Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Starodubtseva
Rybakina
00
2
00
3
Osaka
Mertens
A
6
3
4
40
3
6
4
Jovic
Eala
00
7
3
0
00
5
6
2
Sabalenka
Townsend
15:30
Zverev
Tabilo
Sắp
Paul
Alcaraz
18:00
Pegula
Cirstea
20:30
4
live
Tất cả
(116)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:29:58
2013
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Meerbusch 2013 • ATP CH 35
Bảng đấu
12 — 18 tháng 8
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Huta Galung J.
Korolev E.
50
Q
Jankovic M.
Checa-Calvo J.
64
62
Giustino L.
Podlipnik-Castillo H.
60
62
WC
Horansky F.
LL
Mertens Y.
64
75
4
Riba P.
Melzer G.
63
76
4
Phau B.
Gigounon G.
63
61
Michon A.
Granollers G.
60
75
Q
Kretschmer G.
5
Brown D.
76
7
16
75
7
Sergeyev I.
WC
Cervenak P.
61
62
Krajinovic F.
Mecir M.
64
63
Q
Vatutin A.
Langer N.
16
63
63
WC
Kern R.
3
Greul S.
62
64
8
Knittel B.
Reuter Y.
62
75
Meffert D.
Q
Niesten M.
62
75
Gonzalez M.
WC
Zverev A.
63
62
Semjan M.
2
Hajek J.
63
64
1
Huta Galung J.
Q
Jankovic M.
62
63
Podlipnik-Castillo H.
LL
Mertens Y.
46
63
63
4
Riba P.
Gigounon G.
62
62
Granollers G.
5
Brown D.
63
60
WC
Cervenak P.
Mecir M.
61
75
Q
Vatutin A.
3
Greul S.
61
63
8
Knittel B.
Meffert D.
61
31
Gonzalez M.
2
Hajek J.
61
64
1
Huta Galung J.
LL
Mertens Y.
64
64
4
Riba P.
5
Brown D.
76
2
36
63
Mecir M.
3
Greul S.
36
64
75
8
Knittel B.
2
Hajek J.
1
Huta Galung J.
4
Riba P.
64
75
Mecir M.
2
Hajek J.
76
4
63
1
Huta Galung J.
2
Hajek J.
63
64
Nhà vô địch
80 Điểm
•
4,300 €
Vòng 1
310 €
1
Huta Galung J.
Korolev E.
Q
Jankovic M.
Checa-Calvo J.
Giustino L.
Podlipnik-Castillo H.
WC
Horansky F.
LL
Mertens Y.
4
Riba P.
Melzer G.
Phau B.
Gigounon G.
Michon A.
Granollers G.
Q
Kretschmer G.
5
Brown D.
7
Sergeyev I.
WC
Cervenak P.
Krajinovic F.
Mecir M.
Q
Vatutin A.
Langer N.
WC
Kern R.
3
Greul S.
8
Knittel B.
Reuter Y.
Meffert D.
Q
Niesten M.
Gonzalez M.
WC
Zverev A.
Semjan M.
2
Hajek J.
Vòng 1/8
6 Điểm • 530 €
Huta Galung
50 ab
Jankovic
64 62
Podlipnik-Castillo
60 62
Mertens
64 75
Riba
63 76
4
Gigounon
63 61
Granollers
60 75
Brown
76
7
16 75
Cervenak
61 62
Mecir
64 63
Vatutin
16 63 63
Greul
62 64
Knittel
62 75
Meffert
62 75
Gonzalez
63 62
Hajek
63 64
Tứ kết
15 Điểm • 875 €
Huta Galung
62 63
Mertens
46 63 63
Riba
62 62
Brown
63 60
Mecir
61 75
Greul
61 63
Knittel
61 31 ab
Hajek
61 64
Bán kết
29 Điểm • 1,500 €
Huta Galung
64 64
Riba
76
2
36 63
Mecir
36 64 75
Hajek
Forfait
Chung kết
48 Điểm • 2,500 €
Huta Galung
64 75
Hajek
76
4
63
Nhà vô địch
80 Điểm • 4,300 €
Hajek
63 64
Đức
x8
Slovakia
x4
Bỉ
x3
Tây Ban Nha
x3
Hà Lan
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Ý
x1
Jamaica
x1
Kazakhstan
x1
Nga
x1
Ukraine
x1
Đức
x3
Bỉ
x2
Tây Ban Nha
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Jamaica
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Đức
x2
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Jamaica
x1
Hà Lan
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hà Lan
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hà Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
80 Điểm
4,300 €
Chung kết
48 Điểm
2,500 €
Bán kết
29 Điểm
1,500 €
Tứ kết
15 Điểm
875 €
Vòng 2
6 Điểm
530 €
Vòng 1
0 Điểm
310 €
Têtes de séries
1
Huta Galung J
Chung kết
2
Hajek J
3
Greul S
Tứ kết
4
Riba P
Bán kết
5
Brown D
Tứ kết
7
Sergeyev I
Vòng 1
8
Knittel B
Tứ kết
Tin tức khác
Xavier Malisse fait son retour à la compétition à l'âge de 36 ans
AFP
16/08/2016, 11:15
US Open: Serena và Venus Williams thoát án phạt vì bỏ họp báo
Jules Hypolite
05/09/2026, 22:04
Madison Keys thừa nhận 'tennis đang quá khó với tôi' sau cú sốc bị lội ngược dòng tại US Open
Jules Hypolite
05/09/2026, 21:23
Taylor Fritz vẫn sốc sau thất bại: "Tôi không hiểu mình đã để điều đó xảy ra như thế nào"
Jules Hypolite
05/09/2026, 20:50