0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:20:43
Knokke-Heist 2025 • W 35
— Bảng đấu
28 tháng 7 — 3 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Papamichail D.
Q
Lim A.
62
Q
Coppez K.
WC
Maquet M.
62
64
WC
Van Impe A.
Abbagnato A.
61
57
62
Q
Di Girolami T.
8
Yamazaki I.
61
46
64
3
Craciun G.
Guth M.
64
62
Iliev S.
Bartashevich Y.
62
76
5
Hodzic M.
Q
Groen J.
60
75
Kotliar Y.
6
Ciric Bagaric L.
46
75
64
5
Matoula M.
Kuhl C.
64
26
64
Q
Van den Broek I.
Vlasselaer C.
62
62
Cengiz B.
WC
Otzipka J.
46
62
64
Q
Ebeling Koning L.
4
Sakellaridi S.
63
61
7
Hietaranta L.
WC
Van De Peer V.
61
60
LL
Gadamauri T.
Q
Petkovic A.
46
63
63
Q
Van Emst S.
Tubello A.
36
63
63
Vrancken Peeters A.
2
Hobgarski K.
76
5
63
1
Papamichail D.
Q
Coppez K.
63
63
Abbagnato A.
Q
Di Girolami T.
64
76
6
3
Craciun G.
Bartashevich Y.
62
36
63
Hodzic M.
6
Ciric Bagaric L.
64
76
4
5
Matoula M.
Q
Van den Broek I.
36
62
63
WC
Otzipka J.
Q
Ebeling Koning L.
63
64
7
Hietaranta L.
LL
Gadamauri T.
61
62
Q
Van Emst S.
Vrancken Peeters A.
64
62
1
Papamichail D.
Abbagnato A.
62
76
1
Bartashevich Y.
6
Ciric Bagaric L.
63
61
Q
Van den Broek I.
Q
Ebeling Koning L.
16
76
9
64
7
Hietaranta L.
Vrancken Peeters A.
61
26
62
1
Papamichail D.
Bartashevich Y.
63
75
Q
Van den Broek I.
Vrancken Peeters A.
61
63
1
Papamichail D.
Vrancken Peeters A.
61
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Papamichail D.
Q
Lim A.
Q
Coppez K.
WC
Maquet M.
WC
Van Impe A.
Abbagnato A.
Q
Di Girolami T.
8
Yamazaki I.
3
Craciun G.
Guth M.
Iliev S.
Bartashevich Y.
Hodzic M.
Q
Groen J.
Kotliar Y.
6
Ciric Bagaric L.
5
Matoula M.
Kuhl C.
Q
Van den Broek I.
Vlasselaer C.
Cengiz B.
WC
Otzipka J.
Q
Ebeling Koning L.
4
Sakellaridi S.
7
Hietaranta L.
WC
Van De Peer V.
LL
Gadamauri T.
Q
Petkovic A.
Q
Van Emst S.
Tubello A.
Vrancken Peeters A.
2
Hobgarski K.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Papamichail
62 ab
Coppez
62 64
Abbagnato
61 57 62
Di Girolami
61 46 64
Craciun
64 62
Bartashevich
62 76
5
Hodzic
60 75
Ciric Bagaric
46 75 64
Matoula
64 26 64
Van den Broek
62 62
Otzipka
46 62 64
Ebeling Koning
63 61
Hietaranta
61 60
Gadamauri
46 63 63
Van Emst
36 63 63
Vrancken Peeters
76
5
63
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Papamichail
63 63
Abbagnato
64 76
6
Bartashevich
62 36 63
Ciric Bagaric
64 76
4
Van den Broek
36 62 63
Ebeling Koning
63 64
Hietaranta
61 62
Vrancken Peeters
64 62
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Papamichail
62 76
1
Bartashevich
63 61
Van den Broek
16 76
9
64
Vrancken Peeters
61 26 62
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Papamichail
63 75
Vrancken Peeters
61 63
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Papamichail
61 62
Bỉ
x8
Đức
x5
Hà Lan
x5
Pháp
x4
Hy Lạp
x3
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Romania
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x4
Hà Lan
x4
Hy Lạp
x2
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Romania
x1
Hà Lan
x3
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Hà Lan
x2
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Papamichail D
2
Hobgarski K
Vòng 1
3
Craciun G
Vòng 2
4
Sakellaridi S
Vòng 1
5
Matoula M
Vòng 2
6
Ciric Bagaric L
Tứ kết
7
Hietaranta L
Tứ kết
8
Yamazaki I
Vòng 1
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo