Madrid 2026 • WTA FinalsNhóm
8 — 15 tháng 11
Bảng A
| # | T/B | Set | Game | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | |||||||
Bảng B
| # | T/B | Set | Game | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | |||||||
Bảng giải thưởng
Thắng ở vòng bảng
+200 Điểm
Thắng ở bán kết
+400 Điểm
Thắng ở chung kết
+500 Điểm
Nhà vô địch bất bại
1,500 Điểm
Tin tức khác