Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Comesana
Cobolli
00
6
6
3
3
15
3
2
6
5
Fritz
Blanch
30
5
40
2
Zverev
Sonego
01:15
Frodin
Rybakina
Sắp
Sönmez
Gauff
23:00
Guerrieri
De Minaur
21:00
Andreeva
Tjen
Sắp
6
live
Tất cả
(137)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
21:14:21
2019
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Istanbul 2019 • ATP CH 70
Bảng đấu
9 — 15 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Humbert U.
Bye
Alt
Gengel M.
Danilov S.
62
60
Grenier H.
Rodionov J.
63
57
62
Bye
Alt
Arends S.
10
Bemelmans R.
Bye
Jecan A.
Dzhanashia S.
62
60
Yevseyev D.
Blancaneaux G.
76
4
62
Bye
6
Rosol L.
3
Copil M.
Bye
Lazov A.
Ghedjemis R.
75
26
61
Alt
Yilmaz B.
Jianu F.
62
61
Bye
16
Kavcic B.
12
Kuhn N.
Bye
WC
Saplin K.
Alt
Cornea V.
60
61
WC
Ilhan M.
WC
Turker M.
64
63
Bye
8
Ramanathan R.
7
Janvier M.
Bye
Dubrivnyy A.
Van de Zandschulp B.
63
62
Miedler L.
Muller A.
64
64
Bye
11
Clarke J.
14
Safiullin R.
Bye
Golubev A.
Poljak D.
64
75
WC
Rune H.
Lamasine T.
61
63
Bye
17
Viola M.
5
Istomin D.
Bye
Neuchrist M.
Zverev M.
52
Karlovskiy E.
Setkic A.
63
76
5
Bye
9
Marcora R.
13
Nedovyesov A.
Bye
WC
Cengiz B.
Carr S.
63
62
Mertens Y.
Hoyt E.
75
46
76
3
Bye
Alt
Elgin M.
1
Humbert U.
Alt
Gengel M.
61
62
Grenier H.
Alt
Arends S.
62
63
10
Bemelmans R.
Jecan A.
62
75
Blancaneaux G.
6
Rosol L.
62
36
64
3
Copil M.
Ghedjemis R.
63
06
62
Jianu F.
16
Kavcic B.
67
8
63
21
12
Kuhn N.
Alt
Cornea V.
62
64
WC
Ilhan M.
8
Ramanathan R.
62
62
7
Janvier M.
Van de Zandschulp B.
16
64
62
Miedler L.
11
Clarke J.
63
75
14
Safiullin R.
Poljak D.
64
36
62
Lamasine T.
17
Viola M.
64
61
5
Istomin D.
Zverev M.
67
9
62
21
Setkic A.
9
Marcora R.
61
61
13
Nedovyesov A.
WC
Cengiz B.
61
64
Hoyt E.
Alt
Elgin M.
64
75
1
Humbert U.
Grenier H.
62
64
10
Bemelmans R.
6
Rosol L.
64
63
3
Copil M.
16
Kavcic B.
63
75
12
Kuhn N.
8
Ramanathan R.
63
75
Van de Zandschulp B.
Miedler L.
16
61
63
Poljak D.
17
Viola M.
67
4
64
64
5
Istomin D.
9
Marcora R.
36
63
76
9
13
Nedovyesov A.
Hoyt E.
62
30
1
Humbert U.
10
Bemelmans R.
67
3
75
62
16
Kavcic B.
12
Kuhn N.
63
60
Van de Zandschulp B.
Poljak D.
63
62
5
Istomin D.
13
Nedovyesov A.
63
64
1
Humbert U.
16
Kavcic B.
62
61
Van de Zandschulp B.
5
Istomin D.
63
36
63
1
Humbert U.
5
Istomin D.
62
62
Nhà vô địch
90 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
390 $
1
Humbert U.
BYE
Alt
Gengel M.
Danilov S.
Grenier H.
Rodionov J.
BYE
Alt
Arends S.
10
Bemelmans R.
BYE
Jecan A.
Dzhanashia S.
Yevseyev D.
Blancaneaux G.
BYE
6
Rosol L.
3
Copil M.
BYE
Lazov A.
Ghedjemis R.
Alt
Yilmaz B.
Jianu F.
BYE
16
Kavcic B.
12
Kuhn N.
BYE
WC
Saplin K.
Alt
Cornea V.
WC
Ilhan M.
WC
Turker M.
