Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Svajda
Bellucci
00
6
6
00
7
6
Mcnally
Kessler
00
6
3
00
3
2
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Baez
Dimitrov
16:30
2
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
06:41:11
2022
2023
2022
Madrid 2022 • W 60
Bảng đấu
13 — 19 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zhu L.
Bye
WC
Gomez C.
Popovic I.
75
46
Gutierrez Carrasco M.
Helmi O.
64
75
Bye
15
Liang E.
10
You X.
Bye
Q
Milatova S.
Djoubri S.
63
60
Karunaratne A.
Perez Garcia M.
75
64
Bye
8
Savinykh V.
4
Hogenkamp R.
Bye
Meliss V.
Maristany Zuleta De Reales G.
64
63
WC
Cortez Llorca L.
Q
Ayukawa M.
63
64
Bye
14
Bassols Ribera M.
9
Wagner S.
Bye
Q
Mansouri Y.
Q
Parnaby A.
26
64
63
Q
Gonzalez Encinas M.
Hives Z.
62
64
Bye
6
Babos T.
7
Cavalle-Reimers Y.
Bye
WC
Atucha Gomez A.
Rushiti A.
64
64
Eala A.
Q
Karatancheva L.
64
64
Bye
11
Seguel D.
13
Lu J.
Bye
WC
Geerlings A.
Herazo M.
63
62
Q
Szostak M.
Vicens Mas R.
67
6
61
62
Bye
3
Fourlis J.
5
Monnet C.
Bye
Cervino Ruiz C.
Danilina A.
06
63
64
Arcidiacono F.
WC
Moreno Arias L.
63
57
64
Bye
12
Bouzas Maneiro J.
16
Sebov K.
Bye
Cabaj Awad J.
Yashina E.
36
63
60
Carreras A.
Q
Kanev K.
67
4
62
61
Bye
2
Tikhonova A.
1
Zhu L.
WC
Gomez C.
Helmi O.
15
Liang E.
36
76
7
64
10
You X.
Q
Milatova S.
63
76
3
Karunaratne A.
8
Savinykh V.
16
76
6
62
4
Hogenkamp R.
Maristany Zuleta De Reales G.
76
8
62
WC
Cortez Llorca L.
14
Bassols Ribera M.
64
61
9
Wagner S.
Q
Parnaby A.
62
64
Q
Gonzalez Encinas M.
6
Babos T.
64
60
7
Cavalle-Reimers Y.
WC
Atucha Gomez A.
62
36
60
Eala A.
11
Seguel D.
61
62
13
Lu J.
Herazo M.
75
76
5
Vicens Mas R.
3
Fourlis J.
64
64
5
Monnet C.
Cervino Ruiz C.
61
64
Arcidiacono F.
12
Bouzas Maneiro J.
63
61
16
Sebov K.
Yashina E.
63
62
Q
Kanev K.
2
Tikhonova A.
64
61
WC
Gomez C.
15
Liang E.
63
16
63
10
You X.
Karunaratne A.
46
62
62
Maristany Zuleta De Reales G.
14
Bassols Ribera M.
76
4
64
9
Wagner S.
6
Babos T.
75
75
7
Cavalle-Reimers Y.
Eala A.
06
62
75
Herazo M.
3
Fourlis J.
61
75
5
Monnet C.
12
Bouzas Maneiro J.
62
61
16
Sebov K.
2
Tikhonova A.
63
46
75
15
Liang E.
Karunaratne A.
36
61
60
14
Bassols Ribera M.
6
Babos T.
76
5
62
Eala A.
3
Fourlis J.
61
64
5
Monnet C.
16
Sebov K.
75
46
63
Karunaratne A.
14
Bassols Ribera M.
61
63
Eala A.
16
Sebov K.
62
61
14
Bassols Ribera M.
Eala A.
64
75
Nhà vô địch
80 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm
1
Zhu L.
BYE
WC
Gomez C.
Popovic I.
Gutierrez Carrasco M.
Helmi O.
BYE
15
Liang E.
10
You X.
BYE
Q
Milatova S.
Djoubri S.
Karunaratne A.
Perez Garcia M.
BYE
8
Savinykh V.
4
Hogenkamp R.
BYE
Meliss V.
Maristany Zuleta De Reales G.
WC
Cortez Llorca L.
Q
Ayukawa M.
BYE
14
Bassols Ribera M.
9
Wagner S.
BYE
Q
Mansouri Y.
Q
Parnaby A.
Q
Gonzalez Encinas M.
Hives Z.
BYE
6
Babos T.
7
Cavalle-Reimers Y.
BYE
WC
Atucha Gomez A.
Rushiti A.
Eala A.
Q
Karatancheva L.
BYE
11
Seguel D.
13
Lu J.
BYE
WC
Geerlings A.
Herazo M.
Q
Szostak M.
Vicens Mas R.
BYE
3
Fourlis J.
5
Monnet C.
BYE
Cervino Ruiz C.
Danilina A.
Arcidiacono F.
WC
Moreno Arias L.
BYE
12
Bouzas Maneiro J.
16
Sebov K.
BYE
Cabaj Awad J.
Yashina E.
Carreras A.
Q
Kanev K.
BYE
2
Tikhonova A.
Vòng 2
5 Điểm • 533 $
Zhu
Gomez
75 46
Helmi
64 75
Liang
You
Milatova
63 60
Karunaratne
75 64
Savinykh
Hogenkamp
Maristany Zuleta De Reales
64 63
Cortez Llorca
63 64
Bassols Ribera
Wagner
Parnaby
26 64 63
Gonzalez Encinas
62 64
Babos
Cavalle-Reimers
Atucha Gomez
64 64
Eala
64 64
Seguel
Lu
Herazo
63 62
Vicens Mas
67
6
61 62
Fourlis
Monnet
Cervino Ruiz
06 63 64
Arcidiacono
63 57 64
Bouzas Maneiro
Sebov
Yashina
36 63 60
Kanev
67
4
62 61
Tikhonova
Vòng 1/8
8 Điểm • 911 $
Gomez
Forfait
Liang
36 76
7
64
You
63 76
3
Karunaratne
16 76
6
62
Maristany Zuleta De Reales
76
8
62
Bassols Ribera
64 61
Wagner
62 64
Babos
64 60
Cavalle-Reimers
62 36 60
Eala
61 62
Herazo
75 76
5
Fourlis
64 64
Monnet
61 64
Bouzas Maneiro
63 61
Sebov
63 62
Tikhonova
64 61
Tứ kết
15 Điểm • 1,520 $
Liang
63 16 63
Karunaratne
46 62 62
Bassols Ribera
76
4
64
Babos
75 75
Eala
06 62 75
Fourlis
61 75
Monnet
62 61
Sebov
63 46 75
Bán kết
29 Điểm • 2,659 $
Karunaratne
36 61 60
Bassols Ribera
76
5
62
Eala
61 64
Sebov
75 46 63
Chung kết
48 Điểm • 4,863 $
Bassols Ribera
61 63
Eala
62 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 9,119 $
Bassols Ribera
64 75
Tây Ban Nha
x13
Úc
x4
Pháp
x4
Trung Quốc
x3
Nga
x3
Colombia
x2
Đức
x2
Ý
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Chile
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Hồng Kông
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Kosovo
x1
Hà Lan
x1
Philippines
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x10
Trung Quốc
x3
Nga
x3
Úc
x2
Đức
x2
Canada
x1
Chile
x1
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Hồng Kông
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Philippines
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x5
Úc
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Colombia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hồng Kông
x1
Hungary
x1
Philippines
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Úc
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hồng Kông
x1
Hungary
x1
Philippines
x1
Đài Bắc
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Hồng Kông
x1
Philippines
x1
Tây Ban Nha
x1
Philippines
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
9,119 $
Chung kết
48 Điểm
4,863 $
Bán kết
29 Điểm
2,659 $
Tứ kết
15 Điểm
1,520 $
Vòng 3
8 Điểm
911 $
Vòng 2
5 Điểm
533 $
Vòng 1
1 Điểm
0 $
Têtes de séries
1
Zhu L
Vòng 2
2
Tikhonova A
Vòng 3
3
Fourlis J
Tứ kết
4
Hogenkamp R
Vòng 2
5
Monnet C
Tứ kết
6
Babos T
Tứ kết
7
Cavalle-Reimers Y
Vòng 3
8
Savinykh V
Vòng 2
Tin tức khác
Jamie Murray lo lắng cho Draper sau thất bại ở Cincinnati: 'Hy vọng không phải là khuỷu tay'
Jules Hypolite
13/08/2026, 21:03
US Open: J.J. Wolf và Carol Young Suh Lee giành hai suất đặc cách đầu tiên sau cuộc đua căng thẳng
Jules Hypolite
13/08/2026, 20:17
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Quảng cáo