Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Iatcenko
23:00
Faria
Alcaraz
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Guerrieri
De Minaur
16:30
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Tararudee
Noskova
00:30
18
live
Tất cả
(162)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:32:20
2022
2026
2025
2024
2023
2022
Nam
Hambourg 2022 • W 60
Bảng đấu
18 — 23 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bonaventure Y.
Fett J.
64
64
Kazionova E.
Eala A.
26
64
64
Q
Helgo M.
Makarova E.
36
63
76
4
Noha Akugue N.
8
Tikhonova A.
61
64
3
Stefanini L.
Q
Yashina E.
63
64
Maleckova J.
Q
Smitkova T.
63
16
75
Vismane D.
LL
Dal S.
63
76
4
Q
Morderger Y.
7
Schunk N.
64
57
63
6
Masarova R.
Wagner S.
26
64
61
WC
Guth M.
WC
Steur J.
64
76
3
Q
Middendorf J.
WC
Kuhl C.
57
75
61
Erjavec V.
4
Papamichail D.
36
62
63
5
Gorgodze E.
WC
Seidel E.
75
62
Q
Stusek J.
Q
Vasilescu A.
62
60
Barthel M.
Q
Morderger T.
76
9
76
6
Cengiz B.
LL
Klasen A.
61
61
1
Bonaventure Y.
Eala A.
64
60
Q
Helgo M.
8
Tikhonova A.
64
62
Q
Yashina E.
Q
Smitkova T.
62
36
75
Vismane D.
Q
Morderger Y.
67
3
64
62
6
Masarova R.
WC
Guth M.
76
6
36
63
Q
Middendorf J.
4
Papamichail D.
76
3
36
64
WC
Seidel E.
Q
Stusek J.
26
63
64
Q
Morderger T.
Cengiz B.
63
62
1
Bonaventure Y.
8
Tikhonova A.
61
63
Q
Smitkova T.
Q
Morderger Y.
62
62
6
Masarova R.
Q
Middendorf J.
46
62
61
WC
Seidel E.
Cengiz B.
46
64
10
1
Bonaventure Y.
Q
Smitkova T.
62
31
6
Masarova R.
Cengiz B.
46
76
2
61
1
Bonaventure Y.
6
Masarova R.
64
63
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm • 533 $
1
Bonaventure Y.
Fett J.
Kazionova E.
Eala A.
Q
Helgo M.
Makarova E.
Noha Akugue N.
8
Tikhonova A.
3
Stefanini L.
Q
Yashina E.
Maleckova J.
Q
Smitkova T.
Vismane D.
LL
Dal S.
Q
Morderger Y.
7
Schunk N.
6
Masarova R.
Wagner S.
WC
Guth M.
WC
Steur J.
Q
Middendorf J.
WC
Kuhl C.
Erjavec V.
4
Papamichail D.
5
Gorgodze E.
WC
Seidel E.
Q
Stusek J.
Q
Vasilescu A.
Barthel M.
Q
Morderger T.
Cengiz B.
LL
Klasen A.
Vòng 1/8
9 Điểm • 911 $
Bonaventure
64 64
Eala
26 64 64
Helgo
36 63 76
4
Tikhonova
61 64
Yashina
63 64
Smitkova
63 16 75
Vismane
63 76
4
Morderger
64 57 63
Masarova
26 64 61
Guth
64 76
3
Middendorf
57 75 61
Papamichail
36 62 63
Seidel
75 62
Stusek
62 60
Morderger
76
9
76
6
Cengiz
61 61
Tứ kết
18 Điểm • 1,520 $
Bonaventure
64 60
Tikhonova
64 62
Smitkova
62 36 75
Morderger
67
3
64 62
Masarova
76
6
36 63
Middendorf
76
3
36 64
Seidel
26 63 64
Cengiz
63 62
Bán kết
36 Điểm • 2,659 $
Bonaventure
61 63
Smitkova
62 62
Masarova
46 62 61
Cengiz
46 64 10 ab
Chung kết
60 Điểm • 4,863 $
Bonaventure
62 31 ab
Masarova
46 76
2
61
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,119 $
Masarova
64 63
Đức
x14
Nga
x4
Cộng hòa Séc
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Na Uy
x1
Philippines
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Đức
x6
Nga
x2
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Na Uy
x1
Philippines
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Đức
x3
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bỉ
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,119 $
Chung kết
60 Điểm
4,863 $
Bán kết
36 Điểm
2,659 $
Tứ kết
18 Điểm
1,520 $
Vòng 2
9 Điểm
911 $
Vòng 1
1 Điểm
533 $
Têtes de séries
1
Bonaventure Y
Chung kết
3
Stefanini L
Vòng 1
4
Papamichail D
Vòng 2
5
Gorgodze E
Vòng 1
6
Masarova R
7
Schunk N
Vòng 1
8
Tikhonova A
Tứ kết
Tin tức khác
Eala với đẳng cấp mới tại US Open: ‘Tôi vẫn còn nhiều điều để học’
Clément Gehl
02/09/2026, 13:24
Serena Williams khẳng định sẽ tái xuất: "Tôi phải làm điều đó"
Clément Gehl
02/09/2026, 13:09
John McEnroe kêu gọi bãi bỏ khởi động trên sân: 'Các tay vợt đã khởi động rồi'
Clément Gehl
02/09/2026, 12:06
Taylor Fritz gửi thông điệp mạnh mẽ: "Tôi sẽ rất thất vọng nếu không thể vô địch một Grand Slam"
Clément Gehl
02/09/2026, 11:58