Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
00
3
6
5
00
6
1
4
Burruchaga
Struff
00
1
00
0
Swiatek
Rybakina
22:00
Tirante
Choinski
15
40
Shelton
Nakashima
00:00
Parry
Dolehide
00
3
15
3
Rocha
Mejia
15
5
5
00
7
4
8
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:40:04
2023
2025
2024
2023
2022
Grado 2023 • W 60
Bảng đấu
23 — 27 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lukas T.
Korneeva A.
60
40
Lansere S.
Q
Toma M.
62
61
Q
Podlinska M.
WC
Abbagnato A.
62
46
61
WC
Zantedeschi A.
5
Burillo I.
62
64
4
Muhammad A.
Turati A.
64
62
WC
Pedone G.
Q
Gavrila O.
63
63
Helgo M.
Q
Girelli C.
64
75
Q
Rosca C.
8
Hatouka Y.
62
62
7
Rosatello C.
Sakellaridi S.
63
63
Q
Caregaro M.
Kruger I.
63
36
75
Lazaro Garcia A.
Herazo M.
63
64
Osuigwe W.
3
Sönmez Z.
61
63
6
Havlickova L.
Q
Milatova S.
62
64
Ce G.
Moratelli A.
76
3
63
Siskova A.
Costoulas S.
60
61
Q
Gleason Q.
2
Baptiste H.
61
57
62
Korneeva A.
Lansere S.
46
76
3
60
Q
Podlinska M.
5
Burillo I.
60
62
4
Muhammad A.
WC
Pedone G.
62
75
Helgo M.
8
Hatouka Y.
62
62
7
Rosatello C.
Q
Caregaro M.
67
1
60
40
Lazaro Garcia A.
3
Sönmez Z.
36
64
62
6
Havlickova L.
Ce G.
62
61
Costoulas S.
2
Baptiste H.
63
62
Korneeva A.
5
Burillo I.
63
26
63
4
Muhammad A.
8
Hatouka Y.
67
3
64
61
7
Rosatello C.
3
Sönmez Z.
63
63
6
Havlickova L.
2
Baptiste H.
61
46
63
5
Burillo I.
8
Hatouka Y.
61
63
7
Rosatello C.
6
Havlickova L.
62
64
8
Hatouka Y.
6
Havlickova L.
26
63
61
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Lukas T.
Korneeva A.
Lansere S.
Q
Toma M.
Q
Podlinska M.
WC
Abbagnato A.
WC
Zantedeschi A.
5
Burillo I.
4
Muhammad A.
Turati A.
WC
Pedone G.
Q
Gavrila O.
Helgo M.
Q
Girelli C.
Q
Rosca C.
8
Hatouka Y.
7
Rosatello C.
Sakellaridi S.
Q
Caregaro M.
Kruger I.
Lazaro Garcia A.
Herazo M.
Osuigwe W.
3
Sönmez Z.
6
Havlickova L.
Q
Milatova S.
Ce G.
Moratelli A.
Siskova A.
Costoulas S.
Q
Gleason Q.
2
Baptiste H.
Vòng 1/8
8 Điểm • 935 $
Korneeva
60 40 ab
Lansere
62 61
Podlinska
62 46 61
Burillo
62 64
Muhammad
64 62
Pedone
63 63
Helgo
64 75
Hatouka
62 62
Rosatello
63 63
Caregaro
63 36 75
Lazaro Garcia
63 64
Sönmez
61 63
Havlickova
62 64
Ce
76
3
63
Costoulas
60 61
Baptiste
61 57 62
Tứ kết
15 Điểm • 1,543 $
Korneeva
46 76
3
60
Burillo
60 62
Muhammad
62 75
Hatouka
62 62
Rosatello
67
1
60 40 ab
Sönmez
36 64 62
Havlickova
62 61
Baptiste
63 62
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Burillo
63 26 63
Hatouka
67
3
64 61
Rosatello
63 63
Havlickova
61 46 63
Chung kết
48 Điểm • 4,886 $
Hatouka
61 63
Havlickova
62 64
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,142 $
Hatouka
26 63 61
Ý
x8
Hoa Kỳ
x5
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Romania
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ý
x3
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Nga
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,142 $
Chung kết
48 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
15 Điểm
1,543 $
Vòng 2
8 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Lukas T
Vòng 1
2
Baptiste H
Tứ kết
3
Sönmez Z
Tứ kết
4
Muhammad A
Tứ kết
5
Burillo I
Bán kết
6
Havlickova L
Chung kết
7
Rosatello C
Bán kết
8
Hatouka Y
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
Quảng cáo