Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Van Assche
Lajovic
15:30
Cuenin
Derepasko
40
6
40
0
Halys
Bu
17:00
16
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:14:42
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
Marseille 2024 • ATP 250
Bảng đấu
5 — 11 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hurkacz H.
Bye
WC
Bonzi B.
Shevchenko A.
76
4
64
Machac T.
Murray A.
75
64
Alt
Marterer M.
6
Musetti L.
64
62
4
Humbert U.
Bye
Q
Gaston H.
WC
Shapovalov D.
75
16
63
Ruusuvuori E.
Van Assche L.
76
2
64
Barrere G.
5
Davidovich Fokina A.
46
64
64
7
Auger-Aliassime F.
WC
Halys Q.
62
75
Zhang Z.
LL
Zeppieri G.
67
7
61
64
Bautista Agut R.
Gasquet R.
63
75
Bye
3
Khachanov K.
8
Lehečka J.
Q
Goffin D.
36
75
62
Q
Cressy M.
Alt
Rinderknech A.
67
6
75
62
Korda S.
Q
Grenier H.
63
26
76
3
Bye
2
Dimitrov G.
1
Hurkacz H.
Shevchenko A.
61
64
Machac T.
6
Musetti L.
63
62
4
Humbert U.
Q
Gaston H.
26
61
63
Ruusuvuori E.
5
Davidovich Fokina A.
63
75
7
Auger-Aliassime F.
Zhang Z.
64
64
Bautista Agut R.
3
Khachanov K.
62
62
8
Lehečka J.
Alt
Rinderknech A.
75
76
5
Korda S.
2
Dimitrov G.
61
76
5
1
Hurkacz H.
Machac T.
63
64
4
Humbert U.
5
Davidovich Fokina A.
61
64
Zhang Z.
3
Khachanov K.
64
61
Alt
Rinderknech A.
2
Dimitrov G.
63
76
3
1
Hurkacz H.
4
Humbert U.
64
64
3
Khachanov K.
2
Dimitrov G.
67
3
64
76
5
4
Humbert U.
2
Dimitrov G.
64
63
Nhà vô địch
250 Điểm
•
110,115 $
Vòng 1
7,765 $
1
Hurkacz H.
BYE
WC
Bonzi B.
Shevchenko A.
Machac T.
Murray A.
Alt
Marterer M.
6
Musetti L.
4
Humbert U.
BYE
Q
Gaston H.
WC
Shapovalov D.
Ruusuvuori E.
Van Assche L.
Barrere G.
5
Davidovich Fokina A.
7
Auger-Aliassime F.
WC
Halys Q.
Zhang Z.
LL
Zeppieri G.
Bautista Agut R.
Gasquet R.
BYE
3
Khachanov K.
8
Lehečka J.
Q
Goffin D.
Q
Cressy M.
Alt
Rinderknech A.
Korda S.
Q
Grenier H.
BYE
2
Dimitrov G.
Vòng 1/8
25 Điểm • 12,705 $
Hurkacz
Shevchenko
76
4
64
Machac
75 64
Musetti
64 62
Humbert
Gaston
75 16 63
Ruusuvuori
76
2
64
Davidovich Fokina
46 64 64
Auger-Aliassime
62 75
Zhang
67
7
61 64
Bautista Agut
63 75
Khachanov
Lehečka
36 75 62
Rinderknech
67
6
75 62
Korda
63 26 76
3
Dimitrov
Tứ kết
50 Điểm • 21,885 $
Hurkacz
61 64
Machac
63 62
Humbert
26 61 63
Davidovich Fokina
63 75
Zhang
64 64
Khachanov
62 62
Rinderknech
75 76
5
Dimitrov
61 76
5
Bán kết
100 Điểm • 37,765 $
Hurkacz
63 64
Humbert
61 64
Khachanov
64 61
Dimitrov
63 76
3
Chung kết
165 Điểm • 64,240 $
Humbert
64 64
Dimitrov
67
3
64 76
5
Nhà vô địch
250 Điểm • 110,115 $
Humbert
64 63
Pháp
x9
Canada
x2
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Pháp
x3
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Phần Lan
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x2
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
110,115 $
Chung kết
165 Điểm
64,240 $
Bán kết
100 Điểm
37,765 $
Tứ kết
50 Điểm
21,885 $
Vòng 2
25 Điểm
12,705 $
Vòng 1
0 Điểm
7,765 $
Têtes de séries
1
Hurkacz H
Bán kết
2
Dimitrov G
Chung kết
3
Khachanov K
Bán kết
4
Humbert U
5
Davidovich Fokina A
Tứ kết
6
Musetti L
Vòng 2
7
Auger-Aliassime F
Vòng 2
8
Lehečka J
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
Patpat3182
38
Điểm
2
supasteevo
38
Điểm
3
CocoMln
38
Điểm
4
jeanlebowski
35
Điểm
5
Sandralita
29
Điểm
Tin tức khác
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54
Federer mất danh hiệu tỷ phú sau sự sụt giảm của cổ phiếu On
Arthur Millot
12/08/2026, 07:41
Arthur Fils bị Jodar loại ở Montreal nhưng vẫn lạc quan: « Thành thật, tôi thấy yên tâm »
Arthur Millot
12/08/2026, 06:32