Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
2
live
Tất cả
(76)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:19:58
Miyazaki 2026 • W 35
— Bảng đấu
14 — 19 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Ku Y.
Q
Ichioka A.
61
60
LL
Deng T.
WC
Jang G.
46
63
63
Arseneault A.
WC
Hayasaka K.
64
62
Q
Defalco J.
5
Kinoshita H.
62
46
75
4
Stojsavljevic M.
Q
Hewitt D.
62
26
76
6
Matsuda M.
Kuramochi M.
60
61
Hosogi S.
Daniel J.
26
63
75
Q
Uemura M.
LL
Sato H.
64
75
6
Saigo R.
Zhao C.
62
64
Chang H.
Q
Sato H.
62
64
Koike E.
Shimizu A.
63
61
Shimizu E.
3
Inoue H.
16
64
61
7
Kaji H.
Q
Noguchi S.
62
63
Micic E.
Q
Sato N.
64
61
WC
Sawashiro K.
Q
Yoshimoto N.
64
63
WC
Ishii S.
2
Ito A.
60
60
1
Ku Y.
LL
Deng T.
63
62
Arseneault A.
5
Kinoshita H.
63
61
4
Stojsavljevic M.
Matsuda M.
63
63
Hosogi S.
Q
Uemura M.
60
63
6
Saigo R.
Chang H.
62
75
Koike E.
Shimizu E.
63
63
Q
Noguchi S.
Q
Sato N.
64
63
WC
Sawashiro K.
WC
Ishii S.
60
61
1
Ku Y.
5
Kinoshita H.
61
67
5
63
Matsuda M.
Hosogi S.
63
63
Chang H.
Koike E.
64
64
Q
Noguchi S.
WC
Sawashiro K.
36
42
5
Kinoshita H.
Hosogi S.
64
62
Chang H.
WC
Sawashiro K.
62
62
5
Kinoshita H.
Chang H.
64
76
11
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Ku Y.
Q
Ichioka A.
LL
Deng T.
WC
Jang G.
Arseneault A.
WC
Hayasaka K.
Q
Defalco J.
5
Kinoshita H.
4
Stojsavljevic M.
Q
Hewitt D.
Matsuda M.
Kuramochi M.
Hosogi S.
Daniel J.
Q
Uemura M.
LL
Sato H.
6
Saigo R.
Zhao C.
Chang H.
Q
Sato H.
Koike E.
Shimizu A.
Shimizu E.
3
Inoue H.
7
Kaji H.
Q
Noguchi S.
Micic E.
Q
Sato N.
WC
Sawashiro K.
Q
Yoshimoto N.
WC
Ishii S.
2
Ito A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Ku
61 60
Deng
46 63 63
Arseneault
64 62
Kinoshita
62 46 75
Stojsavljevic
62 26 76
6
Matsuda
60 61
Hosogi
26 63 75
Uemura
64 75
Saigo
62 64
Chang
62 64
Koike
63 61
Shimizu
16 64 61
Noguchi
62 63
Sato
64 61
Sawashiro
64 63
Ishii
60 60
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Ku
63 62
Kinoshita
63 61
Matsuda
63 63
Hosogi
60 63
Chang
62 75
Koike
63 63
Noguchi
64 63
Sawashiro
60 61
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Kinoshita
61 67
5
63
Hosogi
63 63
Chang
64 64
Sawashiro
36 42 ab
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Kinoshita
64 62
Chang
62 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Kinoshita
64 76
11
Nhật Bản
x20
Hoa Kỳ
x5
Canada
x2
Hàn Quốc
x2
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Thụy Điển
x1
Nhật Bản
x11
Canada
x1
Vương quốc Anh
x1
Hàn Quốc
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x6
Hàn Quốc
x1
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x1
Nhật Bản
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Ku Y
Tứ kết
2
Ito A
Vòng 1
3
Inoue H
Vòng 1
4
Stojsavljevic M
Vòng 2
5
Kinoshita H
6
Saigo R
Vòng 2
7
Kaji H
Vòng 1
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53