Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Svajda
Bellucci
00
6
0
00
7
1
Mcnally
Kessler
40
2
40
2
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Baez
Dimitrov
16:30
2
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:50:58
Mogyorod 2022 • W 25
Bảng đấu
16 — 21 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Siskova A.
Yoruk I.
62
62
Riera J.
Q
Saigo Y.
61
06
61
Q
Saigo R.
Radisic N.
61
61
Q
Muntean V.
5
Fruhvirtova B.
63
61
4
Sramkova R.
Erjavec V.
62
63
Lahey A.
Stollar F.
75
64
Q
Semenova A.
Q
Oliynykova O.
75
63
Bulgaru M.
8
Ghioroaie I.
67
4
61
63
7
Sakellaridi S.
Q
Vojcinakova I.
60
63
Meyer Auf Der Heide L.
Nagy A.
06
61
75
WC
Kis Czako E.
Q
Labrana F.
62
60
Lukacs V.
3
Gatto-Monticone G.
64
46
64
6
Sanchez A.
Q
Meri E.
61
64
WC
Molnar K.
WC
Toth A.
64
61
Partaud M.
Szabanin N.
57
60
62
WC
Stolmar R.
2
Monnet C.
63
62
Yoruk I.
Riera J.
63
61
Q
Saigo R.
5
Fruhvirtova B.
62
61
4
Sramkova R.
Stollar F.
62
Q
Oliynykova O.
Bulgaru M.
63
63
7
Sakellaridi S.
Meyer Auf Der Heide L.
36
75
60
Q
Labrana F.
3
Gatto-Monticone G.
26
64
62
6
Sanchez A.
WC
Toth A.
62
60
Szabanin N.
2
Monnet C.
36
63
75
Riera J.
5
Fruhvirtova B.
76
6
61
4
Sramkova R.
Bulgaru M.
64
36
64
Meyer Auf Der Heide L.
3
Gatto-Monticone G.
63
62
6
Sanchez A.
Szabanin N.
61
62
5
Fruhvirtova B.
Bulgaru M.
62
61
Meyer Auf Der Heide L.
Szabanin N.
64
36
76
4
5
Fruhvirtova B.
Meyer Auf Der Heide L.
60
60
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,919 $
Vòng 1
228 $
1
Siskova A.
Yoruk I.
Riera J.
Q
Saigo Y.
Q
Saigo R.
Radisic N.
Q
Muntean V.
5
Fruhvirtova B.
4
Sramkova R.
Erjavec V.
Lahey A.
Stollar F.
Q
Semenova A.
Q
Oliynykova O.
Bulgaru M.
8
Ghioroaie I.
7
Sakellaridi S.
Q
Vojcinakova I.
Meyer Auf Der Heide L.
Nagy A.
WC
Kis Czako E.
Q
Labrana F.
Lukacs V.
3
Gatto-Monticone G.
6
Sanchez A.
Q
Meri E.
WC
Molnar K.
WC
Toth A.
Partaud M.
Szabanin N.
WC
Stolmar R.
2
Monnet C.
Vòng 1/8
5 Điểm • 392 $
Yoruk
62 62
Riera
61 06 61
Saigo
61 61
Fruhvirtova
63 61
Sramkova
62 63
Stollar
75 64
Oliynykova
75 63
Bulgaru
67
4
61 63
Sakellaridi
60 63
Meyer Auf Der Heide
06 61 75
Labrana
62 60
Gatto-Monticone
64 46 64
Sanchez
61 64
Toth
64 61
Szabanin
57 60 62
Monnet
63 62
Tứ kết
9 Điểm • 654 $
Riera
63 61
Fruhvirtova
62 61
Sramkova
62 ab
Bulgaru
63 63
Meyer Auf Der Heide
36 75 60
Gatto-Monticone
26 64 62
Sanchez
62 60
Szabanin
36 63 75
Bán kết
18 Điểm • 1,144 $
Fruhvirtova
76
6
61
Bulgaru
64 36 64
Meyer Auf Der Heide
63 62
Szabanin
61 62
Chung kết
30 Điểm • 2,091 $
Fruhvirtova
62 61
Meyer Auf Der Heide
64 36 76
4
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,919 $
Fruhvirtova
60 60
Hungary
x8
Pháp
x3
Slovakia
x3
Cộng hòa Séc
x2
Nhật Bản
x2
Romania
x2
Slovenia
x2
Argentina
x1
Chile
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Nga
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Hungary
x3
Argentina
x1
Chile
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Mexico
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Romania
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
3,919 $
Chung kết
30 Điểm
2,091 $
Bán kết
18 Điểm
1,144 $
Tứ kết
9 Điểm
654 $
Vòng 2
5 Điểm
392 $
Vòng 1
0 Điểm
228 $
Têtes de séries
1
Siskova A
Vòng 1
2
Monnet C
Vòng 2
3
Gatto-Monticone G
Tứ kết
4
Sramkova R
Tứ kết
5
Fruhvirtova B
6
Sanchez A
Tứ kết
7
Sakellaridi S
Vòng 2
8
Ghioroaie I
Vòng 1
Tin tức khác
Inarrêtable, Brenda Fruhvirtová, 15 ans, s'offre son 6e titre professionnel
AFP
28/08/2022, 13:25
Le week-end dernier, Brenda Fruhvirtová a remporté son 10e et plus gros titre professionnel à l'ITF 60K de Hechingen, en Allemagne.
AFP
09/08/2023, 09:47
Jamie Murray lo lắng cho Draper sau thất bại ở Cincinnati: 'Hy vọng không phải là khuỷu tay'
Jules Hypolite
13/08/2026, 21:03
US Open: J.J. Wolf và Carol Young Suh Lee giành hai suất đặc cách đầu tiên sau cuộc đua căng thẳng
Jules Hypolite
13/08/2026, 20:17