Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Nosková
15:30
Shelton
Alcaraz
01:15
Pegula
Navarro
23:00
Tiafoe
Michelsen
17:00
Coppejans
Llamas Ruiz
15
3
6
3
40
6
4
5
Bobichon
Rodionov
6
1
7
6
Martinez
Forti
30
1
00
3
36
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:37:35
2025
2025
2024
2023
2022
Hamamatsu 2025 • W 35
Bảng đấu
4 — 9 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Saito S.
Sema E.
61
62
Kinoshita H.
Q
Chen M.
60
61
Q
Deng T.
Q
Kawamura M.
57
63
63
WC
Yoshioka K.
5
Back D.
36
64
75
3
Park S.
Q
Lee Y.
61
61
Arakawa H.
Matsuda M.
36
63
62
Q
Itaya R.
Q
Noguchi S.
63
60
Miyamoto A.
8
Shimizu E.
63
75
6
Abe H.
WC
Irokawa N.
62
64
WC
Tsuda R.
WC
Ito K.
60
60
Jang S.
Yoshimoto N.
57
63
62
LL
Uemura M.
4
Lee E.
62
63
7
Shimizu A.
Kobori M.
64
75
Q
Tsujioka S.
Q
Sawashiro K.
16
63
75
Sato H.
Matsuda R.
63
76
4
SR
Mushika M.
2
Diyas Z.
76
3
64
1
Saito S.
Kinoshita H.
75
64
Q
Deng T.
WC
Yoshioka K.
76
4
75
Q
Lee Y.
Matsuda M.
64
62
Q
Itaya R.
8
Shimizu E.
63
61
6
Abe H.
WC
Tsuda R.
62
61
Yoshimoto N.
4
Lee E.
76
4
46
62
Kobori M.
Q
Tsujioka S.
75
57
75
Matsuda R.
2
Diyas Z.
63
20
1
Saito S.
WC
Yoshioka K.
75
61
Matsuda M.
8
Shimizu E.
63
64
6
Abe H.
4
Lee E.
64
26
62
Kobori M.
Matsuda R.
62
64
1
Saito S.
8
Shimizu E.
64
46
64
4
Lee E.
Kobori M.
61
61
8
Shimizu E.
Kobori M.
62
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Saito S.
Sema E.
Kinoshita H.
Q
Chen M.
Q
Deng T.
Q
Kawamura M.
WC
Yoshioka K.
5
Back D.
3
Park S.
Q
Lee Y.
Arakawa H.
Matsuda M.
Q
Itaya R.
Q
Noguchi S.
Miyamoto A.
8
Shimizu E.
6
Abe H.
WC
Irokawa N.
WC
Tsuda R.
WC
Ito K.
Jang S.
Yoshimoto N.
LL
Uemura M.
4
Lee E.
7
Shimizu A.
Kobori M.
Q
Tsujioka S.
Q
Sawashiro K.
Sato H.
Matsuda R.
SR
Mushika M.
2
Diyas Z.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Saito
61 62
Kinoshita
60 61
Deng
57 63 63
Yoshioka
36 64 75
Lee
61 61
Matsuda
36 63 62
Itaya
63 60
Shimizu
63 75
Abe
62 64
Tsuda
60 60
Yoshimoto
57 63 62
Lee
62 63
Kobori
64 75
Tsujioka
16 63 75
Matsuda
63 76
4
Diyas
76
3
64
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Saito
75 64
Yoshioka
76
4
75
Matsuda
64 62
Shimizu
63 61
Abe
62 61
Lee
76
4
46 62
Kobori
75 57 75
Matsuda
63 20 ab
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Saito
75 61
Shimizu
63 64
Lee
64 26 62
Kobori
62 64
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Shimizu
64 46 64
Kobori
61 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Kobori
62 64
Nhật Bản
x24
Hàn Quốc
x4
Trung Quốc
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x12
Kazakhstan
x1
Hàn Quốc
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x7
Hàn Quốc
x1
Nhật Bản
x3
Hàn Quốc
x1
Nhật Bản
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Saito S
Bán kết
2
Diyas Z
Vòng 2
3
Park S
Vòng 1
4
Lee E
Bán kết
5
Back D
Vòng 1
6
Abe H
Tứ kết
7
Shimizu A
Vòng 1
8
Shimizu E
Chung kết
Tin tức khác
Việt Nam: Kouamé, hạt giống số 1, gục ngã ngay vòng đầu tiên
Arthur Millot
08/09/2026, 11:28
19 Grand Slam liên tiếp không có tứ kết: Quần vợt Pháp lún sâu vào chuỗi đáng lo ngại
Arthur Millot
08/09/2026, 10:40