Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kecmanovic
Cobolli
00
1
6
1
15
6
4
0
Vallejo
Vacherot
40
3
15
2
Blockx
Navone
6
6
3
4
Landaluce
Arnaldi
00
6
4
00
4
5
Zverev
Norrie
00:30
Djokovic
Tirante
Sắp
Waltert
Pegula
18:30
6
live
Tất cả
(58)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:11:48
2019
2024
2020
2019
2018
2017
2016
2015
Launceston 2019 • ATP CH 50
Bảng đấu
28 tháng 1 — 3 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Harris L.
Bye
Ellis B.
WC
O'Connell C.
76
4
64
Mousley B.
WC
Bourchier H.
76
3
10
Bye
13
Moroni G.
10
Gaio F.
Bye
Kuhn N.
WC
Whittington A.
61
75
Lopez Perez E.
Fanselow S.
64
62
Bye
5
Ofner S.
3
Martinez P.
Bye
PR
Nguyen D.
Kelly D.
63
26
75
Harris A.
WC
Hijikata R.
16
76
5
63
Bye
16
Sela D.
6
Napolitano S.
Bye
Diez S.
Purcell M.
63
63
PR
Altmaier D.
Takahashi Y.
46
64
64
Bye
6
Moriya H.
7
Safwat M.
Bye
Saville L.
Zhurbin A.
62
62
Samper-Montana J.
Perez Sanz D.
63
63
Bye
11
Soeda G.
14
Clezar G.
Bye
Vukic A.
Yang T.
63
62
Lamasine T.
Tokuda R.
64
61
Bye
4
Polmans M.
8
Robert S.
Bye
Ochi M.
Banes M.
61
61
Chung Y.
Statham R.
64
63
Bye
12
Giustino L.
15
Clarke J.
Bye
Q
Shimizu Y.
Santillan A.
64
32
WC
Grills J.
Q
Bega A.
67
2
62
63
Bye
2
Ito T.
1
Harris L.
Ellis B.
62
63
WC
Bourchier H.
13
Moroni G.
76
5
63
10
Gaio F.
Kuhn N.
61
64
Lopez Perez E.
5
Ofner S.
44
3
Martinez P.
PR
Nguyen D.
75
76
2
Harris A.
16
Sela D.
63
62
6
Napolitano S.
Purcell M.
75
62
Takahashi Y.
6
Moriya H.
63
64
7
Safwat M.
Saville L.
62
64
Perez Sanz D.
11
Soeda G.
60
36
62
14
Clezar G.
Yang T.
75
76
2
Lamasine T.
4
Polmans M.
63
46
63
8
Robert S.
Banes M.
63
76
7
Chung Y.
12
Giustino L.
63
67
1
63
15
Clarke J.
Q
Shimizu Y.
75
61
WC
Grills J.
2
Ito T.
62
64
1
Harris L.
WC
Bourchier H.
63
63
Kuhn N.
5
Ofner S.
76
2
63
3
Martinez P.
16
Sela D.
64
51
Purcell M.
Takahashi Y.
64
64
Saville L.
11
Soeda G.
64
62
Yang T.
Lamasine T.
63
62
Banes M.
12
Giustino L.
76
10
63
15
Clarke J.
2
Ito T.
62
67
3
75
1
Harris L.
Kuhn N.
64
76
3
16
Sela D.
Purcell M.
76
6
75
Saville L.
Lamasine T.
64
64
12
Giustino L.
15
Clarke J.
36
75
41
1
Harris L.
16
Sela D.
63
63
Saville L.
12
Giustino L.
76
5
26
75
1
Harris L.
12
Giustino L.
62
62
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Harris L.
BYE
Ellis B.
WC
O'Connell C.
Mousley B.
WC
Bourchier H.
BYE
13
Moroni G.
10
Gaio F.
BYE
Kuhn N.
WC
Whittington A.
Lopez Perez E.
Fanselow S.
BYE
5
Ofner S.
3
Martinez P.