BYE
8
Ramanathan R.
7
Janvier M.
BYE
Dubrivnyy A.
Van de Zandschulp B.
Miedler L.
Muller A.
BYE
11
Clarke J.
14
Safiullin R.
BYE
Golubev A.
Poljak D.
WC
Rune H.
Lamasine T.
BYE
17
Viola M.
5
Istomin D.
BYE
Neuchrist M.
Zverev M.
Karlovskiy E.
Setkic A.
BYE
9
Marcora R.
13
Nedovyesov A.
BYE
WC
Cengiz B.
Carr S.
Mertens Y.
Hoyt E.
BYE
Alt
Elgin M.
Vòng 2
5 Điểm • 780 $
Humbert
Gengel
62 60
Grenier
63 57 62
Arends
Bemelmans
Jecan
62 60
Blancaneaux
76
4
62
Rosol
Copil
Ghedjemis
75 26 61
Jianu
62 61
Kavcic
Kuhn
Cornea
60 61
Ilhan
64 63
Ramanathan
Janvier
Van de Zandschulp
63 62
Miedler
64 64
Clarke
Safiullin
Poljak
64 75
Lamasine
61 63
Viola
Istomin
Zverev
52 ab
Setkic
63 76
5
Marcora
Nedovyesov
Cengiz
63 62
Hoyt
75 46 76
3
Elgin
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,290 $
Humbert
61 62
Grenier
62 63
Bemelmans
62 75
Rosol
62 36 64
Copil
63 06 62
Kavcic
67
8
63 21 ab
Kuhn
62 64
Ramanathan
62 62
Van de Zandschulp
16 64 62
Miedler
63 75
Poljak
64 36 62
Viola
64 61
Istomin
67
9
62 21 ab
Marcora
61 61
Nedovyesov
61 64
Hoyt
64 75
Tứ kết
17 Điểm • 2,190 $
Humbert
62 64
Bemelmans
64 63
Kavcic
63 75
Kuhn
63 75
Van de Zandschulp
16 61 63
Poljak
67
4
64 64
Istomin
36 63 76
9
Nedovyesov
62 30 ab
Bán kết
33 Điểm • 3,765 $
Humbert
67
3
75 62
Kavcic
63 60
Van de Zandschulp
63 62
Istomin
63 64
Chung kết
55 Điểm • 6,360 $
Humbert
62 61
Istomin
63 36 63
Nhà vô địch
90 Điểm • 10,800 $
Humbert
62 62
Nga
x7
Pháp
x6
Romania
x4
Thổ Nhĩ Kỳ
x4
Áo
x3
Cộng hòa Séc
x3
Kazakhstan
x3
Bỉ
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Ý
x2
Hà Lan
x2
Algeria
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Ấn Độ
x1
Ireland
x1
Slovenia
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x5
Romania
x4
Cộng hòa Séc
x3
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Ý
x2
Hà Lan
x2
Nga
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Algeria
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Slovenia
x1
Uzbekistan
x1
Cộng hòa Séc
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Uzbekistan
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x1
Hà Lan
x1
Slovenia
x1
Uzbekistan
x1
Pháp
x1
Uzbekistan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
10,800 $
Chung kết
55 Điểm
6,360 $
Bán kết
33 Điểm
3,765 $
Tứ kết
17 Điểm
2,190 $
Vòng 3
8 Điểm
1,290 $
Vòng 2
5 Điểm
780 $
Vòng 1
0 Điểm
390 $
Têtes de séries
1
Humbert U
3
Copil M
Vòng 3
5
Istomin D
Chung kết
6
Rosol L
Vòng 3
7
Janvier M
Vòng 2
8
Ramanathan R
Vòng 3
9
Marcora R
Vòng 3
10
Bemelmans R
Tứ kết
Tin tức khác
Alcaraz trấn an ở US Open, Rusedski cảnh báo: « Cổ tay của anh ấy có trụ được không? »
Clément Gehl
01/09/2026, 18:07
Jaqueline Cristian kết thúc mùa giải 2026, hẹn tái xuất vào năm 2027
Clément Gehl
01/09/2026, 17:45
Chỉ có 5% cơ hội sống, Sebastian Gorzny gây sốc tại US Open
Clément Gehl
01/09/2026, 17:07
« Tôi cũng rơi nước mắt »: Kuznetsova xúc động trước bài phát biểu của Federer
Clément Gehl
01/09/2026, 16:07