Indian Wells 2006 • WTA 1000Bảng đấu
8 — 19 tháng 3
Henin J.
Bye
Bye
Santangelo M.
Safarova L.
Bye
Bye
Sugiyama A.
Golovin T.
Bye
Bye
Dulko G.
Craybas J.
Bye
Bye
Pennetta F.
Dementieva E.
Bye
Bye
Mirza S.
Melzer I.
Bye
Bye
Koukalova K.
Kirilenko M.
Bye
Bye
Chakvetadze A.
Frazier A.
Bye
Bye
Ivanovic A.
Groenefeld A.
Bye
Bye
Smashnova A.
Bartoli M.
Bye
Bye
Dechy N.
Medina Garrigues A.
Bye
Bye
Peer S.
Loit E.
Bye
Bye
Sharapova M.
Myskina A.
Bye
Bye
Domachowska M.
Castaño C.
Bye
Bye
Safina D.
Jankovic J.
Bye
Bye
Hingis M.
Granville L.
Bye
Bye
Davenport L.
Vòng 1
Henin J.
BYE
BYE
Santangelo M.
Safarova L.
BYE
BYE
Sugiyama A.
Golovin T.
BYE
BYE
Dulko G.
Craybas J.
BYE
BYE
Pennetta F.
Dementieva E.
BYE
BYE
Mirza S.
Melzer I.
BYE
BYE
Koukalova K.
Kirilenko M.
BYE
BYE
Chakvetadze A.
Frazier A.
BYE
BYE
Ivanovic A.
Groenefeld A.
BYE
BYE
Smashnova A.
Bartoli M.
BYE
BYE
Dechy N.
Medina Garrigues A.
BYE
BYE
Peer S.
Loit E.
BYE
BYE
Sharapova M.
Myskina A.
BYE
BYE
Domachowska M.
Castaño C.
BYE
BYE
Safina D.
Jankovic J.
BYE
BYE
Hingis M.
Granville L.
BYE
BYE
Davenport L.
Vòng 2
Henin
Santangelo
Safarova
Sugiyama
Golovin
Dulko
Craybas
Pennetta
Dementieva
Mirza
Melzer
Koukalova
Kirilenko
Chakvetadze
Frazier
Ivanovic
Groenefeld
Smashnova
Bartoli
Dechy
Medina Garrigues
Peer
Loit
Sharapova
Myskina
Domachowska
Castaño
Safina
Jankovic
Hingis
Granville
Davenport
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx16
- Phápx8
- Ngax8
- Trung Quốcx6
- Cộng hòa Sécx6
- Tây Ban Nhax5
- Ýx5
- Nhật Bảnx5
- Úcx3
- Đứcx3
- Ukrainex3
- Argentinax2
- Belarusx2
- Croatiax2
- Estoniax2
- Israelx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Áox1
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Luxembourgx1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Puerto Ricox1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx13
- Phápx8
- Ngax7
- Cộng hòa Sécx3
- Ýx3
- Nhật Bảnx3
- Trung Quốcx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Israelx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Estoniax1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Ngax6
- Hoa Kỳx5
- Trung Quốcx2
- Phápx2
- Israelx2
- Nhật Bảnx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Estoniax1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Ba Lanx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ngax5
- Argentinax1
- Bỉx1
- Trung Quốcx1
- Estoniax1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Ngax3
- Argentinax1
- Bỉx1
- Đứcx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ngax2
- Bỉx1
- Thụy Sĩx1
- Ngax2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác