Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Landaluce
Draper
6
7
3
5
Kasatkina
Sönmez
30
6
6
1
40
2
7
3
Waltert
Marčinko
00
5
6
1
15
7
4
2
Vidmanová
Kalinina
30
6
4
1
40
4
6
3
Shelton
Nakashima
00:00
Vukic
Lajal
00
4
00
3
16
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
18:11:14
Nam
Hammamet 2024 • W 35
Bảng đấu
20 — 25 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Martinez Cirez C.
Rocchetti S.
46
64
61
Pieri T.
Gavrila O.
62
75
Akita S.
Q
Sauvant C.
62
62
Lene E.
5
Benoit M.
16
64
63
4
Jones F.
Q
Pieri J.
75
57
62
Q
Lew Yan Foon A.
Q
Glushkova D.
76
7
61
Lazaro Garcia A.
Nguyen Tan L.
61
60
Q
Geerlings A.
8
Nahimana S.
62
57
62
7
Amariei I.
Hobgarski K.
76
4
26
61
WC
Chiesa E.
Ruggeri J.
62
61
Perello Saavedra J.
Q
Tubello A.
63
62
WC
Zhang R.
3
Sakellaridi S.
62
16
61
6
Pedone G.
Cakarevic S.
36
62
64
Q
Girelli C.
WC
Gennaro C.
60
62
Q
Ceschi G.
Anshba A.
67
5
76
6
64
Mansouri Y.
2
Ciric Bagaric L.
63
61
1
Martinez Cirez C.
Pieri T.
75
61
Q
Sauvant C.
5
Benoit M.
61
75
4
Jones F.
Q
Glushkova D.
62
61
Lazaro Garcia A.
8
Nahimana S.
26
61
61
7
Amariei I.
Ruggeri J.
76
2
64
Q
Tubello A.
WC
Zhang R.
61
63
Cakarevic S.
WC
Gennaro C.
46
76
11
20
Anshba A.
2
Ciric Bagaric L.
60
61
1
Martinez Cirez C.
5
Benoit M.
46
64
61
4
Jones F.
Lazaro Garcia A.
63
75
7
Amariei I.
Q
Tubello A.
62
63
WC
Gennaro C.
2
Ciric Bagaric L.
63
64
5
Benoit M.
4
Jones F.
76
5
42
Q
Tubello A.
2
Ciric Bagaric L.
61
61
4
Jones F.
2
Ciric Bagaric L.
21
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Martinez Cirez C.
Rocchetti S.
Pieri T.
Gavrila O.
Akita S.
Q
Sauvant C.
Lene E.
5
Benoit M.
4
Jones F.
Q
Pieri J.
Q
Lew Yan Foon A.
Q
Glushkova D.
Lazaro Garcia A.
Nguyen Tan L.
Q
Geerlings A.
8
Nahimana S.
7
Amariei I.
Hobgarski K.
WC
Chiesa E.
Ruggeri J.
Perello Saavedra J.
Q
Tubello A.
WC
Zhang R.
3
Sakellaridi S.
6
Pedone G.
Cakarevic S.
Q
Girelli C.
WC
Gennaro C.
Q
Ceschi G.
Anshba A.
Mansouri Y.
2
Ciric Bagaric L.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Martinez Cirez
46 64 61
Pieri
62 75
Sauvant
62 62
Benoit
16 64 63
Jones
75 57 62
Glushkova
76
7
61
Lazaro Garcia
61 60
Nahimana
62 57 62
Amariei
76
4
26 61
Ruggeri
62 61
Tubello
63 62
Zhang
62 16 61
Cakarevic
36 62 64
Gennaro
60 62
Anshba
67
5
76
6
64
Ciric Bagaric
63 61
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Martinez Cirez
75 61
Benoit
61 75
Jones
62 61
Lazaro Garcia
26 61 61
Amariei
76
2
64
Tubello
61 63
Gennaro
46 76
11
20 ab
Ciric Bagaric
60 61
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Benoit
46 64 61
Jones
63 75
Tubello
62 63
Ciric Bagaric
63 64
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Jones
76
5
42 ab
Ciric Bagaric
61 61
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Ciric Bagaric
21 ab
Ý
x9
Pháp
x6
Tây Ban Nha
x4
Đức
x2
Romania
x2
Burundi
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Nga
x1
Ý
x3
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Burundi
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Romania
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Romania
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Martinez Cirez C
Tứ kết
2
Ciric Bagaric L
3
Sakellaridi S
Vòng 1
4
Jones F
Chung kết
5
Benoit M
Bán kết
6
Pedone G
Vòng 1
7
Amariei I
Tứ kết
8
Nahimana S
Vòng 2
Tin tức khác
WTA bắt đầu xét nghiệm gene tại Cincinnati – Làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:45
Cincinnati: Zverev bất ngờ tặng pizza tri ân các nhặt bóng
Jules Hypolite
13/08/2026, 16:15