Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Burruchaga
Struff
30
4
30
3
Swiatek
Rybakina
22:00
Tirante
Choinski
00
3
00
4
Shelton
Nakashima
00:00
Parry
Dolehide
00
6
0
15
4
1
Rocha
Mejia
15
5
6
2
40
7
4
2
Maria
Yastremska
30
6
1
00
1
0
7
live
Tất cả
(120)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:06:57
Limassol 2023 • W 25
Bảng đấu
28 tháng 11 — 3 tháng 12
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Serban R.
Hobgarski K.
62
61
Matsuda M.
Koevermans A.
61
63
Berecoechea N.
Q
Samir S.
61
62
Amariei I.
5
Ambrosio S.
64
16
62
3
Kraus S.
Maristany Zuleta De Reales G.
63
61
Dunne K.
Kung L.
64
63
WC
Siopacha M.
Q
Kostic T.
76
5
75
Q
Gureva A.
8
Matoula M.
36
62
63
7
Costoulas S.
Q
Wirges A.
36
76
3
60
WC
Xu S.
Vandewinkel H.
75
62
Iatcenko P.
Pavlou D.
63
64
Q
Alvisi E.
4
Salkova D.
57
62
76
4
6
Sakellaridi S.
JE
Stoiber R.
62
61
Q
Karunaratne A.
Q
Lew Yan Foon A.
62
60
WC
Szabo B.
Q
Munk Mortensen R.
61
57
62
WC
Zack A.
2
Zakharova A.
61
63
Hobgarski K.
Koevermans A.
64
62
Berecoechea N.
5
Ambrosio S.
64
46
63
Maristany Zuleta De Reales G.
Kung L.
75
63
Q
Kostic T.
8
Matoula M.
75
61
7
Costoulas S.
Vandewinkel H.
75
61
Iatcenko P.
4
Salkova D.
63
63
JE
Stoiber R.
Q
Karunaratne A.
61
64
Q
Munk Mortensen R.
2
Zakharova A.
60
46
63
Hobgarski K.
5
Ambrosio S.
57
64
61
Maristany Zuleta De Reales G.
Q
Kostic T.
46
62
61
7
Costoulas S.
Iatcenko P.
75
75
JE
Stoiber R.
2
Zakharova A.
62
61
5
Ambrosio S.
Maristany Zuleta De Reales G.
60
64
7
Costoulas S.
2
Zakharova A.
76
7
75
5
Ambrosio S.
7
Costoulas S.
61
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Serban R.
Hobgarski K.
Matsuda M.
Koevermans A.
Berecoechea N.
Q
Samir S.
Amariei I.
5
Ambrosio S.
3
Kraus S.
Maristany Zuleta De Reales G.
Dunne K.
Kung L.
WC
Siopacha M.
Q
Kostic T.
Q
Gureva A.
8
Matoula M.
7
Costoulas S.
Q
Wirges A.
WC
Xu S.
Vandewinkel H.
Iatcenko P.
Pavlou D.
Q
Alvisi E.
4
Salkova D.
6
Sakellaridi S.
JE
Stoiber R.
Q
Karunaratne A.
Q
Lew Yan Foon A.
WC
Szabo B.
Q
Munk Mortensen R.
WC
Zack A.
2
Zakharova A.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Hobgarski
62 61
Koevermans
61 63
Berecoechea
61 62
Ambrosio
64 16 62
Maristany Zuleta De Reales
63 61
Kung
64 63
Kostic
76
5
75
Matoula
36 62 63
Costoulas
36 76
3
60
Vandewinkel
75 62
Iatcenko
63 64
Salkova
57 62 76
4
Stoiber
62 61
Karunaratne
62 60
Munk Mortensen
61 57 62
Zakharova
61 63
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Hobgarski
64 62
Ambrosio
64 46 63
Maristany Zuleta De Reales
75 63
Kostic
75 61
Costoulas
75 61
Iatcenko
63 63
Stoiber
61 64
Zakharova
60 46 63
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Ambrosio
57 64 61
Maristany Zuleta De Reales
46 62 61
Costoulas
75 75
Zakharova
62 61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Ambrosio
60 64
Costoulas
76
7
75
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Costoulas
61 63
Hy Lạp
x3
Nga
x3
Áo
x2
Bỉ
x2
Síp
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Ý
x2
Romania
x2
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Tây Ban Nha
x1
Hồng Kông
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Bỉ
x2
Nga
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hồng Kông
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Bỉ
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Nga
x1
Bỉ
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Serban R
Vòng 1
2
Zakharova A
Bán kết
3
Kraus S
Vòng 1
4
Salkova D
Vòng 2
5
Ambrosio S
Chung kết
6
Sakellaridi S
Vòng 1
7
Costoulas S
8
Matoula M
Vòng 2
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01