14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Skatov
00
6
00
1
Havlickova
Krejčíková
00
4
00
5
Bublik
Molcan
6
6
3
2
Bublik
Etcheverry
12:00
Fearnley
Boyer
40
6
5
40
4
4
Avanesyan
Putintseva
00
6
1
00
3
4
Martinez
Darderi
17:30
27
live
Tất cả
(150)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
18:45:42
2025
2026
2025
2024
2023
2022
Macon 2025 • W 50
— Bảng đấu
25 tháng 2 — 2 tháng 3
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Stefanini L.
WC
Belgraver J.
16
63
61
Rouvroy M.
Q
Smith T.
64
64
Q
Lew Yan Foon A.
WC
Radovanovic N.
62
62
Q
Rakotomanga Rajaonah T.
8
Hruncakova V.
60
46
64
3
Koevermans A.
Lazaro Garcia A.
76
4
64
Banks A.
Q
Radwanska U.
62
76
3
Maristany Zuleta De Reales G.
Tan H.
64
61
Mboko V.
5
Serban R.
62
63
6
Miyazaki Y.
Q
Kalieva E.
63
63
Q
Dartron E.
Q
Efremova K.
75
64
Kraus S.
Ciric Bagaric L.
60
63
Boisson L.
4
Bandecchi S.
64
67
4
75
7
Mikulskyte J.
WC
Ferro F.
63
62
Charaeva A.
Bolkvadze M.
62
62
WC
Bartashevich Y.
Oz I.
67
3
64
61
Q
Lim J.
2
Leonard M.
60
62
1
Stefanini L.
Rouvroy M.
63
64
Q
Lew Yan Foon A.
Q
Rakotomanga Rajaonah T.
61
61
Lazaro Garcia A.
Q
Radwanska U.
46
63
76
2
Tan H.
5
Serban R.
61
64
6
Miyazaki Y.
Q
Efremova K.
61
63
Kraus S.
4
Bandecchi S.
64
62
WC
Ferro F.
Bolkvadze M.
63
63
WC
Bartashevich Y.
2
Leonard M.
64
60
1
Stefanini L.
Q
Rakotomanga Rajaonah T.
64
26
64
Lazaro Garcia A.
Tan H.
62
61
6
Miyazaki Y.
Kraus S.
63
64
Bolkvadze M.
2
Leonard M.
75
63
Q
Rakotomanga Rajaonah T.
Lazaro Garcia A.
36
76
5
62
Kraus S.
2
Leonard M.
60
63
Q
Rakotomanga Rajaonah T.
Kraus S.
60
75
Nhà vô địch
50 Điểm
•
6,260 $
Vòng 1
1 Điểm • 383 $
1
Stefanini L.
WC
Belgraver J.
Rouvroy M.
Q
Smith T.
Q
Lew Yan Foon A.
WC
Radovanovic N.
Q
Rakotomanga Rajaonah T.
8
Hruncakova V.
3
Koevermans A.
Lazaro Garcia A.
Banks A.
Q
Radwanska U.
Maristany Zuleta De Reales G.
Tan H.
Mboko V.
5
Serban R.
6
Miyazaki Y.
Q
Kalieva E.
Q
Dartron E.
Q
Efremova K.
Kraus S.
Ciric Bagaric L.
Boisson L.
4
Bandecchi S.
7
Mikulskyte J.
WC
Ferro F.
Charaeva A.
Bolkvadze M.
WC
Bartashevich Y.
Oz I.
Q
Lim J.
2
Leonard M.
Vòng 1/8
6 Điểm • 598 $
Stefanini
16 63 61
Rouvroy
64 64
Lew Yan Foon
62 62
Rakotomanga Rajaonah
60 46 64
Lazaro Garcia
76
4
64
Radwanska
62 76
3
Tan
64 61
Serban
62 63
Miyazaki
63 63
Efremova
75 64
Kraus
60 63
Bandecchi
64 67
4
75
Ferro
63 62
Bolkvadze
62 62
Bartashevich
67
3
64 61
Leonard
60 62
Tứ kết
11 Điểm • 1,069 $
Stefanini
63 64
Rakotomanga Rajaonah
61 61
Lazaro Garcia
46 63 76
2
Tan
61 64
Miyazaki
61 63
Kraus
64 62
Bolkvadze
63 63
Leonard
64 60
Bán kết
20 Điểm • 1,842 $
Rakotomanga Rajaonah
64 26 64
Lazaro Garcia
62 61
Kraus
63 64
Leonard
75 63
Chung kết
33 Điểm • 3,395 $
Rakotomanga Rajaonah
36 76
5
62
Kraus
60 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 6,260 $
Kraus
60 75
Pháp
x13
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Armenia
x1
Úc
x1
Áo
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Georgia
x1
Ý
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x8
Áo
x1
Síp
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Pháp
x3
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Ý
x1
Pháp
x2
Áo
x1
Tây Ban Nha
x1
Áo
x1
Pháp
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
6,260 $
Chung kết
33 Điểm
3,395 $
Bán kết
20 Điểm
1,842 $
Tứ kết
11 Điểm
1,069 $
Vòng 2
6 Điểm
598 $
Vòng 1
1 Điểm
383 $
Têtes de séries
1
Stefanini L
Tứ kết
2
Leonard M
Bán kết
3
Koevermans A
Vòng 1
4
Bandecchi S
Vòng 2
5
Serban R
Vòng 2
6
Miyazaki Y
Tứ kết
7
Mikulskyte J
Vòng 1
8
Hruncakova V
Vòng 1
Tin tức khác
Chỉ 3 ngày sau Wimbledon: Lịch thi đấu 'điên rồ' của Olympic Los Angeles 2028 gây tranh cãi
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:16
Alcaraz có thể trở lại tại Cincinnati dù chưa đạt 100% thể lực
Arthur Millot
23/07/2026, 15:48
Rennae Stubbs: 'Không người đàn ông nào tự nhủ: Tôi sẽ trở thành phụ nữ để thắng Wimbledon'
Arthur Millot
23/07/2026, 15:24
Quảng cáo