14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Hanfmann
Baez
00
4
00
3
Van Assche
Carreno Busta
00
4
00
1
Bartunkova
Tararudee
00
6
6
3
00
7
3
0
Oliynykova
Romero Gormaz
40
3
15
3
Bublik
Molcan
13:30
Rublev
Skatov
16:00
Martinez
Darderi
17:30
25
live
Tất cả
(147)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:30:42
2025
2025
2024
2023
Erwitte 2025 • W 35
— Bảng đấu
12 — 17 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rosatello C.
Vogt M.
64
67
1
62
Meyer Auf Der Heide L.
Steur J.
46
63
64
Schmidt A.
Vrancken Peeters A.
76
6
76
5
Q
Manescu T.
5
Kucmova A.
41
4
Ibragimova A.
WC
Solakov L.
60
60
Q
Di Girolami T.
Tubello A.
64
60
WC
Bennemann E.
Hodzic M.
62
62
WC
Daems J.
6
Visscher S.
64
75
8
Shapatava S.
Q
Guth M.
61
67
4
60
Q
Ekshibarova V.
Q
Lim A.
75
62
Monnot A.
SE
Voracek E.
76
4
67
9
63
Q
Wobker I.
3
Tran L.
54
7
Struplova J.
Q
Groth G.
46
64
61
Brockmann T.
WC
Stusek J.
64
36
62
Malygina E.
Podrez V.
26
64
64
Q
Petkovic A.
2
Nugroho P.
64
61
Vogt M.
Steur J.
75
75
Schmidt A.
Q
Manescu T.
63
62
4
Ibragimova A.
Tubello A.
60
63
WC
Bennemann E.
WC
Daems J.
75
64
8
Shapatava S.
Q
Ekshibarova V.
75
16
63
Monnot A.
Q
Wobker I.
63
62
Q
Groth G.
Brockmann T.
75
64
Podrez V.
Q
Petkovic A.
63
76
4
Steur J.
Q
Manescu T.
57
64
62
Tubello A.
WC
Bennemann E.
61
61
8
Shapatava S.
Monnot A.
63
76
3
Brockmann T.
Podrez V.
63
76
4
Q
Manescu T.
Tubello A.
62
64
8
Shapatava S.
Brockmann T.
50
Tubello A.
Brockmann T.
63
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Rosatello C.
Vogt M.
Meyer Auf Der Heide L.
Steur J.
Schmidt A.
Vrancken Peeters A.
Q
Manescu T.
5
Kucmova A.
4
Ibragimova A.
WC
Solakov L.
Q
Di Girolami T.
Tubello A.
WC
Bennemann E.
Hodzic M.
WC
Daems J.
6
Visscher S.
8
Shapatava S.
Q
Guth M.
Q
Ekshibarova V.
Q
Lim A.
Monnot A.
SE
Voracek E.
Q
Wobker I.
3
Tran L.
7
Struplova J.
Q
Groth G.
Brockmann T.
WC
Stusek J.
Malygina E.
Podrez V.
Q
Petkovic A.
2
Nugroho P.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Vogt
64 67
1
62
Steur
46 63 64
Schmidt
76
6
76
5
Manescu
41 ab
Ibragimova
60 60
Tubello
64 60
Bennemann
62 62
Daems
64 75
Shapatava
61 67
4
60
Ekshibarova
75 62
Monnot
76
4
67
9
63
Wobker
54 ab
Groth
46 64 61
Brockmann
64 36 62
Podrez
26 64 64
Petkovic
64 61
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Steur
75 75
Manescu
63 62
Tubello
60 63
Bennemann
75 64
Shapatava
75 16 63
Monnot
63 62
Brockmann
75 64
Podrez
63 76
4
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Manescu
57 64 62
Tubello
61 61
Shapatava
63 76
3
Brockmann
63 76
4
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Tubello
62 64
Brockmann
50 ab
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Brockmann
63 63
Đức
x16
Pháp
x3
Hà Lan
x3
Cộng hòa Séc
x2
Bỉ
x1
Estonia
x1
Georgia
x1
Indonesia
x1
Ý
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x10
Pháp
x2
Georgia
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x4
Pháp
x2
Georgia
x1
Ukraine
x1
Đức
x2
Pháp
x1
Georgia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Rosatello C
Vòng 1
2
Nugroho P
Vòng 1
3
Tran L
Vòng 1
4
Ibragimova A
Vòng 2
5
Kucmova A
Vòng 1
6
Visscher S
Vòng 1
7
Struplova J
Vòng 1
8
Shapatava S
Bán kết
Tin tức khác
WTA 1000 Toronto: Venus Williams và Bianca Andreescu nhận suất đặc cách
Clément Gehl
23/07/2026, 09:52
Loïs Boisson rút lui khỏi Cincinnati, đặt mục tiêu US Open
Clément Gehl
23/07/2026, 09:28
Nick Kyrgios gây sốc: sau quần vợt, muốn chơi bóng rổ chuyên nghiệp tại châu Âu
Clément Gehl
23/07/2026, 08:18