Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Galan
Gomez
40
5
4
40
7
5
McCabe
Zamora
30
6
3
0
15
4
6
1
Van Assche
Lajovic
22:30
4
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:25:55
2019
2025
2024
2023
2022
2019
2018
2017
2016
2015
Kobe 2019 • ATP CH 50
Bảng đấu
4 — 10 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Uchiyama Y.
Bye
WC
Mochizuki Y.
Ochi M.
26
62
30
Patael B.
Sekiguchi S.
63
62
Bye
16
Nam J.
10
Bai Y.
Bye
LL
Nishiwaki K.
Watanuki Y.
63
64
Q
Khabibulin T.
WC
Ichikawa T.
60
62
Bye
7
Lopez Perez E.
3
Soeda G.
Bye
Kadhe A.
Niklas-Salminen P.
76
8
63
Alt
Saito T.
Shimabukuro S.
76
1
63
Bye
13
Li Z.
12
Wu T.
Bye
Van Rijthoven T.
Oliveira G.
61
64
Klein B.
Saville L.
76
4
63
Bye
Alt
Onishi K.
5
Ito T.
Bye
Tseng C.
Santanna B.
63
60
LL
Nakamura R.
WC
Hazawa S.
76
4
60
Bye
11
Moriya H.
15
Lee D.
Bye
Imai S.
WC
Watanabe S.
64
62
Tokuda R.
Q
Kawahashi Y.
63
61
Bye
4
Duckworth J.
8
Clarke J.
Bye
WC
Tanuma R.
Niki T.
63
46
76
6
PR
Mousley B.
Yamasaki J.
62
43
Bye
9
Ramanathan R.
14
Santillan A.
Bye
Yang T.
Gabashvili T.
62
63
Chung Y.
Takahashi Y.
76
3
76
1
Bye
2
Sugita Y.
1
Uchiyama Y.
WC
Mochizuki Y.
75
32
Patael B.
16
Nam J.
62
64
10
Bai Y.
Watanuki Y.
63
61
WC
Ichikawa T.
7
Lopez Perez E.
57
62
76
6
3
Soeda G.
Niklas-Salminen P.
76
6
62
Shimabukuro S.
13
Li Z.
36
76
5
64
12
Wu T.
Van Rijthoven T.
67
2
64
76
3
Saville L.
Alt
Onishi K.
62
62
5
Ito T.
Tseng C.
63
30
WC
Hazawa S.
11
Moriya H.
76
5
64
15
Lee D.
Imai S.
64
62
Tokuda R.
4
Duckworth J.
62
62
8
Clarke J.
WC
Tanuma R.
63
36
63
Yamasaki J.
9
Ramanathan R.
64
61
14
Santillan A.
Gabashvili T.
36
64
Chung Y.
2
Sugita Y.
61
64
WC
Mochizuki Y.
16
Nam J.
63
16
61
Watanuki Y.
WC
Ichikawa T.
62
61
3
Soeda G.
Shimabukuro S.
06
63
75
Van Rijthoven T.
Saville L.
76
2
76
8
Tseng C.
11
Moriya H.
75
62
Imai S.
Tokuda R.
36
63
62
8
Clarke J.
9
Ramanathan R.
63
63
Gabashvili T.
2
Sugita Y.
67
4
63
63
16
Nam J.
Watanuki Y.
64
22
3
Soeda G.
Van Rijthoven T.
63
36
76
6
11
Moriya H.
Imai S.
63
76
4
9
Ramanathan R.
2
Sugita Y.
62
63
Watanuki Y.
Van Rijthoven T.
61
62
Imai S.
2
Sugita Y.
63
46
61
Watanuki Y.
2
Sugita Y.
62
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Uchiyama Y.
BYE
WC
Mochizuki Y.
Ochi M.
Patael B.
Sekiguchi S.
BYE
16
Nam J.
10
Bai Y.
BYE
LL
Nishiwaki K.
Watanuki Y.
Q
Khabibulin T.
WC
Ichikawa T.
