hoa Kỳ
x15
Canada
x4
Belarus
x2
Nga
x2
Úc
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Peru
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Venezuela
x1
Hoa Kỳ
x7
Canada
x3
Úc
x1
Belarus
x1
Mexico
x1
Peru
x1
Slovakia
x1
Venezuela
x1
Canada
x3
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Mexico
x1
Canada
x2
Belarus
x1
Hoa Kỳ
x1
Canada
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
15,239 $
Chung kết
65 Điểm
8,147 $
Bán kết
39 Điểm
4,473 $
Tứ kết
21 Điểm
2,573 $
Vòng 2
12 Điểm
1,559 $
Vòng 1
1 Điểm
926 $
Têtes de séries
1
Zarazúa R
Tứ kết
2
Marčinko P
Vòng 1
3
Stakusic M
Chung kết
4
Chirico L
Vòng 1
5
Shymanovich I
Bán kết
6
Brace C
Bán kết
7
Gasanova A
Vòng 1
8
Hruncakova V
Vòng 2
Tin tức khác
Bublik sẽ đánh đôi nam nữ với Venus Williams tại US Open dù chưa từng nói chuyện
Clément Gehl
11/08/2026, 08:26
Coco Gauff lột xác: Cú giao bóng khiến Rick Macci phải thán phục
Clément Gehl
11/08/2026, 08:17
PTPA báo động chấn thương tăng vọt: 'Mùa giải quá dài'
Clément Gehl
11/08/2026, 08:06
Iga Swiatek tái sinh tại Toronto: 'Giai đoạn căng thẳng nhất mùa giải đã qua'
Clément Gehl
11/08/2026, 07:45
Quảng cáo