Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Martinez
Darderi
00
0
00
2
Havlickova
Krejčíková
15
4
2
30
6
4
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Skatov
6
6
1
1
Rublev
Van Assche
12:40
Avanesyan
Putintseva
6
2
6
3
6
2
Zarazua
Stephens
00
2
2
00
6
1
27
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
19:40:24
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Kiseljak 2024 • M 25
— Bảng đấu
28 tháng 5 — 2 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kasnikowski M.
Q
Hopp M.
75
64
Zakaria F.
Q
Mesarovic M.
63
75
Fomin S.
WC
Pelivan A.
60
60
Markovic S.
8
Dellavedova M.
76
10
61
3
Noguchi R.
WC
Jovanovic N.
61
60
Q
Mujakic A.
Paul J.
60
26
60
Sperle J.
Q
Latinovic S.
63
26
76
3
Matsuda K.
7
Dutra Da Silva D.
60
64
6
Soto M.
Q
Stuchlik O.
63
61
Klok D.
WC
Tadic V.
63
46
62
Q
Kazakov I.
Otegui J.
61
61
Q
Vukadin N.
4
Clarke J.
62
57
61
5
Topo M.
Pokorny L.
61
60
WC
Biletic I.
Kirci K.
60
64
Sharipov M.
Q
Patton T.
64
62
Vankan M.
2
Moller E.
64
60
1
Kasnikowski M.
Zakaria F.
64
33
Fomin S.
8
Dellavedova M.
63
36
63
3
Noguchi R.
Paul J.
61
61
Sperle J.
7
Dutra Da Silva D.
76
5
62
6
Soto M.
WC
Tadic V.
63
63
Otegui J.
4
Clarke J.
67
1
64
61
5
Topo M.
Kirci K.
60
26
75
Sharipov M.
2
Moller E.
62
76
5
1
Kasnikowski M.
8
Dellavedova M.
63
61
Paul J.
7
Dutra Da Silva D.
63
36
63
6
Soto M.
4
Clarke J.
62
64
Kirci K.
Sharipov M.
62
60
1
Kasnikowski M.
7
Dutra Da Silva D.
64
67
5
61
4
Clarke J.
Sharipov M.
46
75
63
1
Kasnikowski M.
4
Clarke J.
62
62
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Kasnikowski M.
Q
Hopp M.
Zakaria F.
Q
Mesarovic M.
Fomin S.
WC
Pelivan A.
Markovic S.
8
Dellavedova M.
3
Noguchi R.
WC
Jovanovic N.
Q
Mujakic A.
Paul J.
Sperle J.
Q
Latinovic S.
Matsuda K.
7
Dutra Da Silva D.
6
Soto M.
Q
Stuchlik O.
Klok D.
WC
Tadic V.
Q
Kazakov I.
Otegui J.
Q
Vukadin N.
4
Clarke J.
5
Topo M.
Pokorny L.
WC
Biletic I.
Kirci K.
Sharipov M.
Q
Patton T.
Vankan M.
2
Moller E.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Kasnikowski
75 64
Zakaria
63 75
Fomin
60 60
Dellavedova
76
10
61
Noguchi
61 60
Paul
60 26 60
Sperle
63 26 76
3
Dutra Da Silva
60 64
Soto
63 61
Tadic
63 46 62
Otegui
61 61
Clarke
62 57 61
Topo
61 60
Kirci
60 64
Sharipov
64 62
Moller
64 60
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Kasnikowski
64 33 ab
Dellavedova
63 36 63
Paul
61 61
Dutra Da Silva
76
5
62
Soto
63 63
Clarke
67
1
64 61
Kirci
60 26 75
Sharipov
62 76
5
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Kasnikowski
63 61
Dutra Da Silva
63 36 63
Clarke
62 64
Sharipov
62 60
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Kasnikowski
64 67
5
61
Clarke
46 75 63
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Kasnikowski
62 62
Đức
x5
Úc
x3
Nga
x3
Serbia
x3
Bosnia và Herzegovina
x2
Nhật Bản
x2
Argentina
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Đức
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Brazil
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Vương quốc Anh
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Kasnikowski M
2
Moller E
Vòng 2
3
Noguchi R
Vòng 2
4
Clarke J
Chung kết
5
Topo M
Vòng 2
6
Soto M
Tứ kết
7
Dutra Da Silva D
Bán kết
8
Dellavedova M
Tứ kết
Tin tức khác
"Đừng kết thúc như Del Potro": Lời cảnh báo mạnh mẽ dành cho Carlos Alcaraz trước ngày trở lại
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:27
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07
Một chiếc iPod, một bó hoa và số phận vàng: 20 năm trước, chức vô địch đầu tiên của Novak Djokovic
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:51
Cựu giám đốc Australian Open Craig Tiley tiết lộ ý tưởng 'điên rồ': 100.000 khán giả/ngày, nữ chơi 3 set thắng
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:34