Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tiafoe
Atmane
40
6
3
2
00
4
6
2
Norrie
Kovacevic
00
2
40
1
De Minaur
Tsitsipas
22:00
Damm
Shelton
18:30
Mannarino
Tien
16:30
Svajda
Mensik
19:30
Majchrzak
Paul
15:00
7
live
Tất cả
(176)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:50:13
2023
2024
2023
Lousada 2023 • W 25
— Bảng đấu
21 — 26 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Rodionova A.
Q
Cross K.
63
64
Hesse A.
WC
Santos A.
60
61
JE
McDonald E.
Jorge F.
63
63
Wolff V.
6
Stollar F.
62
30
4
Tan H.
Kovaleva A.
63
63
Q
Vanlangendonck E.
Jimenez Kasintseva V.
63
60
Berberovic N.
Pridankina E.
61
62
Q
Karamoko N.
5
Topalova G.
63
30
8
Ruzic A.
Helmi O.
62
60
Q
Olianovskaia V.
Q
Guth M.
67
4
61
76
2
Q
Visscher S.
Swan K.
62
46
62
WC
Hamaliy E.
3
Boskovic L.
61
62
7
Ciric Bagaric L.
Bondarenko M.
64
57
62
Q
Monnot A.
WC
Garakani S.
60
60
Lahey A.
Anderson R.
26
63
64
Q
Bolkvadze M.
2
Pattinama Kerkhove L.
36
75
61
1
Rodionova A.
Hesse A.
64
64
Jorge F.
6
Stollar F.
67
7
64
76
5
Kovaleva A.
Jimenez Kasintseva V.
76
2
62
Pridankina E.
Q
Karamoko N.
57
62
61
8
Ruzic A.
Q
Olianovskaia V.
46
62
63
Swan K.
3
Boskovic L.
Bondarenko M.
Q
Monnot A.
36
62
75
Anderson R.
Q
Bolkvadze M.
26
62
61
1
Rodionova A.
Jorge F.
64
64
Jimenez Kasintseva V.
Pridankina E.
62
61
8
Ruzic A.
3
Boskovic L.
64
63
Q
Monnot A.
Anderson R.
61
61
1
Rodionova A.
Pridankina E.
75
36
63
3
Boskovic L.
Anderson R.
26
61
62
1
Rodionova A.
Anderson R.
16
63
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Rodionova A.
Q
Cross K.
Hesse A.
WC
Santos A.
JE
McDonald E.
Jorge F.
Wolff V.
6
Stollar F.
4
Tan H.
Kovaleva A.
Q
Vanlangendonck E.
Jimenez Kasintseva V.
Berberovic N.
Pridankina E.
Q
Karamoko N.
5
Topalova G.
8
Ruzic A.
Helmi O.
Q
Olianovskaia V.
Q
Guth M.
Q
Visscher S.
Swan K.
WC
Hamaliy E.
3
Boskovic L.
7
Ciric Bagaric L.
Bondarenko M.
Q
Monnot A.
WC
Garakani S.
Lahey A.
Anderson R.
Q
Bolkvadze M.
2
Pattinama Kerkhove L.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Rodionova
63 64
Hesse
60 61
Jorge
63 63
Stollar
62 30 ab
Kovaleva
63 63
Jimenez Kasintseva
63 60
Pridankina
61 62
Karamoko
63 30 ab
Ruzic
62 60
Olianovskaia
67
4
61 76
2
Swan
62 46 62
Boskovic
61 62
Bondarenko
64 57 62
Monnot
60 60
Anderson
26 63 64
Bolkvadze
36 75 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Rodionova
64 64
Jorge
67
7
64 76
5
Jimenez Kasintseva
76
2
62
Pridankina
57 62 61
Ruzic
46 62 63
Boskovic
Forfait
Monnot
36 62 75
Anderson
26 62 61
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Rodionova
64 64
Pridankina
62 61
Boskovic
64 63
Anderson
61 61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Rodionova
75 36 63
Anderson
26 61 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Rodionova
16 63 64
Bồ Đào Nha
x4
Croatia
x3
Pháp
x3
Nga
x3
Hoa Kỳ
x3
Vương quốc Anh
x2
Hà Lan
x2
Andorra
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x3
Croatia
x2
Pháp
x2
Andorra
x1
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Hungary
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Croatia
x2
Andorra
x1
Úc
x1
Pháp
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Croatia
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Rodionova A
2
Pattinama Kerkhove L
Vòng 1
3
Boskovic L
Bán kết
4
Tan H
Vòng 1
5
Topalova G
Vòng 1
6
Stollar F
Vòng 2
7
Ciric Bagaric L
Vòng 1
8
Ruzic A
Tứ kết
Tin tức khác
Jiri Lehecka gây sốc: chiêu mộ ngay HLV cũ của Auger-Aliassime
Jules Hypolite
27/07/2026, 20:55
Jack Draper lại dính chấn thương, rút lui phút cuối ở Washington: 'Những tháng qua chỉ toàn nghịch cảnh'
Jules Hypolite
27/07/2026, 20:00
Lorenzo Musetti tái xuất Washington: 40 phút, thắng 6-0, Arnaldi bỏ cuộc
Jules Hypolite
27/07/2026, 19:26
Fabio Fognini nói thẳng: 'Bất cứ ai cũng có thể vô địch Masters 1000' – Kỷ nguyên hậu Big 3
Jules Hypolite
27/07/2026, 18:30
Quảng cáo