BYE
7
Lopez Perez E.
3
Soeda G.
BYE
Kadhe A.
Niklas-Salminen P.
Alt
Saito T.
Shimabukuro S.
BYE
13
Li Z.
12
Wu T.
BYE
Van Rijthoven T.
Oliveira G.
Klein B.
Saville L.
BYE
Alt
Onishi K.
5
Ito T.
BYE
Tseng C.
Santanna B.
LL
Nakamura R.
WC
Hazawa S.
BYE
11
Moriya H.
15
Lee D.
BYE
Imai S.
WC
Watanabe S.
Tokuda R.
Q
Kawahashi Y.
BYE
4
Duckworth J.
8
Clarke J.
BYE
WC
Tanuma R.
Niki T.
PR
Mousley B.
Yamasaki J.
BYE
9
Ramanathan R.
14
Santillan A.
BYE
Yang T.
Gabashvili T.
Chung Y.
Takahashi Y.
BYE
2
Sugita Y.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Uchiyama
Mochizuki
26 62 30 ab
Patael
63 62
Nam
Bai
Watanuki
63 64
Ichikawa
60 62
Lopez Perez
Soeda
Niklas-Salminen
76
8
63
Shimabukuro
76
1
63
Li
Wu
Van Rijthoven
61 64
Saville
76
4
63
Onishi
Ito
Tseng
63 60
Hazawa
76
4
60
Moriya
Lee
Imai
64 62
Tokuda
63 61
Duckworth
Clarke
Tanuma
63 46 76
6
Yamasaki
62 43 ab
Ramanathan
Santillan
Gabashvili
62 63
Chung
76
3
76
1
Sugita
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Mochizuki
75 32 ab
Nam
62 64
Watanuki
63 61
Ichikawa
57 62 76
6
Soeda
76
6
62
Shimabukuro
36 76
5
64
Van Rijthoven
67
2
64 76
3
Saville
62 62
Tseng
63 30 ab
Moriya
76
5
64
Imai
64 62
Tokuda
62 62
Clarke
63 36 63
Ramanathan
64 61
Gabashvili
36 64
Sugita
61 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Nam
63 16 61
Watanuki
62 61
Soeda
06 63 75
Van Rijthoven
76
2
76
8
Moriya
75 62
Imai
36 63 62
Ramanathan
63 63
Sugita
67
4
63 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Watanuki
64 22 ab
Van Rijthoven
63 36 76
6
Imai
63 76
4
Sugita
62 63
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Watanuki
61 62
Sugita
63 46 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Watanuki
62 64
Nhật Bản
x25
Úc
x3
Hàn Quốc
x3
Đài Bắc
x3
Trung Quốc
x2
Vương quốc Anh
x2
Ấn Độ
x2
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Venezuela
x1
Nhật Bản
x16
Hàn Quốc
x3
Úc
x2
Trung Quốc
x2
Đài Bắc
x2
Tây Ban Nha
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Nhật Bản
x9
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Ấn Độ
x1
Hàn Quốc
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Nhật Bản
x5
Ấn Độ
x1
Hàn Quốc
x1
Hà Lan
x1
Nhật Bản
x3
Hà Lan
x1
Nhật Bản
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Uchiyama Y
Vòng 2
2
Sugita Y
Chung kết
3
Soeda G
Tứ kết
4
Duckworth J
Vòng 2
5
Ito T
Vòng 2
7
Lopez Perez E
Vòng 2
8
Clarke J
Vòng 3
9
Ramanathan R
Tứ kết
Tin tức khác
Naomi Osaka rút lui khỏi Cincinnati: Tay vợt Nhật muốn dưỡng sức trước US Open
Jules Hypolite
12/08/2026, 19:05
Corentin Moutet rút lui khỏi Cincinnati: 'Sống chung với cơn đau này trở nên quá khó khăn'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:20
Zverev: 'Djokovic có thể ở top 5 thêm 2-3 năm nữa'
Jules Hypolite
12/08/2026, 18:06
Quảng cáo