Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:40
Mochizuki
Chan
00
6
2
15
2
4
Faria
Darderi
17:40
Martinez
Darderi
0
1
6
6
Gojo
Suresh
00
2
4
15
6
4
Bouzkova
Valentova
10:40
16
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
20:14:50
2023
2026
2025
2023
2022
Monastir 2023 • M 25
— Bảng đấu
21 — 26 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Roca Batalla O.
SE
Rottoli L.
64
64
Q
Mazza M.
Tabacco G.
75
64
Badenhorst D.
Q
Cui J.
62
63
Benchetrit E.
6
Vincent Ruggeri S.
62
60
3
Peliwo F.
WC
Potenza L.
26
76
4
63
Tabacco F.
PR
Den Ouden G.
62
63
Q
Darras M.
Q
Zverev M.
62
62
WC
Ouakaa A.
8
Kumar O.
76
4
61
7
Bobrov B.
Cretu C.
61
60
Q
Tonejc V.
Habib H.
63
64
WC
Nel A.
Donski A.
76
2
36
62
Q
Xilas I.
4
Echargui M.
62
26
63
5
Lajal M.
Huang T.
57
61
64
Q
Sakellaridis S.
Elsayed A.
57
64
76
4
WC
Qabazard E.
Q
Gonzalez Fernandez M.
63
60
Bertrand R.
2
Blanchet U.
67
3
60
64
1
Roca Batalla O.
Tabacco G.
76
7
76
1
Q
Cui J.
Benchetrit E.
63
62
3
Peliwo F.
Tabacco F.
63
62
Q
Zverev M.
WC
Ouakaa A.
62
62
Cretu C.
Habib H.
16
64
76
7
Donski A.
4
Echargui M.
62
64
5
Lajal M.
Elsayed A.
62
63
Q
Gonzalez Fernandez M.
Bertrand R.
64
57
75
1
Roca Batalla O.
Benchetrit E.
63
76
Tabacco F.
Q
Zverev M.
62
60
Habib H.
4
Echargui M.
62
76
4
5
Lajal M.
Q
Gonzalez Fernandez M.
46
75
64
1
Roca Batalla O.
Tabacco F.
67
7
64
61
4
Echargui M.
Q
Gonzalez Fernandez M.
76
2
46
62
Tabacco F.
4
Echargui M.
62
63
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Roca Batalla O.
SE
Rottoli L.
Q
Mazza M.
Tabacco G.
Badenhorst D.
Q
Cui J.
Benchetrit E.
6
Vincent Ruggeri S.
3
Peliwo F.
WC
Potenza L.
Tabacco F.
PR
Den Ouden G.
Q
Darras M.
Q
Zverev M.
WC
Ouakaa A.
8
Kumar O.
7
Bobrov B.
Cretu C.
Q
Tonejc V.
Habib H.
WC
Nel A.
Donski A.
Q
Xilas I.
4
Echargui M.
5
Lajal M.
Huang T.
Q
Sakellaridis S.
Elsayed A.
WC
Qabazard E.
Q
Gonzalez Fernandez M.
Bertrand R.
2
Blanchet U.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
Roca Batalla
64 64
Tabacco
75 64
Cui
62 63
Benchetrit
62 60
Peliwo
26 76
4
63
Tabacco
62 63
Zverev
62 62
Ouakaa
76
4
61
Cretu
61 60
Habib
63 64
Donski
76
2
36 62
Echargui
62 26 63
Lajal
57 61 64
Elsayed
57 64 76
4
Gonzalez Fernandez
63 60
Bertrand
67
3
60 64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
Roca Batalla
76
7
76
1
Benchetrit
63 62
Tabacco
63 62
Zverev
62 62
Habib
16 64 76
7
Echargui
62 64
Lajal
62 63
Gonzalez Fernandez
64 57 75
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
Roca Batalla
63 76
0
Tabacco
62 60
Echargui
62 76
4
Gonzalez Fernandez
46 75 64
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Tabacco
67
7
64 61
Echargui
76
2
46 62
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Tabacco
62 63
Ý
x6
Pháp
x3
Tây Ban Nha
x2
Hy Lạp
x2
Nam Phi
x2
Tunisia
x2
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Ai Cập
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Kuwait
x1
Lebanon
x1
Ma-rốc
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Tunisia
x2
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Lebanon
x1
Ma-rốc
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Tây Ban Nha
x2
Estonia
x1
Đức
x1
Ý
x1
Lebanon
x1
Ma-rốc
x1
Tunisia
x1
Tây Ban Nha
x2
Ý
x1
Tunisia
x1
Ý
x1
Tunisia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Roca Batalla O
Bán kết
2
Blanchet U
Vòng 1
3
Peliwo F
Vòng 2
4
Echargui M
Chung kết
5
Lajal M
Tứ kết
6
Vincent Ruggeri S
Vòng 1
7
Bobrov B
Vòng 1
8
Kumar O
Vòng 1
Tin tức khác
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Cựu số 1 thế giới Arantxa Sanchez Vicario mất trắng 36 triệu euro, nợ 6 triệu euro vì tin tưởng chồng cũ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:15
"Đừng kết thúc như Del Potro": Lời cảnh báo mạnh mẽ dành cho Carlos Alcaraz trước ngày trở lại
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:27
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07