BYE
PR
Nguyen D.
Kelly D.
Harris A.
WC
Hijikata R.
BYE
16
Sela D.
6
Napolitano S.
BYE
Diez S.
Purcell M.
PR
Altmaier D.
Takahashi Y.
BYE
6
Moriya H.
7
Safwat M.
BYE
Saville L.
Zhurbin A.
Samper-Montana J.
Perez Sanz D.
BYE
11
Soeda G.
14
Clezar G.
BYE
Vukic A.
Yang T.
Lamasine T.
Tokuda R.
BYE
4
Polmans M.
8
Robert S.
BYE
Ochi M.
Banes M.
Chung Y.
Statham R.
BYE
12
Giustino L.
15
Clarke J.
BYE
Q
Shimizu Y.
Santillan A.
WC
Grills J.
Q
Bega A.
BYE
2
Ito T.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Harris
Ellis
76
4
64
Bourchier
76
3
10 ab
Moroni
Gaio
Kuhn
61 75
Lopez Perez
64 62
Ofner
Martinez
Nguyen
63 26 75
Harris
16 76
5
63
Sela
Napolitano
Purcell
63 63
Takahashi
46 64 64
Moriya
Safwat
Saville
62 62
Perez Sanz
63 63
Soeda
Clezar
Yang
63 62
Lamasine
64 61
Polmans
Robert
Banes
61 61
Chung
64 63
Giustino
Clarke
Shimizu
64 32 ab
Grills
67
2
62 63
Ito
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Harris
62 63
Bourchier
76
5
63
Kuhn
61 64
Ofner
44 ab
Martinez
75 76
2
Sela
63 62
Purcell
75 62
Takahashi
63 64
Saville
62 64
Soeda
60 36 62
Yang
75 76
2
Lamasine
63 46 63
Banes
63 76
7
Giustino
63 67
1
63
Clarke
75 61
Ito
62 64
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Harris
63 63
Kuhn
76
2
63
Sela
64 51 ab
Purcell
64 64
Saville
64 62
Lamasine
63 62
Giustino
76
10
63
Clarke
62 67
3
75
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Harris
64 76
3
Sela
76
6
75
Saville
64 64
Giustino
36 75 41 ab
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Harris
63 63
Giustino
76
5
26 75
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Harris
62 62
Úc
x14
Nhật Bản
x8
Ý
x5
Tây Ban Nha
x4
Đức
x3
Pháp
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Israel
x1
Hàn Quốc
x1
New Zealand
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x8
Nhật Bản
x5
Ý
x4
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Israel
x1
Hàn Quốc
x1
Nam Phi
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x4
Nhật Bản
x3
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Israel
x1
Ý
x1
Nam Phi
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x2
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Israel
x1
Ý
x1
Nam Phi
x1
Úc
x1
Israel
x1
Ý
x1
Nam Phi
x1
Ý
x1
Nam Phi
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
7,200 $
Chung kết
48 Điểm
4,240 $
Bán kết
29 Điểm
2,510 $
Tứ kết
15 Điểm
1,460 $
Vòng 3
7 Điểm
860 $
Vòng 2
3 Điểm
520 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Harris L
2
Ito T
Vòng 3
3
Martinez P
Vòng 3
4
Polmans M
Vòng 2
5
Ofner S
Vòng 3
6
Moriya H
Vòng 2
6
Napolitano S
Vòng 2
7
Safwat M
Vòng 2
Tin tức khác
Cựu số 4 thế giới Jack Draper thừa nhận ‘ngọn núi quá lớn’ sau khi lại bị loại sớm ở Cincinnati
Jules Hypolite
15/08/2026, 17:47
Terence Atmane bị một fan theo dõi tại Rome: Lời kể rùng mình
Jules Hypolite
15/08/2026, 16:05
Cincinnati chậm hơn nhiều năm nay? ATP công bố con số bất ngờ
Jules Hypolite
15/08/2026, 15:33
Quảng cáo