Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
40
3
4
15
6
1
Swiatek
Rybakina
22:00
Ruzic
Frech
30
2
2
30
6
3
Shelton
Nakashima
00:00
Krueger
Boisson
00
3
2
00
6
5
Vukic
Lajal
15
7
3
2
40
6
6
1
Ruse
Linette
15
6
3
40
0
1
10
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:45:56
2018
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Karshi 2018 • ATP CH 70
Bảng đấu
7 — 13 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hurkacz H.
Vilella Martinez M.
76
6
52
Kravchuk K.
WC
Sultanov K.
76
3
63
Tiurnev E.
Boluda-Purkiss C.
75
36
62
Bega A.
8
Yang T.
64
64
4
Ignatik U.
WC
Fomin S.
63
63
Uchida K.
Moriya H.
16
62
63
WC
Karimov J.
Q
Betov S.
76
4
63
Q
Sekiguchi S.
7
Setkic A.
61
75
6
Harris L.
Gakhov I.
76
5
16
63
Ortega-Olmedo R.
Q
Lamasine T.
76
3
64
Gabashvili T.
Aragone J.
62
64
WC
Dustov F.
Gerasimov E.
63
64
5
Nedovyesov A.
Basso A.
76
5
75
Ilkel C.
Hiltzik J.
62
76
4
Fayziev S.
Q
Sasikumar M.
46
62
76
4
Safiullin R.
2
Milojevic N.
64
62
Vilella Martinez M.
WC
Sultanov K.
61
75
Boluda-Purkiss C.
8
Yang T.
64
57
76
4
Ignatik U.
Uchida K.
63
63
Q
Betov S.
7
Setkic A.
64
46
76
4
6
Harris L.
Ortega-Olmedo R.
36
76
4
63
Gabashvili T.
Gerasimov E.
64
76
5
5
Nedovyesov A.
Ilkel C.
36
63
40
Q
Sasikumar M.
2
Milojevic N.
63
06
62
WC
Sultanov K.
Boluda-Purkiss C.
76
3
64
4
Ignatik U.
Q
Betov S.
63
76
1
6
Harris L.
Gerasimov E.
61
36
63
Ilkel C.
Q
Sasikumar M.
36
62
63
Boluda-Purkiss C.
Q
Betov S.
76
3
61
Gerasimov E.
Ilkel C.
76
4
76
4
Q
Betov S.
Gerasimov E.
76
3
20
Nhà vô địch
90 Điểm
•
10,800 $
Vòng 1
780 $
1
Hurkacz H.
Vilella Martinez M.
Kravchuk K.
WC
Sultanov K.
Tiurnev E.
Boluda-Purkiss C.
Bega A.
8
Yang T.
4
Ignatik U.
WC
Fomin S.
Uchida K.
Moriya H.
WC
Karimov J.
Q
Betov S.
Q
Sekiguchi S.
7
Setkic A.
6
Harris L.
Gakhov I.
Ortega-Olmedo R.
Q
Lamasine T.
Gabashvili T.
Aragone J.
WC
Dustov F.
Gerasimov E.
5
Nedovyesov A.
Basso A.
Ilkel C.
Hiltzik J.
Fayziev S.
Q
Sasikumar M.
Safiullin R.
2
Milojevic N.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,290 $
Vilella Martinez
76
6
52 ab
Sultanov
76
3
63
Boluda-Purkiss
75 36 62
Yang
64 64
Ignatik
63 63
Uchida
16 62 63
Betov
76
4
63
Setkic
61 75
Harris
76
5
16 63
Ortega-Olmedo
76
3
64
Gabashvili
62 64
Gerasimov
63 64
Nedovyesov
76
5
75
Ilkel
62 76
4
Sasikumar
46 62 76
4
Milojevic
64 62
Tứ kết
17 Điểm • 2,190 $
Sultanov
61 75
Boluda-Purkiss
64 57 76
0
Ignatik
63 63
Betov
64 46 76
4
Harris
36 76
4
63
Gerasimov
64 76
5
Ilkel
36 63 40 ab
Sasikumar
63 06 62
Bán kết
33 Điểm • 3,765 $
Boluda-Purkiss
76
3
64
Betov
63 76
1
Gerasimov
61 36 63
Ilkel
36 62 63
Chung kết
55 Điểm • 6,360 $
Betov
76
3
61
Gerasimov
76
4
76
4
Nhà vô địch
90 Điểm • 10,800 $
Gerasimov
76
3
20 ab
Nga
x5
Uzbekistan
x5
Belarus
x3
Tây Ban Nha
x3
Nhật Bản
x3
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x3
Tây Ban Nha
x3
Bosnia và Herzegovina
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Belarus
x3
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Nam Phi
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Belarus
x2
Tây Ban Nha
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
10,800 $
Chung kết
55 Điểm
6,360 $
Bán kết
33 Điểm
3,765 $
Tứ kết
17 Điểm
2,190 $
Vòng 2
8 Điểm
1,290 $
Vòng 1
0 Điểm
780 $
Têtes de séries
1
Hurkacz H
Vòng 1
2
Milojevic N
Vòng 2
4
Ignatik U
Tứ kết
5
Nedovyesov A
Vòng 2
6
Harris L
Tứ kết
7
Setkic A
Vòng 2
8
Yang T
Vòng 2
Tin tức khác
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
'Anh ấy căng cứng quá' – Sabalenka không muốn Kyrgios nữa trong 'Battle of the Sexes' mới
Jules Hypolite
13/08/2026, 17:06
Quảng cáo