Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Mrva
Gomez
30
3
15
2
Kovacevic
Khachanov
00:30
Mérida Aguilar
Cilic
19:30
Michelsen
De Jong
18:00
Droguet
Berrettini
16:30
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Borges
Kokkinakis
18:00
8
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
16:42:53
2017
2017
2016
2015
2014
2013
Izmir 2017 • ATP CH 70
Bảng đấu
18 — 24 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Jaziri M.
Maamoun K.
76
3
64
Nedovyesov A.
Basic M.
76
5
62
Q
Sieber M.
Q
Miedler L.
36
64
62
WC
Yuksel A.
5
Vanni L.
46
64
61
3
Stakhovsky S.
Popko D.
62
76
3
Marchenko I.
Ilhan M.
16
61
64
WC
Celikbilek A.
WC
Haylaz M.
64
75
Doumbia S.
6
Milojevic N.
61
36
64
7
Ignatik U.
Robert S.
64
62
Viola M.
WC
Agabigun S.
61
60
Ilkel C.
Janvier M.
76
4
36
64
Bonzi B.
4
Berrettini M.
64
64
8
Setkic A.
LL
Haliak M.
60
63
Petrovic D.
Harris L.
67
10
63
63
Q
Jankovits Y.
Jaloviec M.
61
63
Q
Kern R.
2
Bublik A.
61
36
64
Maamoun K.
Nedovyesov A.
62
46
61
Q
Miedler L.
5
Vanni L.
76
3
62
3
Stakhovsky S.
Marchenko I.
76
4
63
WC
Celikbilek A.
Doumbia S.
75
36
61
Robert S.
Viola M.
64
64
Ilkel C.
4
Berrettini M.
76
5
63
8
Setkic A.
Petrovic D.
16
64
62
Q
Jankovits Y.
2
Bublik A.
61
64
Nedovyesov A.
Q
Miedler L.
62
63
Marchenko I.
Doumbia S.
67
3
62
76
7
Robert S.
4
Berrettini M.
63
75
Petrovic D.
2
Bublik A.
64
63
Nedovyesov A.
Marchenko I.
63
10
Robert S.
Petrovic D.
61
64
Marchenko I.
Robert S.
76
2
60
Nhà vô địch
90 Điểm
•
9,200 €
Vòng 1
660 €
1
Jaziri M.
Maamoun K.
Nedovyesov A.
Basic M.
Q
Sieber M.
Q
Miedler L.
WC
Yuksel A.
5
Vanni L.
3
Stakhovsky S.
Popko D.
Marchenko I.
Ilhan M.
WC
Celikbilek A.
WC
Haylaz M.
Doumbia S.
6
Milojevic N.
7
Ignatik U.
Robert S.
Viola M.
WC
Agabigun S.
Ilkel C.
Janvier M.
Bonzi B.
4
Berrettini M.
8
Setkic A.
LL
Haliak M.
Petrovic D.
Harris L.
Q
Jankovits Y.
Jaloviec M.
Q
Kern R.
2
Bublik A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,100 €
Maamoun
76
3
64
Nedovyesov
76
5
62
Miedler
36 64 62
Vanni
46 64 61
Stakhovsky
62 76
3
Marchenko
16 61 64
Celikbilek
64 75
Doumbia
61 36 64
Robert
64 62
Viola
61 60
Ilkel
76
4
36 64
Berrettini
64 64
Setkic
60 63
Petrovic
67
10
63 63
Jankovits
61 63
Bublik
61 36 64
Tứ kết
17 Điểm • 1,850 €
Nedovyesov
62 46 61
Miedler
76
3
62
Marchenko
76
4
63
Doumbia
75 36 61
Robert
64 64
Berrettini
76
5
63
Petrovic
16 64 62
Bublik
61 64
Bán kết
33 Điểm • 3,250 €
Nedovyesov
62 63
Marchenko
67
3
62 76
7
Robert
63 75
Petrovic
64 63
Chung kết
55 Điểm • 5,400 €
Marchenko
63 10 ab
Robert
61 64
Nhà vô địch
90 Điểm • 9,200 €
Marchenko
76
2
60
Thổ Nhĩ Kỳ
x6
Pháp
x5
Ý
x3
Kazakhstan
x3
Bosnia và Herzegovina
x2
Belarus
x2
Đức
x2
Serbia
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ai Cập
x1
Nam Phi
x1
Tunisia
x1
Pháp
x3
Ý
x3
Kazakhstan
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Ai Cập
x1
Serbia
x1
Pháp
x2
Kazakhstan
x2
Áo
x1
Ý
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Pháp
x1
Ukraine
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
9,200 €
Chung kết
55 Điểm
5,400 €
Bán kết
33 Điểm
3,250 €
Tứ kết
17 Điểm
1,850 €
Vòng 2
8 Điểm
1,100 €
Vòng 1
0 Điểm
660 €
Têtes de séries
1
Jaziri M
Vòng 1
2
Bublik A
Tứ kết
3
Stakhovsky S
Vòng 2
4
Berrettini M
Tứ kết
5
Vanni L
Vòng 2
6
Milojevic N
Vòng 1
7
Ignatik U
Vòng 1
8
Setkic A
Vòng 2
Tin tức khác
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Sabalenka: 'Tôi không còn kỳ vọng, tôi chẳng quan tâm'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:35