Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Medvedev
Damm
22:30
Bellucci
Darderi
18:00
Walton
Buse
18:00
Fery
Hewitt
20:00
Collignon
Hijikata
19:30
Van Assche
Kovacevic
19:30
Bartunkova
Potapova
03:00
17
live
Tất cả
(183)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:52:35
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Monastir 2024 • W 35
Bảng đấu
23 — 28 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Brancaccio N.
Mansouri Y.
64
67
6
75
Q
Vargova N.
Spiteri D.
63
61
Matoula M.
Jimenez Kasintseva V.
62
61
Q
Nishimura K.
6
Radivojevic L.
26
61
63
3
Burillo I.
Vandewinkel H.
63
16
76
6
Q
Helgo M.
WC
Raggi A.
62
64
WC
Zhabrailova M.
Q
Radovanovic N.
61
36
62
Van Impe A.
5
Ciric Bagaric L.
75
76
4
8
Romero Gormaz L.
Q
Cadar E.
64
62
Di Sarra F.
WC
Gavrila O.
62
76
4
Pigato L.
Gasanova A.
75
64
Ruggeri J.
4
Gao X.
60
61
7
Maristany Zuleta De Reales G.
Q
Yuan C.
46
62
60
Q
Munk Mortensen R.
Brogan A.
63
62
LL
Lee E.
Dunne K.
16
75
61
Q
Branstine C.
2
Robbe A.
62
60
1
Brancaccio N.
Spiteri D.
63
63
Jimenez Kasintseva V.
6
Radivojevic L.
64
46
75
3
Burillo I.
Q
Helgo M.
62
61
Q
Radovanovic N.
5
Ciric Bagaric L.
64
64
8
Romero Gormaz L.
Di Sarra F.
76
2
62
Gasanova A.
4
Gao X.
63
62
Q
Yuan C.
Q
Munk Mortensen R.
61
26
60
Dunne K.
Q
Branstine C.
63
76
2
1
Brancaccio N.
Jimenez Kasintseva V.
60
63
3
Burillo I.
5
Ciric Bagaric L.
60
62
8
Romero Gormaz L.
Gasanova A.
62
63
Q
Munk Mortensen R.
Q
Branstine C.
36
63
75
Jimenez Kasintseva V.
5
Ciric Bagaric L.
8
Romero Gormaz L.
Q
Branstine C.
64
36
75
Jimenez Kasintseva V.
Q
Branstine C.
62
62
Nhà vô địch
35 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Brancaccio N.
Mansouri Y.
Q
Vargova N.
Spiteri D.
Matoula M.
Jimenez Kasintseva V.
Q
Nishimura K.
6
Radivojevic L.
3
Burillo I.
Vandewinkel H.
Q
Helgo M.
WC
Raggi A.
WC
Zhabrailova M.
Q
Radovanovic N.
Van Impe A.
5
Ciric Bagaric L.
8
Romero Gormaz L.
Q
Cadar E.
Di Sarra F.
WC
Gavrila O.
Pigato L.
Gasanova A.
Ruggeri J.
4
Gao X.
7
Maristany Zuleta De Reales G.
Q
Yuan C.
Q
Munk Mortensen R.
Brogan A.
LL
Lee E.
Dunne K.
Q
Branstine C.
2
Robbe A.
Vòng 1/8
4 Điểm • 408 $
Brancaccio
64 67
6
75
Spiteri
63 61
Jimenez Kasintseva
62 61
Radivojevic
26 61 63
Burillo
63 16 76
6
Helgo
62 64
Radovanovic
61 36 62
Ciric Bagaric
75 76
4
Romero Gormaz
64 62
Di Sarra
62 76
4
Gasanova
75 64
Gao
60 61
Yuan
46 62 60
Munk Mortensen
63 62
Dunne
16 75 61
Branstine
62 60
Tứ kết
8 Điểm • 672 $
Brancaccio
63 63
Jimenez Kasintseva
64 46 75
Burillo
62 61
Ciric Bagaric
64 64
Romero Gormaz
76
2
62
Gasanova
63 62
Munk Mortensen
61 26 60
Branstine
63 76
2
Bán kết
14 Điểm • 1,162 $
Jimenez Kasintseva
60 63
Ciric Bagaric
60 62
Romero Gormaz
62 63
Branstine
36 63 75
Chung kết
23 Điểm • 2,107 $
Jimenez Kasintseva
Forfait
Branstine
64 36 75
Nhà vô địch
35 Điểm • 3,935 $
Branstine
62 62
Ý
x6
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Bỉ
x2
Trung Quốc
x2
Vương quốc Anh
x2
Romania
x2
Nga
x2
Andorra
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Na Uy
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ý
x3
Trung Quốc
x2
Tây Ban Nha
x2
Andorra
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Na Uy
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x2
Andorra
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Ý
x1
Nga
x1
Andorra
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Andorra
x1
Canada
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
3,935 $
Chung kết
23 Điểm
2,107 $
Bán kết
14 Điểm
1,162 $
Tứ kết
8 Điểm
672 $
Vòng 2
4 Điểm
408 $
Vòng 1
0 Điểm
244 $
Têtes de séries
1
Brancaccio N
Tứ kết
2
Robbe A
Vòng 1
3
Burillo I
Tứ kết
4
Gao X
Vòng 2
5
Ciric Bagaric L
Bán kết
6
Radivojevic L
Vòng 2
7
Maristany Zuleta De Reales G
Vòng 1
8
Romero Gormaz L
Bán kết
Tin tức khác
Federer thừa nhận 'hơi lo lắng' trước khi trở lại US Open
Arthur Millot
25/08/2026, 09:34
Quảng cáo