Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Bailly
Visser
00
6
00
2
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
19
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:44:48
2025
2025
2024
2023
2022
Incheon 2025 • W 100
Bảng đấu
23 — 28 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hibino N.
Hule P.
63
60
Shimizu E.
LL
Muramatsu C.
63
62
Koshiishi A.
Q
Matsuda M.
64
46
62
WC
Kim D.
7
Ku Y.
63
61
3
Saito S.
WC
Jang S.
63
63
Q
Kawaguchi N.
SR
Lee Y.
61
75
Q
Dang Y.
Sato H.
64
62
Q
Choi O.
5
Hosogi S.
62
61
8
Back D.
Kobori M.
60
36
63
Kuramochi M.
Q
Kolodynska J.
64
63
WC
Choi S.
Q
Zhu A.
26
76
2
76
5
Q
Plipuech P.
4
Kaji H.
64
76
4
6
Park S.
Lee E.
64
61
Nugroho P.
Q
Panshina V.
61
26
75
WC
Jeong B.
LL
Naklo T.
16
75
64
Imamura S.
2
Chang H.
62
63
1
Hibino N.
Shimizu E.
63
64
Q
Matsuda M.
7
Ku Y.
62
63
3
Saito S.
Q
Kawaguchi N.
64
64
Q
Dang Y.
5
Hosogi S.
62
16
76
4
Kobori M.
Kuramochi M.
63
63
Q
Zhu A.
4
Kaji H.
63
64
Lee E.
Q
Panshina V.
60
60
LL
Naklo T.
Imamura S.
62
63
1
Hibino N.
7
Ku Y.
46
62
62
3
Saito S.
Q
Dang Y.
64
60
Kuramochi M.
4
Kaji H.
64
63
Lee E.
Imamura S.
61
63
1
Hibino N.
3
Saito S.
64
61
4
Kaji H.
Lee E.
75
61
1
Hibino N.
Lee E.
75
76
2
Nhà vô địch
100 Điểm
•
15,239 $
Vòng 1
1 Điểm • 926 $
1
Hibino N.
Hule P.
Shimizu E.
LL
Muramatsu C.
Koshiishi A.
Q
Matsuda M.
WC
Kim D.
7
Ku Y.
3
Saito S.
WC
Jang S.
Q
Kawaguchi N.
SR
Lee Y.
Q
Dang Y.
Sato H.
Q
Choi O.
5
Hosogi S.
8
Back D.
Kobori M.
Kuramochi M.
Q
Kolodynska J.
WC
Choi S.
Q
Zhu A.
Q
Plipuech P.
4
Kaji H.
6
Park S.
Lee E.
Nugroho P.
Q
Panshina V.
WC
Jeong B.
LL
Naklo T.
Imamura S.
2
Chang H.
Vòng 1/8
12 Điểm • 1,559 $
Hibino
63 60
Shimizu
63 62
Matsuda
64 46 62
Ku
63 61
Saito
63 63
Kawaguchi
61 75
Dang
64 62
Hosogi
62 61
Kobori
60 36 63
Kuramochi
64 63
Zhu
26 76
2
76
5
Kaji
64 76
4
Lee
64 61
Panshina
61 26 75
Naklo
16 75 64
Imamura
62 63
Tứ kết
21 Điểm • 2,573 $
Hibino
63 64
Ku
62 63
Saito
64 64
Dang
62 16 76
4
Kuramochi
63 63
Kaji
63 64
Lee
60 60
Imamura
62 63
Bán kết
39 Điểm • 4,473 $
Hibino
46 62 62
Saito
64 60
Kaji
64 63
Lee
61 63
Chung kết
65 Điểm • 8,147 $
Hibino
64 61
Lee
75 61
Nhà vô địch
100 Điểm • 15,239 $
Hibino
75 76
2
Nhật Bản
x13
Hàn Quốc
x9
Thái Lan
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Indonesia
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x10
Hàn Quốc
x2
Trung Quốc
x1
Nga
x1
Thái Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x5
Hàn Quốc
x2
Trung Quốc
x1
Nhật Bản
x3
Hàn Quốc
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
15,239 $
Chung kết
65 Điểm
8,147 $
Bán kết
39 Điểm
4,473 $
Tứ kết
21 Điểm
2,573 $
Vòng 2
12 Điểm
1,559 $
Vòng 1
1 Điểm
926 $
Têtes de séries
1
Hibino N
2
Chang H
Vòng 1
3
Saito S
Bán kết
4
Kaji H
Bán kết
5
Hosogi S
Vòng 2
6
Park S
Vòng 1
7
Ku Y
Tứ kết
8
Back D
Vòng 1
Tin tức khác
Rune: 'Zverev xứng đáng vô địch Roland-Garros' - 'Cuộc đua giờ đã mở rộng hơn'
Clément Gehl
13/08/2026, 10:37
Rybakina trải qua 11h36 trên sân: 'Tôi sẽ chiến đấu hết mình' trước Swiatek
Clément Gehl
13/08/2026, 09:14
Cincinnati: Jacquemot và Jeanjean bị loại, Boisson là niềm hy vọng duy nhất của Pháp
Clément Gehl
13/08/2026, 08:38