14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Skatov
00
6
2
00
1
0
Havlickova
Krejčíková
00
4
00
6
Bublik
Etcheverry
12:00
Fearnley
Boyer
6
6
4
4
Avanesyan
Putintseva
00
6
2
00
3
5
Zarazua
Stephens
30
0
30
2
Martinez
Darderi
17:30
23
live
Tất cả
(150)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:52:09
2024
2025
2024
Luan 2024 • M 25
— Bảng đấu
14 — 19 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bai Y.
Q
Han S.
63
62
Wang A.
Liu H.
46
63
61
Q
Zhou M.
Taguchi R.
62
61
Zhou Y.
8
Rai A.
64
63
LL
Wang Q.
Lee D.
76
3
61
Wang X.
Leong M.
63
63
Q
Yu B.
Q
Shin W.
57
64
64
Mo Y.
6
Jones M.
64
61
5
Li H.
WC
Zhang C.
61
30
Yang J.
Tang S.
57
62
62
Kumasaka T.
Q
Sim S.
63
61
WC
Sun Z.
3
Shin S.
16
21
7
Mochizuki Y.
Samrej K.
36
62
63
WC
Dong Z.
Xiao L.
63
67
6
63
Q
Chen X.
Q
Park S.
64
63
Q
Matsumura R.
2
Sun F.
63
61
1
Bai Y.
Wang A.
46
63
62
Taguchi R.
Zhou Y.
36
64
64
Lee D.
Leong M.
63
63
Q
Yu B.
Mo Y.
63
63
WC
Zhang C.
Tang S.
63
64
Kumasaka T.
WC
Sun Z.
61
61
7
Mochizuki Y.
WC
Dong Z.
61
63
Q
Park S.
2
Sun F.
62
62
1
Bai Y.
Zhou Y.
16
61
60
Lee D.
Mo Y.
67
4
62
64
Tang S.
Kumasaka T.
76
5
63
7
Mochizuki Y.
2
Sun F.
64
67
1
76
3
1
Bai Y.
Mo Y.
76
5
63
Kumasaka T.
2
Sun F.
63
61
Mo Y.
2
Sun F.
63
61
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Bai Y.
Q
Han S.
Wang A.
Liu H.
Q
Zhou M.
Taguchi R.
Zhou Y.
8
Rai A.
LL
Wang Q.
Lee D.
Wang X.
Leong M.
Q
Yu B.
Q
Shin W.
Mo Y.
6
Jones M.
5
Li H.
WC
Zhang C.
Yang J.
Tang S.
Kumasaka T.
Q
Sim S.
WC
Sun Z.
3
Shin S.
7
Mochizuki Y.
Samrej K.
WC
Dong Z.
Xiao L.
Q
Chen X.
Q
Park S.
Q
Matsumura R.
2
Sun F.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Bai
63 62
Wang
46 63 61
Taguchi
62 61
Zhou
64 63
Lee
76
3
61
Leong
63 63
Yu
57 64 64
Mo
64 61
Zhang
61 30 ab
Tang
57 62 62
Kumasaka
63 61
Sun
16 21 ab
Mochizuki
36 62 63
Dong
63 67
6
63
Park
64 63
Sun
63 61
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Bai
46 63 62
Zhou
36 64 64
Lee
63 63
Mo
63 63
Tang
63 64
Kumasaka
61 61
Mochizuki
61 63
Sun
62 62
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Bai
16 61 60
Mo
67
4
62 64
Kumasaka
76
5
63
Sun
64 67
1
76
3
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Mo
76
5
63
Sun
63 61
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Sun
63 61
Trung Quốc
x17
Hàn Quốc
x6
Nhật Bản
x4
Thái Lan
x2
Đức
x1
Malaysia
x1
New Zealand
x1
Trung Quốc
x10
Nhật Bản
x3
Hàn Quốc
x2
Malaysia
x1
Trung Quốc
x5
Nhật Bản
x2
Hàn Quốc
x1
Trung Quốc
x3
Nhật Bản
x1
Trung Quốc
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Bai Y
Bán kết
2
Sun F
3
Shin S
Vòng 1
5
Li H
Vòng 1
6
Jones M
Vòng 1
7
Mochizuki Y
Tứ kết
8
Rai A
Vòng 1
Tin tức khác
Cựu giám đốc Australian Open Craig Tiley tiết lộ ý tưởng 'điên rồ': 100.000 khán giả/ngày, nữ chơi 3 set thắng
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:34
Chỉ 3 ngày sau Wimbledon: Lịch thi đấu 'điên rồ' của Olympic Los Angeles 2028 gây tranh cãi
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:16
Alcaraz có thể trở lại tại Cincinnati dù chưa đạt 100% thể lực
Arthur Millot
23/07/2026, 15:48
Quảng cáo