Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Michelsen
Harris
00
6
4
00
3
3
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Salkova
Krejčíková
14:00
7
live
Tất cả
(60)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:08:03
Manacor 2022 • W 25
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Galfi D.
WC
Basiletti N.
60
75
Q
Lahey A.
WC
Cavalle-Reimers Y.
61
64
Q
Turati A.
Gutierrez Carrasco M.
76
5
75
WC
Paradisi A.
7
You X.
62
63
3
Gatto-Monticone G.
Lukas T.
46
62
63
Q
Semenistaja D.
Noskova L.
60
62
WC
Vicens Mas R.
Turati B.
63
76
3
Q
Sato H.
8
Minella M.
61
62
5
Lazaro Garcia A.
Gjorcheska L.
76
4
16
64
Q
Wirges A.
Schoofs B.
62
64
Benoit M.
Q
Bartunkova N.
62
63
Contreras F.
LL
Spiteri D.
75
61
6
Naito Y.
LL
Zantedeschi A.
63
60
Q
Fita Boluda A.
Lemoine Q.
62
62
Di Giuseppe M.
Q
Rosatello C.
62
Oz I.
2
Diatchenko V.
62
26
75
1
Galfi D.
WC
Cavalle-Reimers Y.
67
3
76
2
61
Gutierrez Carrasco M.
7
You X.
36
75
61
3
Gatto-Monticone G.
Noskova L.
76
4
63
WC
Vicens Mas R.
8
Minella M.
63
61
Gjorcheska L.
Q
Wirges A.
63
75
Q
Bartunkova N.
Contreras F.
76
4
64
6
Naito Y.
Lemoine Q.
43
Di Giuseppe M.
Oz I.
62
64
WC
Cavalle-Reimers Y.
Gutierrez Carrasco M.
62
62
Noskova L.
8
Minella M.
63
26
63
Gjorcheska L.
Q
Bartunkova N.
46
62
76
3
Lemoine Q.
Oz I.
62
62
WC
Cavalle-Reimers Y.
Noskova L.
61
64
Q
Bartunkova N.
Oz I.
62
64
WC
Cavalle-Reimers Y.
Oz I.
62
62
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Galfi D.
WC
Basiletti N.
Q
Lahey A.
WC
Cavalle-Reimers Y.
Q
Turati A.
Gutierrez Carrasco M.
WC
Paradisi A.
7
You X.
3
Gatto-Monticone G.
Lukas T.
Q
Semenistaja D.
Noskova L.
WC
Vicens Mas R.
Turati B.
Q
Sato H.
8
Minella M.
5
Lazaro Garcia A.
Gjorcheska L.
Q
Wirges A.
Schoofs B.
Benoit M.
Q
Bartunkova N.
Contreras F.
LL
Spiteri D.
6
Naito Y.
LL
Zantedeschi A.
Q
Fita Boluda A.
Lemoine Q.
Di Giuseppe M.
Q
Rosatello C.
Oz I.
2
Diatchenko V.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Galfi
60 75
Cavalle-Reimers
61 64
Gutierrez Carrasco
76
5
75
You
62 63
Gatto-Monticone
46 62 63
Noskova
60 62
Vicens Mas
63 76
3
Minella
61 62
Gjorcheska
76
4
16 64
Wirges
62 64
Bartunkova
62 63
Contreras
75 61
Naito
63 60
Lemoine
62 62
Di Giuseppe
62 ab
Oz
62 26 75
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Cavalle-Reimers
67
3
76
2
61
Gutierrez Carrasco
36 75 61
Noskova
76
4
63
Minella
63 61
Gjorcheska
63 75
Bartunkova
76
4
64
Lemoine
43 ab
Oz
62 64
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Cavalle-Reimers
62 62
Noskova
63 26 63
Bartunkova
46 62 76
3
Oz
62 62
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Cavalle-Reimers
61 64
Oz
62 64
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Cavalle-Reimers
62 62
Ý
x9
Tây Ban Nha
x5
Cộng hòa Séc
x2
Nhật Bản
x2
Hà Lan
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Luxembourg
x1
Mexico
x1
Macedonia
x1
Nga
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Trung Quốc
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Luxembourg
x1
Mexico
x1
Macedonia
x1
Hà Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Luxembourg
x1
Macedonia
x1
Hà Lan
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Galfi D
Vòng 2
2
Diatchenko V
Vòng 1
3
Gatto-Monticone G
Vòng 2
5
Lazaro Garcia A
Vòng 1
6
Naito Y
Vòng 2
7
You X
Vòng 2
8
Minella M
Tứ kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo