0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:16:52
2023
2024
2023
Nam
Edmonton 2023 • W 25
— Bảng đấu
31 tháng 10 — 5 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rodionova A.
Q
Sleeth L.
62
62
Okalova M.
Q
Zamarripa M.
60
61
WC
Arseneault A.
Q
Zhu A.
62
61
WC
Stanton S.
8
Radwanska U.
61
61
4
Mikulskyte J.
Romeo C.
61
75
Brace C.
Cross K.
WC
Jacobs A.
WC
Ostrzygalo M.
62
63
Q
McKenzie K.
7
Silva E.
64
62
6
Matoula M.
Giavara H.
61
16
63
Kawamura M.
Q
Grubor A.
46
75
62
Q
Baszak W.
Grey S.
63
62
Pavlova K.
3
Stollar F.
64
61
5
Hovde L.
Zamarripa A.
62
61
Q
Boulais I.
Hanatani N.
64
63
Kabbaj Y.
Q
Fontenel C.
76
5
64
Partaud M.
2
Pattinama Kerkhove L.
64
16
61
1
Rodionova A.
Okalova M.
76
4
64
WC
Arseneault A.
8
Radwanska U.
46
76
2
60
4
Mikulskyte J.
Cross K.
63
60
WC
Jacobs A.
Q
McKenzie K.
64
63
Giavara H.
Kawamura M.
61
63
Grey S.
3
Stollar F.
62
36
61
5
Hovde L.
Q
Boulais I.
62
63
Kabbaj Y.
2
Pattinama Kerkhove L.
62
61
1
Rodionova A.
8
Radwanska U.
64
62
4
Mikulskyte J.
Q
McKenzie K.
75
61
Kawamura M.
3
Stollar F.
75
57
61
5
Hovde L.
2
Pattinama Kerkhove L.
64
06
62
1
Rodionova A.
4
Mikulskyte J.
26
62
63
Kawamura M.
2
Pattinama Kerkhove L.
62
60
1
Rodionova A.
2
Pattinama Kerkhove L.
63
75
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Rodionova A.
Q
Sleeth L.
Okalova M.
Q
Zamarripa M.
WC
Arseneault A.
Q
Zhu A.
WC
Stanton S.
8
Radwanska U.
4
Mikulskyte J.
Romeo C.
Brace C.
Cross K.
WC
Jacobs A.
WC
Ostrzygalo M.
Q
McKenzie K.
7
Silva E.
6
Matoula M.
Giavara H.
Kawamura M.
Q
Grubor A.
Q
Baszak W.
Grey S.
Pavlova K.
3
Stollar F.
5
Hovde L.
Zamarripa A.
Q
Boulais I.
Hanatani N.
Kabbaj Y.
Q
Fontenel C.
Partaud M.
2
Pattinama Kerkhove L.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Rodionova
62 62
Okalova
60 61
Arseneault
62 61
Radwanska
61 61
Mikulskyte
61 75
Cross
Forfait
Jacobs
62 63
McKenzie
64 62
Giavara
61 16 63
Kawamura
46 75 62
Grey
63 62
Stollar
64 61
Hovde
62 61
Boulais
64 63
Kabbaj
76
5
64
Pattinama Kerkhove
64 16 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Rodionova
76
4
64
Radwanska
46 76
2
60
Mikulskyte
63 60
McKenzie
64 63
Kawamura
61 63
Stollar
62 36 61
Hovde
62 63
Pattinama Kerkhove
62 61
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Rodionova
64 62
Mikulskyte
75 61
Kawamura
75 57 61
Pattinama Kerkhove
64 06 62
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Rodionova
26 62 63
Pattinama Kerkhove
62 60
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Rodionova
63 75
Canada
x9
Hoa Kỳ
x6
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Ba Lan
x2
Úc
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Litva
x1
Ma-rốc
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Canada
x4
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Ma-rốc
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Úc
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Úc
x1
Hà Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Rodionova A
2
Pattinama Kerkhove L
Chung kết
3
Stollar F
Tứ kết
4
Mikulskyte J
Bán kết
5
Hovde L
Tứ kết
6
Matoula M
Vòng 1
7
Silva E
Vòng 1
8
Radwanska U
Tứ kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo