0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:28:52
Hammamet 2024 • W 35
— Bảng đấu
23 — 28 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sakatsume H.
WC
Compuesto B.
60
61
Ramé A.
WC
De Lorenzo M.
61
60
Samir S.
Q
Glushkova D.
75
16
75
Q
Gimbrere J.
5
Struplova J.
36
64
60
4
Leonard M.
WC
Chan W.
60
61
Q
Vargova N.
Q
Yamazaki I.
63
26
76
3
Lemaitre T.
Martynov D.
75
62
Cakarevic S.
7
Mcphee K.
76
7
61
8
Albie A.
WC
Shroff S.
61
61
Kulambayeva Z.
Zaytseva K.
64
75
Milovanovic E.
LL
Ibbou I.
62
63
LL
Ganz F.
3
Vandewinkel H.
64
64
6
Benoit M.
Mansouri Y.
63
63
Q
Demidova D.
Nahimana S.
60
36
64
Q
Lew Yan Foon A.
Ghioroaie I.
62
Q
Herazo M.
2
Shinikova I.
75
46
63
1
Sakatsume H.
Ramé A.
64
62
Samir S.
5
Struplova J.
75
63
4
Leonard M.
Q
Vargova N.
63
62
Martynov D.
Cakarevic S.
63
46
63
8
Albie A.
Zaytseva K.
63
75
LL
Ibbou I.
3
Vandewinkel H.
76
4
62
6
Benoit M.
Nahimana S.
36
63
61
Q
Lew Yan Foon A.
2
Shinikova I.
63
63
Ramé A.
5
Struplova J.
62
26
63
Q
Vargova N.
Cakarevic S.
62
16
62
8
Albie A.
3
Vandewinkel H.
62
64
6
Benoit M.
2
Shinikova I.
62
46
60
5
Struplova J.
Q
Vargova N.
67
5
61
76
4
8
Albie A.
6
Benoit M.
61
64
Q
Vargova N.
6
Benoit M.
63
26
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Sakatsume H.
WC
Compuesto B.
Ramé A.
WC
De Lorenzo M.
Samir S.
Q
Glushkova D.
Q
Gimbrere J.
5
Struplova J.
4
Leonard M.
WC
Chan W.
Q
Vargova N.
Q
Yamazaki I.
Lemaitre T.
Martynov D.
Cakarevic S.
7
Mcphee K.
8
Albie A.
WC
Shroff S.
Kulambayeva Z.
Zaytseva K.
Milovanovic E.
LL
Ibbou I.
LL
Ganz F.
3
Vandewinkel H.
6
Benoit M.
Mansouri Y.
Q
Demidova D.
Nahimana S.
Q
Lew Yan Foon A.
Ghioroaie I.
Q
Herazo M.
2
Shinikova I.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Sakatsume
60 61
Ramé
61 60
Samir
75 16 75
Struplova
36 64 60
Leonard
60 61
Vargova
63 26 76
3
Martynov
75 62
Cakarevic
76
7
61
Albie
61 61
Zaytseva
64 75
Ibbou
62 63
Vandewinkel
64 64
Benoit
63 63
Nahimana
60 36 64
Lew Yan Foon
62 ab
Shinikova
75 46 63
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Ramé
64 62
Struplova
75 63
Vargova
63 62
Cakarevic
63 46 63
Albie
63 75
Vandewinkel
76
4
62
Benoit
36 63 61
Shinikova
63 63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Struplova
62 26 63
Vargova
62 16 62
Albie
62 64
Benoit
62 46 60
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Vargova
67
5
61 76
4
Benoit
61 64
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Vargova
63 26 62
Pháp
x8
Úc
x3
Bỉ
x2
Bulgaria
x2
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Algeria
x1
Burundi
x1
Colombia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Pháp
x6
Bỉ
x2
Algeria
x1
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Pháp
x3
Bỉ
x2
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Slovakia
x1
Bỉ
x1
Slovakia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Sakatsume H
Vòng 2
2
Shinikova I
Tứ kết
3
Vandewinkel H
Tứ kết
4
Leonard M
Vòng 2
5
Struplova J
Bán kết
6
Benoit M
Chung kết
7
Mcphee K
Vòng 1
8
Albie A
Bán kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53