14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Etcheverry
Buse
40
6
2
15
2
5
Oliynykova
Romero Gormaz
7
3
6
6
6
2
Faria
Bueno
15
1
15
1
Bublik
Molcan
Sắp
Rublev
Skatov
16:00
Hontama
Tagger
00
4
1
00
6
2
Martinez
Darderi
17:30
18
live
Tất cả
(148)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:49:20
Malmo 2023 • W 25
— Bảng đấu
22 — 26 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Lamens S.
Saner J.
62
62
WC
Bergkvist Larsson B.
Q
Jagare T.
63
60
Q
Viller Moller H.
Ostlund F.
26
64
63
Rakotomanga Rajaonah T.
5
Helgo M.
75
75
4
Avdeeva J.
WC
Bjork J.
62
62
Q
Krokhotina V.
Oliynykova O.
75
76
6
Hoste Ferrer C.
Laskevich E.
61
46
62
Q
Hansen S.
6
Duerst J.
63
63
8
Stevens L.
Welker E.
62
61
Q
Chlpac A.
Aksu A.
61
60
Zaar L.
WC
Brunskog L.
60
60
Q
Deng T.
3
Matoula M.
62
62
7
Cabaj Awad J.
Tothova E.
75
60
WC
Hessleryd T.
Schmidt A.
62
62
Q
Yesypchuk D.
Q
Pescucci C.
64
61
Szabo B.
2
Malygina E.
62
63
1
Lamens S.
WC
Bergkvist Larsson B.
62
61
Ostlund F.
5
Helgo M.
60
62
4
Avdeeva J.
Oliynykova O.
63
46
63
Laskevich E.
Q
Hansen S.
64
16
64
8
Stevens L.
Aksu A.
62
61
Zaar L.
3
Matoula M.
64
63
7
Cabaj Awad J.
Schmidt A.
36
60
63
Q
Yesypchuk D.
2
Malygina E.
64
62
1
Lamens S.
5
Helgo M.
62
63
Oliynykova O.
Q
Hansen S.
61
61
Aksu A.
3
Matoula M.
46
61
61
7
Cabaj Awad J.
2
Malygina E.
76
5
61
1
Lamens S.
Oliynykova O.
64
62
Aksu A.
7
Cabaj Awad J.
63
26
62
1
Lamens S.
Aksu A.
61
64
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Lamens S.
Saner J.
WC
Bergkvist Larsson B.
Q
Jagare T.
Q
Viller Moller H.
Ostlund F.
Rakotomanga Rajaonah T.
5
Helgo M.
4
Avdeeva J.
WC
Bjork J.
Q
Krokhotina V.
Oliynykova O.
Hoste Ferrer C.
Laskevich E.
Q
Hansen S.
6
Duerst J.
8
Stevens L.
Welker E.
Q
Chlpac A.
Aksu A.
Zaar L.
WC
Brunskog L.
Q
Deng T.
3
Matoula M.
7
Cabaj Awad J.
Tothova E.
WC
Hessleryd T.
Schmidt A.
Q
Yesypchuk D.
Q
Pescucci C.
Szabo B.
2
Malygina E.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Lamens
62 62
Bergkvist Larsson
63 60
Ostlund
26 64 63
Helgo
75 75
Avdeeva
62 62
Oliynykova
75 76
6
Laskevich
61 46 62
Hansen
63 63
Stevens
62 61
Aksu
61 60
Zaar
60 60
Matoula
62 62
Cabaj Awad
75 60
Schmidt
62 62
Yesypchuk
64 61
Malygina
62 63
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Lamens
62 61
Helgo
60 62
Oliynykova
63 46 63
Hansen
64 16 64
Aksu
62 61
Matoula
64 63
Cabaj Awad
36 60 63
Malygina
64 62
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Lamens
62 63
Oliynykova
61 61
Aksu
46 61 61
Cabaj Awad
76
5
61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Lamens
64 62
Aksu
63 26 62
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Lamens
61 64
Thụy Điển
x10
Đan Mạch
x2
Đức
x2
Hà Lan
x2
Nga
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Na Uy
x1
Romania
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Thụy Điển
x4
Hà Lan
x2
Ukraine
x2
Belarus
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Nga
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hà Lan
x1
Thụy Điển
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hà Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,935 $
Chung kết
30 Điểm
2,107 $
Bán kết
18 Điểm
1,162 $
Tứ kết
9 Điểm
672 $
Vòng 2
5 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Lamens S
2
Malygina E
Tứ kết
3
Matoula M
Tứ kết
4
Avdeeva J
Vòng 2
5
Helgo M
Tứ kết
6
Duerst J
Vòng 1
7
Cabaj Awad J
Bán kết
8
Stevens L
Vòng 2
Tin tức khác
Brad Gilbert giải thích làn sóng thay HLV trong làng tennis
Arthur Millot
23/07/2026, 13:36
Video - Federer khám phá bảo tàng mới của Nadal tại Mallorca
Arthur Millot
23/07/2026, 12:37
Jim Courier phản đối so sánh kỷ lục tennis nam và nữ: 'Không có ý nghĩa'
Arthur Millot
23/07/2026, 12:27