Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Schoolkate
Cina
30
3
30
3
Norrie
Prizmic
16:30
Navone
Collignon
20:00
Burruchaga
Struff
18:00
Shapovalov
Mannarino
18:00
15
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:45:04
2024
2026
2025
2024
Mohammedia 2024 • W 35
Bảng đấu
30 tháng 7 — 4 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Smith T.
Adkar V.
75
64
Yamazaki I.
Q
Lollia M.
61
61
Desai Z.
PR
Dmitruk K.
61
61
Lim J.
8
Guerrero Alvarez E.
60
57
62
3
Ramé A.
WC
El Ouazzani N.
61
62
Q
Grechkina A.
PR
Sugnaux T.
64
64
Q
Matsuda R.
WC
El Allami M.
63
63
Q
Simunyu C.
6
Vargova N.
60
61
5
Vismane D.
El Aouni A.
67
9
62
60
Q
Fontenel C.
Q
Martinez Solis C.
61
61
Q
Samel Druz C.
WC
El Akili K.
61
63
Q
Maquet M.
4
Lene E.
62
63
7
Buyukakcay C.
Kazionova E.
63
46
64
WC
Ennaciri M.
Arias Manjon P.
62
60
Samir S.
Kozaki F.
76
5
76
5
Christofi E.
2
Nahimana S.
60
62
Adkar V.
Yamazaki I.
46
64
62
PR
Dmitruk K.
8
Guerrero Alvarez E.
64
61
3
Ramé A.
Q
Grechkina A.
64
61
WC
El Allami M.
6
Vargova N.
36
64
62
El Aouni A.
Q
Fontenel C.
62
62
Q
Samel Druz C.
4
Lene E.
60
60
7
Buyukakcay C.
Arias Manjon P.
61
63
Kozaki F.
2
Nahimana S.
63
63
Yamazaki I.
PR
Dmitruk K.
75
63
3
Ramé A.
6
Vargova N.
26
62
62
El Aouni A.
4
Lene E.
62
62
7
Buyukakcay C.
2
Nahimana S.
64
62
PR
Dmitruk K.
3
Ramé A.
76
3
62
4
Lene E.
7
Buyukakcay C.
64
62
PR
Dmitruk K.
7
Buyukakcay C.
63
67
5
63
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Smith T.
Adkar V.
Yamazaki I.
Q
Lollia M.
Desai Z.
PR
Dmitruk K.
Lim J.
8
Guerrero Alvarez E.
3
Ramé A.
WC
El Ouazzani N.
Q
Grechkina A.
PR
Sugnaux T.
Q
Matsuda R.
WC
El Allami M.
Q
Simunyu C.
6
Vargova N.
5
Vismane D.
El Aouni A.
Q
Fontenel C.
Q
Martinez Solis C.
Q
Samel Druz C.
WC
El Akili K.
Q
Maquet M.
4
Lene E.
7
Buyukakcay C.
Kazionova E.
WC
Ennaciri M.
Arias Manjon P.
Samir S.
Kozaki F.
Christofi E.
2
Nahimana S.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Adkar
75 64
Yamazaki
61 61
Dmitruk
61 61
Guerrero Alvarez
60 57 62
Ramé
61 62
Grechkina
64 64
El Allami
63 63
Vargova
60 61
El Aouni
67
9
62 60
Fontenel
61 61
Samel Druz
61 63
Lene
62 63
Buyukakcay
63 46 64
Arias Manjon
62 60
Kozaki
76
5
76
5
Nahimana
60 62
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Yamazaki
46 64 62
Dmitruk
64 61
Ramé
64 61
Vargova
36 64 62
El Aouni
62 62
Lene
60 60
Buyukakcay
61 63
Nahimana
63 63
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Dmitruk
75 63
Ramé
26 62 62
Lene
62 62
Buyukakcay
64 62
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Dmitruk
76
3
62
Buyukakcay
64 62
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Dmitruk
63 67
5
63
Pháp
x5
Ma-rốc
x5
Nhật Bản
x3
Tây Ban Nha
x2
Ấn Độ
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Burundi
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Ai Cập
x1
Hy Lạp
x1
Ireland
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Pháp
x3
Tây Ban Nha
x2
Nhật Bản
x2
Ma-rốc
x2
Burundi
x1
Belarus
x1
Ấn Độ
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Pháp
x2
Burundi
x1
Belarus
x1
Nhật Bản
x1
Ma-rốc
x1
Slovakia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Pháp
x2
Belarus
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Smith T
Vòng 1
2
Nahimana S
Tứ kết
3
Ramé A
Bán kết
4
Lene E
Bán kết
5
Vismane D
Vòng 1
6
Vargova N
Tứ kết
7
Buyukakcay C
Chung kết
8
Guerrero Alvarez E
Vòng 2
Tin tức khác
Jack Draper bật khóc ở Montreal: 'Tôi không nhận ra chính mình trên sân đấu'
Arthur Millot
13/08/2026, 14:03
Roddick: 'SABR chỉ là màn trình diễn' – So sánh Federer và Djokovic
Arthur Millot
13/08/2026, 13:52
Nalbandian trả lời về tin đồn dẫn dắt Argentina ở Davis Cup: 'Không loại trừ, nhưng không nghĩ nhiều'
Arthur Millot
13/08/2026, 13:36