Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Halys
01:15
Bouzas Maneiro
Rybakina
00:30
Auger-Aliassime
Khachanov
15:00
Schoolkate
Cobolli
19:30
Badosa
Gauff
23:00
Van de Zandschulp
De Minaur
20:30
Andreeva
Lys
18:00
11
live
Tất cả
(122)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:25:28
2024
2025
2024
2023
2022
Koper 2024 • W 75
Bảng đấu
16 — 21 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Udvardy P.
WC
Milic E.
64
62
Fourlis J.
Q
Morderger Y.
57
61
76
3
Maristany Zuleta De Reales G.
Q
Chiesa D.
64
62
Gjorcheska L.
6
Todoni A.
64
61
4
Bulgaru M.
Dinu C.
57
64
64
Q
Ce G.
Ruzic A.
63
61
Shymanovich I.
Q
Sakellaridi S.
63
61
Boskovic L.
8
Erjavec V.
64
61
7
Hercog P.
Q
Kucmova A.
64
60
WC
Potocnik N.
Q
Sebestova I.
61
61
Radanovic D.
Q
Pieri T.
61
75
WC
Lovric P.
3
Salkova D.
63
62
5
Friedsam A.
SE
Sobolieva A.
60
21
Topalova G.
Mikulskyte J.
75
26
41
Mitu A.
WC
Lanisek A.
61
60
Q
Zantedeschi A.
2
Paquet C.
67
4
62
60
1
Udvardy P.
Fourlis J.
60
61
Q
Chiesa D.
Gjorcheska L.
64
64
4
Bulgaru M.
Ruzic A.
63
75
Shymanovich I.
8
Erjavec V.
62
63
7
Hercog P.
WC
Potocnik N.
64
60
Radanovic D.
WC
Lovric P.
76
5
75
SE
Sobolieva A.
Mikulskyte J.
26
63
63
Mitu A.
2
Paquet C.
63
61
Fourlis J.
Q
Chiesa D.
36
75
62
Ruzic A.
8
Erjavec V.
64
61
7
Hercog P.
WC
Lovric P.
63
64
Mikulskyte J.
2
Paquet C.
36
61
64
Fourlis J.
8
Erjavec V.
62
63
7
Hercog P.
2
Paquet C.
26
61
64
8
Erjavec V.
7
Hercog P.
64
63
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Udvardy P.
WC
Milic E.
Fourlis J.
Q
Morderger Y.
Maristany Zuleta De Reales G.
Q
Chiesa D.
Gjorcheska L.
6
Todoni A.
4
Bulgaru M.
Dinu C.
Q
Ce G.
Ruzic A.
Shymanovich I.
Q
Sakellaridi S.
Boskovic L.
8
Erjavec V.
7
Hercog P.
Q
Kucmova A.
WC
Potocnik N.
Q
Sebestova I.
Radanovic D.
Q
Pieri T.
WC
Lovric P.
3
Salkova D.
5
Friedsam A.
SE
Sobolieva A.
Topalova G.
Mikulskyte J.
Mitu A.
WC
Lanisek A.
Q
Zantedeschi A.
2
Paquet C.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Udvardy
64 62
Fourlis
57 61 76
3
Chiesa
64 62
Gjorcheska
64 61
Bulgaru
57 64 64
Ruzic
63 61
Shymanovich
63 61
Erjavec
64 61
Hercog
64 60
Potocnik
61 61
Radanovic
61 75
Lovric
63 62
Sobolieva
60 21 ab
Mikulskyte
75 26 41 ab
Mitu
61 60
Paquet
67
4
62 60
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Fourlis
60 61
Chiesa
64 64
Ruzic
63 75
Erjavec
62 63
Hercog
64 60
Lovric
76
5
75
Mikulskyte
26 63 63
Paquet
63 61
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Fourlis
36 75 62
Erjavec
64 61
Hercog
63 64
Paquet
36 61 64
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Erjavec
62 63
Hercog
26 61 64
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Erjavec
64 63
Slovenia
x6
Romania
x4
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Croatia
x2
Đức
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Litva
x1
Macedonia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Slovenia
x4
Romania
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Litva
x1
Macedonia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Slovenia
x3
Úc
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Litva
x1
Slovenia
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Slovenia
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Udvardy P
Vòng 2
2
Paquet C
Bán kết
3
Salkova D
Vòng 1
4
Bulgaru M
Vòng 2
5
Friedsam A
Vòng 1
6
Todoni A
Vòng 1
7
Hercog P
Chung kết
8
Erjavec V
Tin tức khác
« Quyết định nực cười nhất đời tôi »: Medvedev choáng váng vì hai chú chim
Clément Gehl
03/09/2026, 07:31